⭐ Premium Ngày 16 — Thì quá khứ 았/었어요 trong tiếng Hàn

Ngày 16 — Thì quá khứ 았/었어요 trong tiếng Hàn

SEO 81/100 B
⭐ Premium

Bài viết premium — cần thanh toán để mở khóa nội dung

Đây là nội dung trả phí. Bạn cần thanh toán qua MoMo để đọc tiếp toàn bộ bài viết — không phải ủng hộ tự nguyện.

Giá mở khóa: 49000

1 Thanh toán qua MoMo để đọc tiếp

Thanh toán qua MoMo để đọc tiếp

2 Gửi yêu cầu đọc

3 Nếu đã có approve code

Tham khảo & Nguồn dữ liệu

1. Liên kết bên ngoài được sử dụng trong bài viết

2. Liên kết nội bộ liên quan

3. Bản quyền & Ghi nguồn

Một phần dữ liệu trong bài viết được tham khảo từ TOPIK. Mọi thương hiệu, tên sản phẩm và tài liệu gốc thuộc quyền sở hữu của chủ sở hữu tương ứng. Bài viết chỉ trích dẫn, tổng hợp và phân tích — không nhằm thay thế tài liệu chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Cách chia thì quá khứ 았어요/었어요 trong tiếng Hàn?
Bỏ 다 lấy gốc động từ. Nguyên âm cuối là ㅏ/ㅗ thì thêm 았어요, các nguyên âm còn lại thêm 었어요, riêng 하다 thành 했어요. Quy tắc nguyên âm giống hệt đuôi hiện tại 아요/어요 nên rất dễ nhớ — đó là nội dung Ngày 16.
가다 ở thì quá khứ chia thế nào?
가다 → 갔어요 (kát-ssơ-yo) = 'đã đi'. Logic rút gọn giống thì hiện tại: 오다→왔어요, 보다→봤어요, 마시다→마셨어요. Bài học có bảng đầy đủ các động từ rút gọn ở thì quá khứ.
Những từ chỉ thời gian quá khứ trong tiếng Hàn là gì?
어제 (hôm qua), 지난주 (tuần trước), 작년 (năm ngoái), 아까 (lúc nãy), 그저께 (hôm kia). Ghép chúng với động từ chia 았/었어요 để kể chuyện đã xảy ra. Ngày 16 có một câu chuyện 'hôm qua' mẫu hoàn chỉnh.

💬 BÌNH LUẬN

Đăng nhập GitHub để comment. Hỗ trợ markdown, reaction, reply.

S-DNA · CI/CD Monitor

Live TheoDoi8

🔄 running
theodoi8@github-actions

Đang tải terminal theodoi8…