⭐ Premium Ngày 18 — Phủ định 안 / 못 & -지 않다 trong tiếng Hàn

Ngày 18 — Phủ định 안 / 못 & -지 않다 trong tiếng Hàn

SEO 81/100 B
⭐ Premium

Bài viết premium — cần thanh toán để mở khóa nội dung

Đây là nội dung trả phí. Bạn cần thanh toán qua MoMo để đọc tiếp toàn bộ bài viết — không phải ủng hộ tự nguyện.

Giá mở khóa: 49000

1 Thanh toán qua MoMo để đọc tiếp

Thanh toán qua MoMo để đọc tiếp

2 Gửi yêu cầu đọc

3 Nếu đã có approve code

Tham khảo & Nguồn dữ liệu

1. Liên kết bên ngoài được sử dụng trong bài viết

2. Liên kết nội bộ liên quan

3. Bản quyền & Ghi nguồn

Một phần dữ liệu trong bài viết được tham khảo từ TOPIK. Mọi thương hiệu, tên sản phẩm và tài liệu gốc thuộc quyền sở hữu của chủ sở hữu tương ứng. Bài viết chỉ trích dẫn, tổng hợp và phân tích — không nhằm thay thế tài liệu chính thức.

Câu hỏi thường gặp

안 và 못 trong tiếng Hàn khác nhau thế nào?
안 phủ định ý chí hoặc sự thật ('không làm' do không muốn/không phải vậy): 안 가요 = không đi. 못 phủ định khả năng ('không thể làm dù muốn'): 못 가요 = không đi được. Ngày 18 có bảng so sánh 안 vs 못 chi tiết kèm ví dụ.
Dạng phủ định dài -지 않다 và -지 못하다 dùng khi nào?
-지 않다 là dạng dài tương đương 안 (가지 않아요 = 안 가요), -지 못하다 tương đương 못 (가지 못해요 = 못 가요). Dạng dài trang trọng và nhấn mạnh hơn, hay gặp trong văn viết. Bài học hướng dẫn cách đổi qua lại.
Phủ định động từ 하다 (như 공부하다) trong tiếng Hàn thế nào?
Với động từ 하다, 안/못 chen vào GIỮA danh từ và 하다: 공부 안 해요 (không học), 공부 못 해요 (không học được). Ngoài ra có cặp phủ định đặc biệt: 있다→없다, 알다→모르다. Ngày 18 giải thích kỹ.

💬 BÌNH LUẬN

Đăng nhập GitHub để comment. Hỗ trợ markdown, reaction, reply.

S-DNA · CI/CD Monitor

Live TheoDoi8

🔄 running
theodoi8@github-actions

Đang tải terminal theodoi8…