⭐ Premium Ngày 23 — Khả năng & kinh nghiệm tiếng Hàn: 수 있다, 적이 있다

Ngày 23 — Khả năng & kinh nghiệm tiếng Hàn: 수 있다, 적이 있다

SEO 73/100 C
⭐ Premium

Bài viết premium — cần thanh toán để mở khóa nội dung

Đây là nội dung trả phí. Bạn cần thanh toán qua MoMo để đọc tiếp toàn bộ bài viết — không phải ủng hộ tự nguyện.

Giá mở khóa: 49000

1 Thanh toán qua MoMo để đọc tiếp

Thanh toán qua MoMo để đọc tiếp

2 Gửi yêu cầu đọc

3 Nếu đã có approve code

Tham khảo & Nguồn dữ liệu

1. Liên kết bên ngoài được sử dụng trong bài viết

2. Liên kết nội bộ liên quan

3. Bản quyền & Ghi nguồn

Một phần dữ liệu trong bài viết được tham khảo từ TOPIK. Mọi thương hiệu, tên sản phẩm và tài liệu gốc thuộc quyền sở hữu của chủ sở hữu tương ứng. Bài viết chỉ trích dẫn, tổng hợp và phân tích — không nhằm thay thế tài liệu chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp khả năng tiếng Hàn -ㄹ 수 있다 dùng thế nào?
-(으)ㄹ 수 있다 nghĩa là 'có thể / làm được', còn -(으)ㄹ 수 없다 nghĩa là 'không thể'. Ví dụ 수영할 수 있어요 = tôi biết bơi / bơi được. Gốc động từ có batchim thêm -을 수 있다, không batchim thêm -ㄹ 수 있다.
-ㄹ 수 있다 và -ㄹ 줄 알다 khác nhau ra sao?
-(으)ㄹ 수 있다 chỉ khả năng nói chung (có thể làm được trong tình huống đó); còn -(으)ㄹ 줄 알다/모르다 nhấn vào kỹ năng đã học được, biết CÁCH làm. 운전할 줄 알아요 = tôi biết lái xe (đã học kỹ năng đó).
Cách nói 'đã từng' trong tiếng Hàn là gì?
Dùng -아/어 본 적이 있다 (đã từng) và -아/어 본 적이 없다 (chưa từng). Ví dụ 한국에 가 본 적이 있어요 = tôi đã từng đến Hàn Quốc. Cấu trúc này ghép từ -아/어 보다 (thử làm) với 적이 있다 (có lần/kinh nghiệm).

💬 BÌNH LUẬN

Đăng nhập GitHub để comment. Hỗ trợ markdown, reaction, reply.

S-DNA · CI/CD Monitor

Live TheoDoi8

🔄 running
theodoi8@github-actions

Đang tải terminal theodoi8…