⭐ Premium Ngày 15 — Động từ + đuôi 아요/어요 (hiện tại) tiếng Hàn

Ngày 15 — Động từ + đuôi 아요/어요 (hiện tại) tiếng Hàn

SEO 67/100 D
⭐ Premium

Bài viết premium — cần thanh toán để mở khóa nội dung

Đây là nội dung trả phí. Bạn cần thanh toán qua MoMo để đọc tiếp toàn bộ bài viết — không phải ủng hộ tự nguyện.

Giá mở khóa: 49000

1 Thanh toán qua MoMo để đọc tiếp

Thanh toán qua MoMo để đọc tiếp

2 Gửi yêu cầu đọc

3 Nếu đã có approve code

Tham khảo & Nguồn dữ liệu

1. Liên kết bên ngoài được sử dụng trong bài viết

2. Liên kết nội bộ liên quan

3. Bản quyền & Ghi nguồn

Một phần dữ liệu trong bài viết được tham khảo từ TOPIK. Mọi thương hiệu, tên sản phẩm và tài liệu gốc thuộc quyền sở hữu của chủ sở hữu tương ứng. Bài viết chỉ trích dẫn, tổng hợp và phân tích — không nhằm thay thế tài liệu chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc chia động từ đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn là gì?
Bỏ 다 lấy gốc động từ. Nếu nguyên âm cuối của gốc là ㅏ hoặc ㅗ thì thêm 아요, các nguyên âm còn lại thêm 어요, riêng 하다 biến thành 해요. Đây là đuôi hiện tại lịch sự (해요체) học ở Ngày 15.
Tại sao 가다 lại thành 가요 chứ không phải 가아요?
Vì khi gốc kết thúc bằng nguyên âm ㅏ và gặp 아요, hai âm ㅏ trùng nhau nên rút gọn còn một: 가다→가요. Tương tự 오다→와요, 마시다→마셔요. Bài học có bảng đầy đủ các dạng rút gọn này.
반말 và 존댓말 trong tiếng Hàn khác nhau thế nào?
반말 (thân mật) bỏ 요, chỉ còn 아/어 (가, 먹어) — dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi. 존댓말 (lịch sự) thêm 요 (가요, 먹어요) hoặc trang trọng hơn là ㅂ니다/습니다. Người mới nên dùng đuôi 아요/어요 cho an toàn.

💬 BÌNH LUẬN

Đăng nhập GitHub để comment. Hỗ trợ markdown, reaction, reply.

S-DNA · CI/CD Monitor

Live TheoDoi8

🔄 running
theodoi8@github-actions

Đang tải terminal theodoi8…