⭐ Premium Ngày 17 — Thì tương lai & ý định ㄹ 거예요, 겠 tiếng Hàn

Ngày 17 — Thì tương lai & ý định ㄹ 거예요, 겠 tiếng Hàn

🇰🇷 Ngày 17 — Thì tương lai & ý định (ㄹ 거예요, 겠)

Mục tiêu hôm nay (20–30 phút): Diễn tả tương lai & ý định với hai cấu trúc: -(으)ㄹ 거예요 (kế hoạch / dự đoán) và -겠- (ý chí lịch sự / suy đoán tức thì). Biết khi nào dùng cái nào. Cuối bài có 15 câu bài tập + đáp án.

Chào mừng tới mảnh ghép cuối của bộ ba thì! ⏩ Sau hôm nay, bạn kể được chuyện ở cả ba thời gian: đã làm (과거), đang làm (현재), sẽ làm (미래). Tiếng Hàn có 2 "công cụ tương lai" với sắc thái khác nhau — ta mổ xẻ từng cái.

1. -(으)ㄹ 거예요 — "sẽ / chắc là" 🔮

Đây là cách phổ biến nhất để nói kế hoạch hoặc dự đoán có cơ sở. Gắn vào gốc động từ theo patchim:

Điều kiện gốcĐuôiVí dụ
Kết thúc bằng nguyên âmㄹ 거예요가다 → 갈 거예요
Kết thúc bằng ㄹ 거예요 (giữ 1 ㄹ)살다 → 살 거예요
Kết thúc bằng phụ âm khác을 거예요먹다 → 먹을 거예요
Từ điểnNghĩaTương laiPhiên âm
가다đi갈 거예요kal kkơ-ye-yo
보다xem볼 거예요bol kkơ-ye-yo
공부하다học공부할 거예요kong-bu-hal kkơ-ye-yo
먹다ăn먹을 거예요mơ-gưl kkơ-ye-yo
읽다đọc읽을 거예요il-gưl kkơ-ye-yo
살다sống살 거예요sal kkơ-ye-yo

🧠 Hai nghĩa của 거예요:

  1. Kế hoạch (chủ ngữ là "tôi/bạn"): 내일 영화를 볼 거예요 = "Ngày mai tôi sẽ xem phim."
  2. Dự đoán (chủ ngữ ngôi 3): 친구가 올 거예요 = "Bạn ấy chắc sẽ đến."

2. -겠- — ý chí & suy đoán tức thì 💪

-겠- chèn vào trước đuôi (어요/습니다). Có 2 nhóm nghĩa:

a) Ý chí / quyết tâm / lịch sự (trang trọng)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
하겠습니다.ha-get-sưm-ni-da.Tôi sẽ làm (quyết tâm).
알겠습니다.al-get-sưm-ni-da.Tôi hiểu rồi / Rõ ạ.
모르겠어요.mo-rư-ge-ssơ-yo.Tôi không rõ / không biết.
열심히 하겠습니다.yơl-sim-hi ha-get-sưm-ni-da.Tôi sẽ cố gắng hết sức.

b) Suy đoán tức thì (vừa thấy/nghe là đoán)

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
비가 오겠어요.bi-ga o-ge-ssơ-yo.Chắc trời sắp mưa. (nhìn mây)
맛있겠어요!ma-sit-ge-ssơ-yo!Trông ngon đấy! (vừa thấy món)
피곤하겠어요.pi-gon-ha-ge-ssơ-yo.Chắc (bạn) mệt lắm.

💡 Mẹo: 알겠습니다 / 모르겠어요 là 2 câu cửa miệng — học thuộc luôn, dùng mỗi ngày! 알겠습니다 lịch sự hơn nhiều so với 알아요.

3. So sánh 거예요 vs 겠 — chọn cái nào? 🤔

Tiêu chí-(으)ㄹ 거예요-겠-
Sắc thái chínhKế hoạch đã định, dự đoán có cơ sởÝ chí mạnh, lịch sự trang trọng, suy đoán ngay
Độ trang trọngTrung tính (đời thường)Trang trọng hơn (công sở, lễ nghi)
Suy đoánDựa lý lẽ ("ngày mai chắc đến")Tức thì khi vừa thấy/nghe
Ví dụ điển hình주말에 쉴 거예요. (cuối tuần sẽ nghỉ)알겠습니다. (rõ ạ)

⚠️ Đừng nhầm: Nói kế hoạch cá nhân đời thường → ưu tiên 거예요. Cam kết trang trọng / phản hồi "đã hiểu" → dùng . Cả hai đều "hướng tương lai" nhưng "vị" khác nhau.

4. Từ chỉ thời gian tương lai ⏰

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
내일nae-ilngày mai
모레mo-rengày kia
다음 주ta-ưm jutuần sau
다음 달ta-ưm daltháng sau
나중에na-jung-esau này, lát nữa
내년nae-nyơnnăm sau

🎈 Ráp câu: 내일 친구를 만날 거예요 (nae-il chin-gu-rưl man-nal kkơ-ye-yo) = "Ngày mai tôi sẽ gặp bạn." Bộ ba thì đã hoàn chỉnh — bạn nói được quá khứ, hiện tại, tương lai! 👏

5. Mẫu câu tương lai hay dùng 🗣️

Tiếng HànDịch
주말에 뭐 할 거예요?Cuối tuần bạn sẽ làm gì?
집에서 쉴 거예요.Tôi sẽ nghỉ ở nhà.
한국에 갈 거예요.Tôi sẽ đi Hàn Quốc.
다음 주에 시험이 있을 거예요.Tuần sau chắc có kỳ thi.
알겠습니다, 사장님.Vâng, rõ ạ, sếp.

6. Luyện tập (tự chấm) 📝

Phần A — Chia sang -(으)ㄹ 거예요:

  1. 가다 (đi) →
  2. 먹다 (ăn) →
  3. 보다 (xem) →
  4. 공부하다 (học) →
  5. 읽다 (đọc) →

Phần B — Điền 겠 cho phù hợp: 6. 알___습니다. ("tôi hiểu rồi") 7. 모르___어요. ("tôi không rõ") 8. 비가 오___어요. ("chắc trời sắp mưa")

Phần C — Chọn 거예요 hay 겠 + dịch: 9. "Ngày mai tôi sẽ đi học." (가다 → trường = 학교) 10. "Tôi sẽ cố gắng hết sức." (열심히 하다, trang trọng) 11. "Trông ngon đấy!" (맛있다, suy đoán tức thì) 12. "Tuần sau bạn sẽ làm gì?" (다음 주, 하다)

Phần D — Trả lời: 13. Vì sao 먹다 thành 먹을 거예요 chứ không phải 먹ㄹ 거예요? 14. 살다 (sống) chia tương lai thế nào? Vì sao chỉ còn 1 chữ ㄹ? 15. Khi nào nên ưu tiên 겠 thay vì 거예요?

✅ Đáp án

A:

  1. 갈 거예요 (kal kkơ-ye-yo)
  2. 먹을 거예요 (mơ-gưl kkơ-ye-yo)
  3. 볼 거예요 (bol kkơ-ye-yo)
  4. 공부할 거예요 (kong-bu-hal kkơ-ye-yo)
  5. 읽을 거예요 (il-gưl kkơ-ye-yo) B: 6. 알습니다 · 7. 모르어요 · 8. 오어요 C:
  6. 내일 학교에 갈 거예요. (nae-il hak-kkyo-e kal kkơ-ye-yo.)
  7. 열심히 하겠습니다. (yơl-sim-hi ha-get-sưm-ni-da.)
  8. 맛있겠어요! (ma-sit-ge-ssơ-yo!)
  9. 다음 주에 뭐 할 거예요? (ta-ưm ju-e mwo hal kkơ-ye-yo?) D:
  10. Vì gốc 먹 kết thúc bằng phụ âm (ㄱ) → phải dùng 을 거예요 (thêm 을 đệm) chứ không gắn ㄹ trực tiếp.
  11. 살다 → 살 거예요. Gốc đã kết thúc bằng rồi, nên không thêm ㄹ nữa, chỉ giữ một ㄹ + 거예요.
  12. Khi cần trang trọng (công sở, lễ nghi), thể hiện ý chí mạnh, hoặc suy đoán tức thì vừa thấy/nghe.

🏆 Tự đánh giá: Đúng ≥ 12/15 → bạn đã đủ bộ 3 thì! Dưới 12 → đọc lại Mục 1 (patchim) và Mục 3 (so sánh), viết kế hoạch ngày mai của bạn thành 3 câu 거예요.

7. Tóm tắt ngày 17 🎯

  • -(으)ㄹ 거예요: sau nguyên âm/ㄹ → ㄹ 거예요; sau phụ âm → 을 거예요. Nghĩa: kế hoạch + dự đoán có cơ sở.
  • -겠-: ý chí lịch sự (하겠습니다, 알겠습니다, 모르겠어요) + suy đoán tức thì (비가 오겠어요, 맛있겠어요).
  • 거예요 vs 겠: 거예요 = đời thường/kế hoạch; 겠 = trang trọng/ý chí/suy đoán ngay.
  • Từ thời gian: 내일, 모레, 다음 주, 나중에, 내년.
  • Bộ 3 thì đã hoàn chỉnh: 갔어요 · 가요 · 갈 거예요. 대박! 👏

🔜 Ngày mai học gì?

Ngày 18 ta học nói "KHÔNG" đúng cách! Phân biệt (không — ý chí/sự thật: 안 가요) và (không thể: 못 가요), cùng dạng dài -지 않다 / -지 못하다. Cẩn thận ca đặc biệt 있다→없다, 알다→모르다. Phủ định sai là hiểu lầm to đấy!

📚 Series Premium "30 ngày tự học tiếng Hàn" — biên soạn bám giáo trình Seoul · Yonsei và đề TOPIK công khai. Học đều mỗi ngày 20–30 phút, sau 30 ngày bạn chạm trình sơ cấp 2, tiệm cận cấp 3.

FAQ: Câu hỏi thường gặp

Cách chia thì tương lai (으)ㄹ 거예요 trong tiếng Hàn?
Sau gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ thì dùng ㄹ 거예요 (가다→갈 거예요), sau phụ âm thì dùng 을 거예요 (먹다→먹을 거예요). Cấu trúc này diễn tả kế hoạch hoặc dự đoán — học kỹ ở Ngày 17.
겠 trong tiếng Hàn dùng để làm gì?
-겠- diễn tả ý chí/quyết tâm lịch sự (하겠습니다 'tôi sẽ làm', 알겠습니다 'tôi hiểu rồi', 모르겠어요 'tôi không rõ') và suy đoán tức thời (비가 오겠어요 'chắc trời sắp mưa', 맛있겠어요 'trông ngon đấy'). Bài học so sánh 겠 với ㄹ 거예요.
거예요 và 겠 khác nhau thế nào?
(으)ㄹ 거예요 thiên về kế hoạch đã định và dự đoán có cơ sở; 겠 thiên về ý chí mạnh, lịch sự trang trọng và suy đoán ngay tức thì khi vừa thấy/nghe. Ngày 17 có bảng so sánh chi tiết kèm ví dụ.

Bình luận

Đang tải bình luận…

    Đăng nhập để tham gia thảo luận.

    Đăng nhập bằng Google để bình luận

    Chỉ dùng để bình luận. Không truy cập trình soạn thảo/CMS.