⭐ Premium Ngày 23 — Khả năng & kinh nghiệm tiếng Hàn: 수 있다, 적이 있다

Ngày 23 — Khả năng & kinh nghiệm tiếng Hàn: 수 있다, 적이 있다

🇰🇷 Ngày 23 — Khả năng & kinh nghiệm: -ㄹ 수 있다, -은 적이 있다

Mục tiêu hôm nay (20–30 phút): Nói được khả năng với -(으)ㄹ 수 있다/없다 (làm được/không được), kỹ năng học được với -(으)ㄹ 줄 알다/모르다 (biết cách), kinh nghiệm với -아/어 본 적이 있다/없다 (đã/chưa từng), và mẫu -아/어 보다 (thử làm). Cuối bài có 13 câu bài tập + đáp án.

Hôm nay toàn mẫu câu "khoe" và "kể chuyện" cực thực dụng — dùng được ngay khi gặp người Hàn! 😎

1. Khả năng: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다 ✅❌

Cấu trúc xương sống: gốc động từ + (으)ㄹ 수 있다 = "có thể / làm được"; đổi 있다 → 없다 = "không thể".

Quy tắc batchim (giống định ngữ -(으)ㄹ học hôm qua):

  • Gốc không batchim-ㄹ 수 있다 (가다 → 갈 수 있다)
  • Gốc có batchim-을 수 있다 (먹다 → 먹을 수 있다)
  • Gốc kết thúc bằng → bỏ ㄹ rồi thêm ㄹ 수 있다 (만들다 → 만들 수 있다, vẫn giữ ㄹ)
Động từKhả năng (있다)Bất khả (없다)Nghĩa
수영하다 (bơi)수영할 수 있어요수영할 수 없어요biết bơi / không bơi được
먹다 (ăn)을 수 있어요을 수 없어요ăn được / không ăn được
운전하다 (lái xe)운전할 수 있어요운전할 수 없어요lái được / không lái được
읽다 (đọc)을 수 있어요을 수 없어요đọc được / không đọc được

Ví dụ:

  • 저는 수영할 수 있어요. (jeo-neun su-yeong-hal su i-sseo-yo — Tôi bơi được.)
  • 매워서 먹을 수 없어요. (mae-wo-seo meo-geul su eop-seo-yo — Cay quá nên không ăn được.)

🧠 Mẹo: 못 (học ngày phủ định) và -(으)ㄹ 수 없다 đều nghĩa "không thể". 못 가요 = 갈 수 없어요. 못 ngắn gọn hơn cho hội thoại; -(으)ㄹ 수 없다 trang trọng/nhấn mạnh hơn.

2. Kỹ năng học được: -(으)ㄹ 줄 알다 / 모르다 🎓

Mẫu này nhấn vào biết CÁCH làm (kỹ năng đã học), không chỉ "làm được tình huống". 알다 = biết, 모르다 = không biết.

Động từBiết cách (알다)Không biết (모르다)Nghĩa
운전하다운전할 줄 알아요운전할 줄 몰라요biết / không biết lái xe
수영하다수영할 줄 알아요수영할 줄 몰라요biết / không biết bơi
만들다 (làm)들 줄 알아요들 줄 몰라요biết / không biết làm

Ví dụ:

  • 저는 김치를 만들 줄 알아요. (jeo-neun gim-chi-reul man-deul jul a-ra-yo — Tôi biết cách làm kimchi.)
  • 한국어를 읽을 줄 알아요. (Tôi biết đọc tiếng Hàn.)

⚠️ Lưu ý chia: 알다 → 알아요 (không phải "알라요"), 모르다 → 몰라요 (bất quy tắc 르, học kỹ ngày 25!).

3. So sánh "trùm": 수 있다 vs ㄹ 줄 알다 ⚔️

-(으)ㄹ 수 있다-(으)ㄹ 줄 알다
Nhấn vàoKhả năng / điều kiện cho phépKỹ năng đã học được
Dịch"có thể, làm được""biết cách, biết làm"
Ví dụ hợp오늘은 시간이 있어서 갈 수 있어요 (Hôm nay có thời gian nên đi được)운전할 줄 알아요 (Biết lái xe)
Trộn được?Kỹ năng cũng nói được 수 있다Tình huống tạm thời KHÔNG dùng 줄 알다

🎯 Quy tắc nhanh: Nói về kỹ năng học được (lái xe, bơi, nấu ăn, ngoại ngữ) → cả hai đều được, nhưng 줄 알다 tự nhiên hơn. Nói về điều kiện nhất thời ("hôm nay rảnh nên đi được") → chỉ dùng 수 있다, KHÔNG dùng 줄 알다.

4. "Thử làm": -아/어 보다 👀

Ghép đuôi -아/어 (như chia 아/어요) + 보다 (xem) = "thử làm". Chia 아/어 theo nguyên âm gốc:

Động từ-아/어 보다Nghĩa
먹다 (ăn)어 보다thử ăn
가다 (đi)보다thử đi
입다 (mặc)어 보다thử mặc
하다 (làm)보다thử làm

Hay dùng ở dạng mệnh lệnh lịch sự -아/어 보세요 (hãy thử):

  • 이거 먹어 보세요. (i-geo meo-geo bo-se-yo — Hãy ăn thử cái này.)
  • 한번 입어 보세요. (Hãy mặc thử một lần.)

5. Kinh nghiệm: -아/어 본 적이 있다 / 없다 🗺️

Đây là phần "kể chuyện đời". Ghép: -아/어 보다 (thử) → định ngữ quá khứ -아/어 본 + 적이 있다 (có lần) / 적이 없다 (không lần nào).

  • -아/어 본 적이 있다 = "đã từng (đã thử và có trải nghiệm đó)"
  • -아/어 본 적이 없다 = "chưa từng"
CâuPhiên âmNghĩa
한국에 가 본 적이 있어요han-gu-ge ga bon jeo-gi i-sseo-yoTôi đã từng đến Hàn Quốc
김치를 먹어 본 적이 있어요gim-chi-reul meo-geo bon jeo-gi i-sseo-yoTôi đã từng ăn kimchi
비행기를 타 본 적이 없어요bi-haeng-gi-reul ta bon jeo-gi eop-seo-yoTôi chưa từng đi máy bay

🧠 Phân biệt với quá khứ thường: 한국에 갔어요 = "Tôi đã đi Hàn Quốc" (một lần cụ thể, có thể vừa rồi). 한국에 가 본 적이 있어요 = "Tôi đã từng đến HQ" (nhấn vào kinh nghiệm trong đời, không rõ khi nào). Câu sau dùng khi khoe trải nghiệm.

6. Luyện tập (tự chấm) 📝

Phần A — Chia -(으)ㄹ 수 있다 (khả năng, đuôi 있다):

  1. 수영하다 → 저는 ___ (bơi được)
  2. 먹다 → 매워서 ___ (cay nên không ăn được — dùng 없다)
  3. 운전하다 → ___ (lái được)

Phần B — Chia -(으)ㄹ 줄 알다/모르다: 4. 만들다 → 김치를 ___ (biết làm) 5. 운전하다 → ___ (không biết lái — 모르다)

Phần C — Chia -아/어 보세요 (hãy thử): 6. 먹다 → 이거 ___ (hãy ăn thử) 7. 입다 → 한번 ___ (hãy mặc thử)

Phần D — Chia -아/어 본 적이 있다/없다: 8. 가다 + 한국에 → ___ (đã từng đến HQ) 9. 먹다 + 김치를 → ___ (đã từng ăn kimchi) 10. 타다 + 비행기를 → ___ (chưa từng đi máy bay — 없다)

Phần E — Phân biệt: 11. Chọn đúng: "Hôm nay rảnh nên tôi đi được" → (a) 갈 수 있어요 (b) 갈 줄 알아요. Giải thích. 12. 한국에 갔어요 và 한국에 가 본 적이 있어요 khác nhau ở sắc thái nào? 13. 못 가요 nói lại bằng cấu trúc -(으)ㄹ 수 없다 thế nào?

✅ Đáp án

A:

  1. 수영할 수 있어요 (không batchim → ㄹ 수)
  2. 을 수 없어요 (batchim ㄱ → 을 수)
  3. 운전할 수 있어요

B: 4. 김치를 만들 줄 알아요 (만들다 giữ ㄹ → 들 줄) 5. 운전할 줄 몰라요

C: 6. 이거 먹어 보세요 (먹 nguyên âm ㅓ → 어) 7. 한번 입어 보세요 (입 → 어)

D: 8. 한국에 가 본 적이 있어요 9. 김치를 먹어 본 적이 있어요 10. 비행기를 타 본 적이 없어요

E: 11. (a) 갈 수 있어요. Vì đây là điều kiện nhất thời ("hôm nay rảnh"), không phải kỹ năng học được → dùng 수 있다, KHÔNG dùng 줄 알다. 12. 갔어요 = một lần đi cụ thể; 가 본 적이 있어요 = nhấn kinh nghiệm trong đời ("từng đến"), không rõ thời điểm. 13. 못 가요 = 갈 수 없어요 (cả hai = "không thể đi").

🏆 Tự đánh giá: Đúng ≥ 10/13 → bạn khoe khả năng và kể kinh nghiệm tốt rồi. Dưới 10 → đọc lại Mục 3 (수 있다 vs 줄 알다) và Mục 5 (적이 있다) — hai mẫu này TOPIK rất hay ra.

7. Tóm tắt ngày 23 🎯

  • -(으)ㄹ 수 있다/없다 = có thể / không thể (khả năng, điều kiện).
  • -(으)ㄹ 줄 알다/모르다 = biết cách / không biết (kỹ năng học được).
  • -아/어 보다 = thử làm; mệnh lệnh -아/어 보세요 = hãy thử.
  • -아/어 본 적이 있다/없다 = đã từng / chưa từng (kinh nghiệm trong đời).
  • Batchim: không có → ㄹ 수/줄; có → 을 수 / 을 줄.

🔜 Ngày mai học gì?

Ngày 24 ta học cách nói mong muốn và ý định: -고 싶다 (muốn), -(으)려고 하다 (định), -(으)러 가다 (đi để làm gì), -기로 하다 (quyết định). Sau hôm nay bạn nói được "tôi làm được gì", mai sẽ nói "tôi muốnđịnh làm gì"! 🎯

📚 Series Premium "30 ngày tự học tiếng Hàn" — biên soạn bám giáo trình Seoul · Yonsei và đề TOPIK công khai. Học đều mỗi ngày 20–30 phút, sau 30 ngày bạn chạm trình sơ cấp 2, tiệm cận cấp 3.

FAQ: Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp khả năng tiếng Hàn -ㄹ 수 있다 dùng thế nào?
-(으)ㄹ 수 있다 nghĩa là 'có thể / làm được', còn -(으)ㄹ 수 없다 nghĩa là 'không thể'. Ví dụ 수영할 수 있어요 = tôi biết bơi / bơi được. Gốc động từ có batchim thêm -을 수 있다, không batchim thêm -ㄹ 수 있다.
-ㄹ 수 있다 và -ㄹ 줄 알다 khác nhau ra sao?
-(으)ㄹ 수 있다 chỉ khả năng nói chung (có thể làm được trong tình huống đó); còn -(으)ㄹ 줄 알다/모르다 nhấn vào kỹ năng đã học được, biết CÁCH làm. 운전할 줄 알아요 = tôi biết lái xe (đã học kỹ năng đó).
Cách nói 'đã từng' trong tiếng Hàn là gì?
Dùng -아/어 본 적이 있다 (đã từng) và -아/어 본 적이 없다 (chưa từng). Ví dụ 한국에 가 본 적이 있어요 = tôi đã từng đến Hàn Quốc. Cấu trúc này ghép từ -아/어 보다 (thử làm) với 적이 있다 (có lần/kinh nghiệm).

Bình luận

Đang tải bình luận…

    Đăng nhập để tham gia thảo luận.

    Đăng nhập bằng Google để bình luận

    Chỉ dùng để bình luận. Không truy cập trình soạn thảo/CMS.