Ngày 16 — Thì quá khứ 았/었어요 trong tiếng Hàn
🇰🇷 Ngày 16 — Thì quá khứ 았/었어요
Mục tiêu hôm nay (20–30 phút): Chia động từ & tính từ sang thì quá khứ với đuôi 았어요/었어요 (và 했어요), nắm các dạng rút gọn, dạng trang trọng -았/었습니다, cùng từ chỉ thời gian quá khứ. Cuối bài có một câu chuyện "hôm qua" + 15 câu bài tập + đáp án.
Lên cỗ máy thời gian nào! ⏳ Hôm qua bạn đã chia được hiện tại, hôm nay ta lùi về quá khứ. Bí mật khiến ngày này "dễ thở": quy tắc nguyên âm giống hệt ngày 15 — chỉ chèn thêm 았/었 vào giữa. Quá lời!
1. Công thức quá khứ = công thức hiện tại + một tầng
Còn nhớ ngày 15? Cùng quy tắc nguyên âm, chỉ đổi đuôi:
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | |
|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | +아요 | +았어요 |
| còn lại | +어요 | +었어요 |
| 하다 | 해요 | 했어요 |
🧠 Mẹo nhớ: Lấy dạng hiện tại, "nhét" 从 ㅆ vào: 가요 → 갔어요, 먹어요 → 먹었어요, 해요 → 했어요. Cứ thấy ㅆ어요 là biết đang nói chuyện đã xảy ra!
2. Quy tắc vàng 았/었어요 (3 nhánh) ⭐
Nhìn nguyên âm cuối của gốc động từ (sau khi bỏ 다):
| Nhánh | Điều kiện | Thêm | Ví dụ (nghĩa) |
|---|---|---|---|
| ① | Nguyên âm cuối ㅏ/ㅗ | +았어요 | 좋다 → 좋았어요 (đã thích) |
| ② | Nguyên âm cuối còn lại | +었어요 | 먹다 → 먹었어요 (đã ăn) |
| ③ | 하다 | → 했어요 | 공부하다 → 공부했어요 (đã học) |
Ví dụ gốc có patchim (ghép thẳng, không rút gọn):
| Từ điển | Gốc | Nhánh | Quá khứ | Phiên âm · nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 받다 | 받 | ① | 받았어요 | ba-da-ssơ-yo · đã nhận |
| 읽다 | 읽 | ② | 읽었어요 | il-gơ-ssơ-yo · đã đọc |
| 먹다 | 먹 | ② | 먹었어요 | mơ-gơ-ssơ-yo · đã ăn |
| 좋다 | 좋 | ① | 좋았어요 | jo-a-ssơ-yo · đã thích |
| 운동하다 | 운동하 | ③ | 운동했어요 | un-dong-hae-ssơ-yo · đã tập |
3. Bảng rút gọn quá khứ — "ca khó" 🌀
Y như ngày 15, gốc kết thúc bằng nguyên âm sẽ rút gọn trước 았/었:
| Từ điển | Nghĩa | Hiện tại | Quá khứ | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|
| 가다 | đi | 가요 | 갔어요 | kát-ssơ-yo |
| 사다 | mua | 사요 | 샀어요 | sát-ssơ-yo |
| 오다 | đến | 와요 | 왔어요 | wat-ssơ-yo |
| 보다 | xem | 봐요 | 봤어요 | bwat-ssơ-yo |
| 주다 | cho | 줘요 | 줬어요 | jwot-ssơ-yo |
| 배우다 | học | 배워요 | 배웠어요 | bae-wo-ssơ-yo |
| 마시다 | uống | 마셔요 | 마셨어요 | ma-syơt-ssơ-yo |
| 기다리다 | chờ | 기다려요 | 기다렸어요 | ki-da-ryơt-ssơ-yo |
| 쓰다 | viết | 써요 | 썼어요 | ssơt-ssơ-yo |
🧩 Để ý: rút gọn xảy ra giống hệt hiện tại, chỉ thay 요 cuối bằng ㅆ어요. Đã nói được 와요 thì 왔어요 chỉ là "việc nhỏ"!
4. 이다 (là) ở quá khứ → 이었어요/였어요
| Danh từ | Có patchim? | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 학생 (học sinh) | Có | 이었어요 | 학생이었어요 (hak-saeng-i-ơ-ssơ-yo) = đã là học sinh |
| 가수 (ca sĩ) | Không | 였어요 | 가수였어요 (ka-su-yơ-ssơ-yo) = đã là ca sĩ |
5. Dạng trang trọng -았/었습니다 🎩
Trong tin tức, văn bản, công sở, quá khứ trang trọng dùng -았습니다/었습니다:
| Lịch sự (요) | Trang trọng (습니다) |
|---|---|
| 갔어요 | 갔습니다 (kát-sưm-ni-da) |
| 먹었어요 | 먹었습니다 (mơ-gơt-sưm-ni-da) |
| 공부했어요 | 공부했습니다 (kong-bu-haet-sưm-ni-da) |
💡 Khi nào dùng? Phỏng vấn, thuyết trình, viết báo cáo, nói với khách hàng VIP. Đời thường cứ 았/었어요 là đủ ấm áp.
6. Từ chỉ thời gian quá khứ ⏰
Ghép các từ này vào đầu câu để "định vị" thời điểm:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 어제 | ơ-je | hôm qua |
| 그저께 | kư-jơ-kke | hôm kia |
| 아까 | a-kka | lúc nãy |
| 지난주 | ji-nan-ju | tuần trước |
| 지난달 | ji-nan-dal | tháng trước |
| 작년 | jang-nyơn | năm ngoái |
🎈 Câu chuyện "hôm qua" mẫu (đọc to & dịch):
| Tiếng Hàn | Dịch |
|---|---|
| 어제 친구를 만났어요. | Hôm qua tôi gặp bạn. |
| 같이 영화를 봤어요. | Cùng nhau xem phim. |
| 그리고 밥을 먹었어요. | Rồi ăn cơm. |
| 커피도 마셨어요. | Cũng uống cà phê nữa. |
| 정말 재미있었어요! | Thật sự rất vui! |
🏅 Bạn vừa kể một ngày hôm qua trọn vẹn bằng tiếng Hàn — đủ chủ ngữ, trợ từ, động từ chia quá khứ. 대박!
7. Luyện tập (tự chấm) 📝
Phần A — Chia sang quá khứ 았/었어요:
- 받다 (nhận) →
- 먹다 (ăn) →
- 좋다 (thích) →
- 일하다 (làm việc) →
- 읽다 (đọc) →
Phần B — Rút gọn quá khứ cho đúng: 6. 가다 → 7. 오다 → 8. 보다 → 9. 마시다 → 10. 쓰다 →
Phần C — Hoàn thành câu: 11. 어제 친구를 . (만나다 = gặp → quá khứ) 12. 작년에 학생. (là học sinh → quá khứ, 학생 có patchim) 13. Dịch: "Hôm qua tôi đã xem phim." (어제, 영화, 보다)
Phần D — Trả lời: 14. Đổi 먹었어요 sang dạng trang trọng (습니다). 15. Vì sao 마시다 thành 마셨어요 chứ không phải 마시었어요?
✅ Đáp án
A: 1. 받았어요 · 2. 먹었어요 · 3. 좋았어요 · 4. 일했어요 · 5. 읽었어요 B: 6. 갔어요 · 7. 왔어요 · 8. 봤어요 · 9. 마셨어요 · 10. 썼어요 C: 11. 어제 친구를 만났어요. (ơ-je chin-gu-rưl man-na-ssơ-yo.) 12. 작년에 학생이었어요. (jang-nyơn-e hak-saeng-i-ơ-ssơ-yo.) 13. 어제 영화를 봤어요. (ơ-je yơng-hwa-rưl bwat-ssơ-yo.) D: 14. 먹었습니다 (mơ-gơt-sưm-ni-da). 15. Vì gốc 마시 kết thúc bằng ㅣ, gặp 었 sẽ rút gọn ㅣ+어 → 여, thành 마셨어요 cho dễ đọc.
🏆 Tự đánh giá: Đúng ≥ 12/15 → bạn kể chuyện quá khứ ngon lành! Dưới 12 → đọc lại Mục 2–3, đem 5 việc bạn làm hôm qua viết thành 5 câu tiếng Hàn.
8. Tóm tắt ngày 16 🎯
- Quy tắc nguyên âm giống hệt thì hiện tại: ㅏ/ㅗ → 았어요, còn lại → 었어요, 하다 → 했어요.
- Rút gọn y như hiện tại, đổi 요 cuối thành ㅆ어요: 갔어요, 왔어요, 봤어요, 마셨어요…
- 이다 quá khứ → 이었어요 (có patchim) / 였어요 (không patchim).
- Trang trọng: -았/었습니다.
- Từ thời gian: 어제, 지난주, 작년, 아까… + động từ quá khứ = kể chuyện.
🔜 Ngày mai học gì?
Ngày 17 ta nhìn về tương lai! Học -(으)ㄹ 거예요 (kế hoạch/dự đoán: 갈 거예요 "sẽ đi") và -겠- (ý chí lịch sự: 알겠습니다 "tôi hiểu rồi", 모르겠어요 "tôi không rõ"). Phân biệt khi nào dùng cái nào + từ thời gian 내일, 다음 주. Sắp đủ bộ 3 thì rồi!
📚 Series Premium "30 ngày tự học tiếng Hàn" — biên soạn bám giáo trình Seoul · Yonsei và đề TOPIK công khai. Học đều mỗi ngày 20–30 phút, sau 30 ngày bạn chạm trình sơ cấp 2, tiệm cận cấp 3.
Bình luận
Đang tải bình luận…
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập bằng Google để bình luậnChỉ dùng để bình luận. Không truy cập trình soạn thảo/CMS.
Không kết nối được máy chủ. Vui lòng thử lại.