Ngày 21 — Ôn tập tuần 3 & kể chuyện một ngày tiếng Hàn
🇰🇷 Ngày 21 — Ôn tập tuần 3 & kể chuyện một ngày (하루 일과)
Mục tiêu hôm nay (20–30 phút): Gom lại toàn bộ tuần 3: ba thì (hiện tại
-아/어요, quá khứ-았/었어요, tương lai-(으)ㄹ 거예요), phủ định (안, 못, -지 않다) và liên từ (그래서, 하지만, -고, -아서). Sau đó tự viết một đoạn 하루 일과 kể một ngày từ sáng tới tối. Cuối bài có bài tập viết + đáp án mẫu.
Chúc mừng — bạn đã đi được 2/3 chặng đường! 🎉 Hôm nay không học cái mới, mà ráp mọi mảnh ghép lại thành câu chuyện thật.
1. Ôn nhanh ba thì ⏳
| Thì | Đuôi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | -아/어요 | 밥을 먹어요 | (Tôi) ăn cơm |
| Quá khứ | -았/었어요 | 밥을 먹었어요 | (Tôi) đã ăn cơm |
| Tương lai | -(으)ㄹ 거예요 | 밥을 먹을 거예요 | (Tôi) sẽ ăn cơm |
Quy tắc chọn 아/어:
- Gốc có ㅏ, ㅗ → 아요 / 았어요 (가다 → 가요 / 갔어요)
- Gốc khác → 어요 / 었어요 (먹다 → 먹어요 / 먹었어요)
- 하다 → 해요 / 했어요 / 할 거예요
2. Ôn nhanh phủ định 🚫
| Cách | Vị trí | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 안 | trước động/tính từ | 안 가요 | không đi |
| -지 않다 | sau gốc | 가지 않아요 | không đi (trang trọng hơn) |
| 못 | trước động từ | 못 가요 | không đi được (bất khả) |
🧠 Phân biệt 안 vs 못: 안 = "không (chủ động không làm)"; 못 = "không thể (dù muốn cũng không được)". 안 먹어요 = không ăn (vì không thích); 못 먹어요 = không ăn được (dị ứng, no quá…).
3. Ôn nhanh liên từ 🔗
| Liên từ/đuôi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 그래서 | cho nên | 피곤해요. 그래서 자요. |
| 하지만 | nhưng | 바빠요. 하지만 운동해요. |
| -고 | và, rồi (rời rạc) | 밥을 먹고 자요 |
| -아서/어서 | vì… nên / rồi (gắn kết) | 늦어서 미안해요 |
4. Từ vựng thời điểm trong ngày 🕐
| 한글 | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 아침 | a-chim | buổi sáng |
| 점심 | jeom-sim | buổi trưa |
| 저녁 | jeo-nyeok | buổi tối (chiều tối) |
| 밤 | bam | đêm |
| 오전 | o-jeon | sáng (trước trưa) |
| 오후 | o-hu | chiều (sau trưa) |
⚠️ Trợ từ thời gian -에: Gắn 에 vào mốc thời gian: 아침에 (vào buổi sáng), 7시에 (lúc 7 giờ), 월요일에 (vào thứ Hai). Ngoại lệ: 오늘 (hôm nay), 어제 (hôm qua), 내일 (mai), 지금 (bây giờ) KHÔNG thêm 에.
5. Động từ "một ngày" hay dùng 🌅
| 한글 | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 일어나다 | i-reo-na-da | thức dậy |
| 세수하다 | se-su-ha-da | rửa mặt |
| (학교에) 가다 | ga-da | đi (đến trường) |
| 공부하다 | gong-bu-ha-da | học bài |
| 점심을 먹다 | meok-da | ăn trưa |
| (집에) 오다 | o-da | về (nhà) |
| 자다 | ja-da | ngủ |
6. Bài mẫu 하루 일과 — phiên bản HIỆN TẠI (thói quen) ☀️
저는 매일 아침 7시에 일어나요. 그리고 세수를 하고 아침을 먹어요. 8시에 학교에 가요. 학교에서 공부를 해요. 12시에 점심을 먹어요. 오후에는 친구를 만나서 커피를 마셔요. 저녁 6시에 집에 와요. 집에서 텔레비전을 보고 숙제를 해요. 그리고 밤 11시에 자요.
Dịch: Tôi mỗi sáng thức dậy lúc 7 giờ. Rồi rửa mặt và ăn sáng. 8 giờ đi đến trường. Học bài ở trường. 12 giờ ăn trưa. Buổi chiều gặp bạn rồi uống cà phê. 6 giờ tối về nhà. Ở nhà xem TV và làm bài tập. Rồi 11 giờ đêm đi ngủ.
Để ý:
- Mốc giờ + 에 (7시에), 아침/저녁 + 에 (저녁에).
- Nối hành động bằng -고 (하고, 보고) và -아서 (만나서).
- Tất cả động từ ở thì hiện tại vì đây là thói quen lặp lại (매일 = mỗi ngày).
7. Bài mẫu 하루 일과 — phiên bản QUÁ KHỨ (kể hôm qua) 🌙
어제 저는 아침 8시에 일어났어요. 늦게 일어나서 아침을 못 먹었어요. 학교에 갔어요. 오후에 친구를 만났어요. 그래서 같이 영화를 봤어요. 영화는 재미있었어요. 하지만 조금 피곤했어요. 저녁에 집에 와서 일찍 잤어요.
Dịch: Hôm qua tôi thức dậy lúc 8 giờ sáng. Vì dậy muộn nên không ăn sáng được. Đã đi học. Buổi chiều gặp bạn. Cho nên cùng xem phim. Phim thú vị. Nhưng hơi mệt. Buổi tối về nhà rồi đi ngủ sớm.
Để ý sự khác biệt với bài hiện tại:
- Mọi động từ chuyển sang quá khứ: 일어났어요, 갔어요, 봤어요, 잤어요.
- 어제 (hôm qua) → không thêm 에.
- 못 먹었어요 = không ăn được (dùng 못 + quá khứ).
- Tính từ cũng chia quá khứ: 재미있었어요, 피곤했어요.
8. Luyện tập (tự chấm) 📝
Phần A — Chia đúng thì (theo gợi ý trong ngoặc):
- 저는 7시에 ___ (일어나다, hiện tại)
- 어제 학교에 ___ (가다, quá khứ)
- 내일 친구를 ___ (만나다, tương lai)
- 점심을 ___ (먹다, hiện tại)
Phần B — Thêm trợ từ thời gian 에 nếu cần: 5. 아침( ) 일어나요. 6. 어제( ) 공부했어요. 7. 8시( ) 가요. 8. 내일( ) 만나요.
Phần C — Phủ định (theo nghĩa): 9. "Không ăn được vì dị ứng" → 못 / 안? : ___ 먹어요 10. "Không đi vì không thích" → 못 / 안? : ___ 가요
Phần D — Viết câu chuyện (hướng dẫn):
Viết 4 câu kể buổi sáng của bạn (HIỆN TẠI), dùng ít nhất: 1 mốc giờ + 에, 1 lần -고, 1 lần 그리고. Gợi ý động từ: 일어나다, 세수하다, 먹다, 가다.
11–14. (Tự viết 4 câu — đối chiếu đáp án mẫu bên dưới.)
- Viết LẠI 4 câu đó ở thì QUÁ KHỨ (kể hôm qua).
✅ Đáp án
A:
- 일어나요 2. 갔어요 3. 만날 거예요 4. 먹어요
B: 5. 아침에 (cần 에) 6. 어제 (KHÔNG 에) 7. 8시에 (cần 에) 8. 내일 (KHÔNG 에)
C: 9. 못 먹어요 (bất khả — dị ứng) 10. 안 가요 (chủ động không thích)
D — Bài mẫu (hiện tại):
저는 아침 6시에 일어나요. 그리고 세수를 하고 아침을 먹어요. 7시에 학교에 가요. 학교에서 친구를 만나요.
(Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng. Rồi rửa mặt và ăn sáng. 7 giờ đi học. Gặp bạn ở trường.)
15 — Bài mẫu (quá khứ):
저는 아침 6시에 일어났어요. 그리고 세수를 하고 아침을 먹었어요. 7시에 학교에 갔어요. 학교에서 친구를 만났어요.
🏆 Tự đánh giá: Viết được 8 câu (4 hiện tại + 4 quá khứ) trôi chảy, đúng thì và trợ từ 에 → bạn đã sẵn sàng cho tuần 4! Còn lúng túng → đọc lại Mục 6 & 7 và đổi nhân vật (kể về một người bạn) để luyện thêm.
9. Tóm tắt ngày 21 🎯
- Ba thì = 아/어요 (hiện tại) · 았/었어요 (quá khứ) · ㄹ 거예요 (tương lai).
- Phủ định: 안 (không chủ động) · 못 (không thể) · -지 않다 (trang trọng).
- Liên từ ráp câu chuyện: -고, -아서, 그래서, 하지만.
- Mốc thời gian + 에 (trừ 오늘/어제/내일/지금).
- Kể 하루 일과: chọn thì hiện tại cho thói quen, quá khứ khi kể về hôm qua.
🔜 Ngày mai học gì?
Ngày 22 ta bước vào ngữ pháp "lên trình": định ngữ (관형사형) — cách biến cả một mệnh đề thành "tính từ" bổ nghĩa cho danh từ, kiểu 먹는 사람 (người đang ăn), 예쁜 꽃 (bông hoa đẹp). Đây là chìa khóa để nói những câu dài và "Hàn" hơn hẳn! 🔑
📚 Series Premium "30 ngày tự học tiếng Hàn" — biên soạn bám giáo trình Seoul · Yonsei và đề TOPIK công khai. Học đều mỗi ngày 20–30 phút, sau 30 ngày bạn chạm trình sơ cấp 2, tiệm cận cấp 3.
Bình luận
Đang tải bình luận…
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập bằng Google để bình luậnChỉ dùng để bình luận. Không truy cập trình soạn thảo/CMS.
Không kết nối được máy chủ. Vui lòng thử lại.