Ngày 24 — Mong muốn & ý định tiếng Hàn: 고 싶다, 려고 하다
🇰🇷 Ngày 24 — Mong muốn & ý định: -고 싶다, -려고 하다, -기로 하다
Mục tiêu hôm nay (20–30 phút): Bày tỏ mong muốn với -고 싶다 (và -고 싶어 하다 cho ngôi 3), ý định với -(으)려고 하다, mục đích đi đâu đó với -(으)러 가다/오다, quyết định đã chốt với -기로 하다, và kế hoạch với -(으)ㄹ 계획이다. Cuối bài có 13 câu bài tập + đáp án.
Hôm nay học cách nói điều người ta thốt ra nhiều nhất: ước muốn và dự định! 💭
1. Mong muốn: -고 싶다 (và bẫy ngôi thứ 3) 🙋
-고 싶다 gắn thẳng vào gốc động từ = "muốn (làm gì)". Chia 싶다 như tính từ thường: 싶어요.
| Động từ | + 고 싶다 | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가다 (đi) | 가고 싶어요 | muốn đi |
| 먹다 (ăn) | 먹고 싶어요 | muốn ăn |
| 자다 (ngủ) | 자고 싶어요 | muốn ngủ |
⚠️ Bẫy lớn nhất: -고 싶다 chỉ dùng cho ngôi 1 (tôi) và ngôi 2 (bạn, trong câu hỏi). Khi nói về ngôi thứ 3 (người khác muốn gì) phải đổi thành -고 싶어 하다:
| Câu | Ngôi | Nghĩa |
|---|---|---|
| 저는 가고 싶어요 | 1 (tôi) | Tôi muốn đi |
| 가고 싶어요? | 2 (bạn) | Bạn muốn đi không? |
| 동생이 가고 싶어 해요 | 3 (em tôi) | Em tôi muốn đi |
🧠 Vì sao đổi? Tiếng Hàn coi cảm xúc/mong muốn là chuyện "bên trong" — bạn chỉ chắc chắn về lòng mình (ngôi 1). Mong muốn của người khác bạn chỉ quan sát được → dùng -고 싶어 하다 ("tỏ ra muốn"). Đây là điểm TOPIK cực hay bẫy!
Đối tượng của 싶다 có thể đi với 이/가 thay vì 을/를: 물이 마시고 싶어요 (= 물을 마시고 싶어요), cả hai đều đúng.
2. Ý định: -(으)려고 하다 📐
-(으)려고 하다 = "định, dự tính (làm gì)". Quy tắc batchim:
- Gốc không batchim → -려고 하다 (가다 → 가려고 하다)
- Gốc có batchim → -으려고 하다 (먹다 → 먹으려고 하다)
| Động từ | + (으)려고 하다 | Nghĩa |
|---|---|---|
| 사다 (mua) | 사려고 해요 | định mua |
| 먹다 (ăn) | 먹으려고 해요 | định ăn |
| 공부하다 | 공부하려고 해요 | định học |
Ví dụ:
- 내일 옷을 사려고 해요. (nae-il o-seul sa-ryeo-go hae-yo — Mai tôi định mua quần áo.)
- 한국어를 배우려고 해요. (Tôi định học tiếng Hàn.)
3. Mục đích đi/đến: -(으)러 가다/오다 🚶
-(으)러 + động từ di chuyển (가다 đi, 오다 đến, 다니다 lui tới) = "đi/đến để làm gì". Vế trước -러 là mục đích.
Quy tắc batchim:
- Không batchim → -러 (만나다 → 만나러)
- Có batchim → -으러 (먹다 → 먹으러)
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 밥을 먹으러 가요 | bap-eul meo-geu-reo ga-yo | Đi để ăn cơm |
| 친구를 만나러 와요 | chin-gu-reul man-na-reo wa-yo | Đến để gặp bạn |
| 책을 사러 가요 | chae-geul sa-reo ga-yo | Đi để mua sách |
⚠️ Phân biệt -러 với -려고: -(으)러 bắt buộc đi với động từ di chuyển (가다/오다), nhấn vào đi đâu để làm gì. -(으)려고 하다 nhấn vào ý định nói chung, không cần di chuyển. "Định mua áo" = 사려고 해요 (KHÔNG nói 사러 해요 — sai!).
4. Quyết định đã chốt: -기로 하다 ✊
-기로 하다 = "quyết định (làm gì)", thường có sắc thái cam kết, đã chốt (tự hứa với mình hoặc hẹn với người khác). Hay dùng ở quá khứ 했어요 vì quyết định đã xảy ra:
| Động từ | + 기로 하다 | Nghĩa |
|---|---|---|
| 끊다 (bỏ, cai) | 담배를 끊기로 했어요 | đã quyết định bỏ thuốc |
| 운동하다 | 매일 운동하기로 했어요 | đã quyết định tập mỗi ngày |
| 만나다 | 내일 만나기로 했어요 | đã hẹn (quyết định) gặp mai |
Ví dụ:
- 저는 담배를 끊기로 했어요. (jeo-neun dam-bae-reul kkeun-ki-ro hae-sseo-yo — Tôi đã quyết định bỏ thuốc.)
5. Kế hoạch: -(으)ㄹ 계획이다 🗓️
Ghép định ngữ tương lai -(으)ㄹ (học ngày 22) + danh từ 계획 (kế hoạch) + 이다 = "có kế hoạch làm gì".
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 한국에 갈 계획이에요 | (Tôi) có kế hoạch đi Hàn Quốc |
| 책을 읽을 계획이에요 | (Tôi) có kế hoạch đọc sách |
(Tương tự có -(으)ㄹ 생각이다 = "có ý định/suy nghĩ làm gì".)
6. Bảng so sánh sắc thái ý định ⚖️
| Cấu trúc | Sắc thái | Mức cam kết |
|---|---|---|
| -고 싶다 | muốn (ước ao) | thấp — chỉ là mong muốn |
| -(으)려고 하다 | định (dự tính) | trung — có dự định |
| -기로 하다 | quyết định (đã chốt) | cao — đã cam kết |
| -(으)ㄹ 계획이다 | có kế hoạch cụ thể | cao — đã lên lịch |
🎯 Hình dung thang cảm xúc: "Muốn" 가고 싶어요 → "định" 가려고 해요 → "quyết định/lên kế hoạch" 가기로 했어요 / 갈 계획이에요. Càng xuống dưới càng chắc chắn và đã chốt.
7. Luyện tập (tự chấm) 📝
Phần A — Chia -고 싶다 / -고 싶어 하다 (chú ý ngôi):
- 저는 한국에 ___ (가다 — tôi muốn đi)
- 동생이 김치를 ___ (먹다 — em tôi muốn ăn, ngôi 3!)
- 뭐 ___? (마시다 — bạn muốn uống gì?)
Phần B — Chia -(으)려고 하다: 4. 내일 옷을 ___ (사다 — định mua) 5. 한국어를 ___ (배우다 — định học) 6. 책을 ___ (읽다 — định đọc)
Phần C — Chia -(으)러 가다/오다: 7. 밥을 ___ 가요 (먹다 — đi để ăn cơm) 8. 친구를 ___ 와요 (만나다 — đến để gặp bạn)
Phần D — Chia -기로 하다 (quá khứ): 9. 담배를 ___ (끊다 — đã quyết định bỏ thuốc) 10. 매일 ___ (운동하다 — đã quyết định tập mỗi ngày)
Phần E — Phân biệt: 11. Sửa lỗi: "동생이 가고 싶어요" (ý: em tôi muốn đi). Sai chỗ nào, sửa sao? 12. Chọn đúng: "Đi siêu thị để mua sữa" → (a) 우유를 사러 가요 (b) 우유를 사려고 가요. Giải thích. 13. Sắp xếp tăng dần độ cam kết: 가기로 했어요 / 가고 싶어요 / 가려고 해요.
✅ Đáp án
A:
- 저는 한국에 가고 싶어요 (ngôi 1 → 싶다)
- 동생이 김치를 먹고 싶어 해요 (ngôi 3 → 싶어 하다!)
- 뭐 마시고 싶어요? (ngôi 2, câu hỏi → 싶다)
B: 4. 옷을 사려고 해요 (không batchim → 려고) 5. 한국어를 배우려고 해요 (không batchim → 려고) 6. 책을 읽으려고 해요 (batchim ㄺ → 으려고)
C: 7. 밥을 먹으러 가요 (batchim → 으러) 8. 친구를 만나러 와요 (không batchim → 러)
D: 9. 담배를 끊기로 했어요 10. 매일 운동하기로 했어요
E: 11. Sai vì ngôi 3 (동생 = em) phải dùng -고 싶어 하다 → sửa: 동생이 가고 싶어 해요. 12. (a) 우유를 사러 가요. Vì có động từ di chuyển 가요 và mục đích "đi để mua" → dùng -(으)러 가다. Câu (b) 사려고 가요 sai (không ghép 려고 với 가다 kiểu này). 13. 가고 싶어요 (muốn) < 가려고 해요 (định) < 가기로 했어요 (đã quyết định).
🏆 Tự đánh giá: Đúng ≥ 10/13 → bạn nói được mong muốn và kế hoạch rồi. Dưới 10 → đọc lại Mục 1 (bẫy ngôi 3) và Mục 3 (-러 vs -려고) — hai chỗ TOPIK rất hay bẫy.
8. Tóm tắt ngày 24 🎯
- -고 싶다 = muốn (ngôi 1/2); ngôi 3 → -고 싶어 하다.
- -(으)려고 하다 = định, dự tính.
- -(으)러 가다/오다 = đi/đến để làm gì (bắt buộc động từ di chuyển).
- -기로 하다 = quyết định đã chốt (hay dùng quá khứ 했어요).
- -(으)ㄹ 계획이다 = có kế hoạch. Thang cam kết: 싶다 < 려고 < 기로/계획.
🔜 Ngày mai học gì?
Ngày 25 ta xử lý "kẻ thù truyền kiếp" của người học: động từ bất quy tắc (불규칙) — ㅂ, ㄷ, ㅡ, 르, ㄹ, ㅅ, ㅎ. Vì sao 덥다 → 더워요, 듣다 → 들어요, 모르다 → 몰라요? Mỗi loại một bảng quy tắc rõ ràng để bạn không còn chia sai! 🧩
📚 Series Premium "30 ngày tự học tiếng Hàn" — biên soạn bám giáo trình Seoul · Yonsei và đề TOPIK công khai. Học đều mỗi ngày 20–30 phút, sau 30 ngày bạn chạm trình sơ cấp 2, tiệm cận cấp 3.
Bình luận
Đang tải bình luận…
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập bằng Google để bình luậnChỉ dùng để bình luận. Không truy cập trình soạn thảo/CMS.
Không kết nối được máy chủ. Vui lòng thử lại.