Ngày 9: Đại từ & chỉ định 이/그/저 trong tiếng Hàn
🇰🇷 Ngày 9 — Đại từ & chỉ định 이/그/저
Mục tiêu hôm nay (20–30 phút): Làm chủ bộ ba chỉ định 이 (này) · 그 (đó) · 저 (kia), dùng được 이것·그것·저것 (cái này/đó/kia) và 여기·거기·저기 (nơi này/đó/kia), thuộc lòng các từ để hỏi 무엇·누구·어디, và phân biệt đại từ nhân xưng 저/나 · 저희/우리. Cuối bài có 12 câu bài tập + đáp án.
Chào mừng tới ngày 9! 🎉 Hôm qua bạn nói được "Tôi là ___". Hôm nay ta học cách chỉ vào mọi thứ và gọi tên — kỹ năng sống còn khi đi chợ, gọi món, hỏi đường ở Hàn.
1. Bộ ba thần kỳ 이 / 그 / 저 🔮
Tiếng Hàn chia khoảng cách thành ba vùng, khác tiếng Việt chỉ có "này / kia":
| Chỉ định | Đọc | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| 이 | i | này | Vật gần người nói (trong tầm tay) |
| 그 | geu | đó | Vật gần người nghe, hoặc thứ đã nhắc tới |
| 저 | jeo | kia | Vật xa cả hai người |
🧠 Mẹo nhớ: I(이) ở chỗ I đang đứng → này. 그 (geu) "gửi" sang phía bạn → đó. 저 (jeo) xa "tít tận trời" → kia. Học theo trục 이→그→저 = gần→giữa→xa.
Ba từ này là định ngữ, phải đứng trước danh từ (không đứng một mình):
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 이 사람 | i sa-ram | người này |
| 그 책 | geu chaek | cuốn sách đó |
| 저 차 | jeo cha | chiếc xe kia |
| 이 가방 | i ga-bang | cái túi này |
2. 이것 · 그것 · 저것 — "cái này/đó/kia" 📦
Khi muốn nói "cái này" (không kèm danh từ cụ thể), ta ghép chỉ định + 것 (geot — "cái/thứ"):
| Đầy đủ | Nói tắt | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 이것 | 이거 | i-geot / i-geo | cái này |
| 그것 | 그거 | geu-geot / geu-geo | cái đó |
| 저것 | 저거 | jeo-geot / jeo-geo | cái kia |
🎯 Lưu ý: 이것/그것/저것 là dạng đầy đủ (viết, nói trang trọng); 이거/그거/저거 là dạng nói tắt dùng hằng ngày. Nghĩa y hệt nhau.
Ghép với 이다 (Ngày 8) thành câu hoàn chỉnh:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 이것은 책이에요. | i-geo-seun chaek-i-e-yo | Cái này là sách. |
| 그거 뭐예요? | geu-geo mwo-ye-yo | Cái đó là gì? |
| 저것은 자동차예요. | jeo-geo-seun ja-dong-cha-ye-yo | Cái kia là ô tô. |
3. 여기 · 거기 · 저기 — nơi chốn 📍
Tương tự, nhóm nơi chốn (place) cũng theo trục gần–giữa–xa:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 여기 | yeo-gi | ở đây (chỗ người nói) |
| 거기 | geo-gi | ở đó (chỗ người nghe) |
| 저기 | jeo-gi | ở kia (xa cả hai) |
- 여기가 어디예요? (yeo-gi-ga eo-di-ye-yo) = "Đây là đâu?"
- 화장실이 저기 있어요. (...jeo-gi i-sseo-yo) = "Nhà vệ sinh ở kia." (있다 học Ngày 10)
4. Từ để hỏi: 무엇 · 누구 · 어디 ❓
Bộ từ hỏi cơ bản — học thuộc là hỏi được mọi thứ:
| Từ hỏi | Đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 무엇 / 뭐 | mu-eot / mwo | cái gì | 이거 뭐예요? (Cái này là gì?) |
| 누구 | nu-gu | ai | 그 사람 누구예요? (Người đó là ai?) |
| 어디 | eo-di | đâu | 화장실 어디예요? (Nhà vệ sinh ở đâu?) |
| 언제 | eon-je | bao giờ | 언제 가요? (Bao giờ đi?) |
| 왜 | wae | tại sao | 왜요? (Tại sao thế?) |
🧠 Mẹo: 무엇 (trang trọng) thường rút thành 뭐 khi nói. "Cái này là gì?" hằng ngày người Hàn nói 이거 뭐예요? chứ ít nói 이것은 무엇입니까?.
5. Đại từ nhân xưng: 저/나 · 저희/우리 👤
Khác tiếng Việt, "tôi" và "chúng tôi" tiếng Hàn có hai mức lịch sự:
| Số ít "tôi" | Số nhiều "chúng tôi" | Mức lịch sự | Dùng với |
|---|---|---|---|
| 저 (jeo) | 저희 (jeo-hui) | Khiêm tốn / lịch sự | Người lớn, người lạ, nơi trang trọng |
| 나 (na) | 우리 (u-ri) | Thân mật | Bạn bè cùng/nhỏ tuổi |
- 너 (neo) = "mày/cậu" (thân mật) — chỉ dùng với bạn thân, nhỏ tuổi.
- 당신 (dang-sin) = "bạn/ngài" — nghe lịch sự nhưng dùng cẩn thận: thường chỉ dùng giữa vợ chồng, trong văn viết, hoặc khi cãi nhau (!). Người Hàn thường gọi tên + 씨 hoặc chức danh thay vì 당신.
⚠️ Bẫy văn hoá: Đừng gọi người lạ là 당신 ngoài đường — dễ bị hiểu là khiêu khích. Hãy dùng tên hoặc 저기요 (xin lỗi, cho hỏi…).
6. Luyện tập (tự chấm) 📝
Phần A — Điền 이 / 그 / 저:
- ___ 사람 (người này, đang đứng cạnh bạn)
- ___ 책 (cuốn sách trong tay người nghe)
- ___ 차 (chiếc xe đậu xa tít)
Phần B — Viết dạng nói tắt của: 4. 이것 → 5. 그것 → 6. 저것
Phần C — Dịch sang tiếng Hàn: 7. Cái này là gì? (nói tắt, thân mật) 8. Người đó là ai? 9. Nhà vệ sinh ở đâu? (화장실)
Phần D — Chọn đại từ: 10. "Tôi" khi nói với giám đốc → 저 hay 나? 11. "Chúng tôi" thân mật với bạn bè → 저희 hay 우리? 12. Vì sao không nên gọi người lạ là 당신?
✅ Đáp án
A: 1. 이 사람 (gần người nói) · 2. 그 책 (gần người nghe) · 3. 저 차 (xa cả hai) B: 4. 이것 → 이거 · 5. 그것 → 그거 · 6. 저것 → 저거 C: 7. 이거 뭐예요? 8. 그 사람 누구예요? 9. 화장실 어디예요? (hoặc 화장실이 어디예요?) D: 10. 저 (khiêm tốn, dùng với người trên) 11. 우리 (thân mật) 12. 당신 nghe khách sáo/khiêu khích với người lạ; người Hàn dùng tên + 씨 hoặc 저기요 thay thế.
🏆 Tự đánh giá: Đúng ≥ 10/12 → sẵn sàng cho Ngày 10. Dưới 10 → đọc lại Mục 1 (trục gần–giữa–xa) và Mục 5 (저/나).
7. Tóm tắt ngày 9 🎯
- Trục chỉ định 이→그→저 = gần→giữa→xa (này / đó / kia), đứng trước danh từ.
- 이것·그것·저것 (cái này/đó/kia) → nói tắt 이거·그거·저거.
- Nơi chốn: 여기·거기·저기 (đây / đó / kia).
- Từ hỏi: 무엇(뭐) gì · 누구 ai · 어디 đâu · 언제 · 왜.
- Nhân xưng: 저/저희 (lịch sự) vs 나/우리 (thân mật); tránh lạm dụng 당신.
🔜 Ngày mai học gì?
Ngày 10 ta học cặp động từ siêu hữu dụng 있다 (có/ở) · 없다 (không có) cùng các từ chỉ vị trí 위·아래·앞·뒤·옆·안·밖. Sau bài đó bạn nói được "Quyển sách ở trên bàn", "Tôi không có thời gian" — đời thường luôn!
📚 Series Premium "30 ngày tự học tiếng Hàn" — biên soạn bám giáo trình Seoul · Yonsei và đề TOPIK công khai. Học đều mỗi ngày 20–30 phút, sau 30 ngày bạn chạm trình sơ cấp 2, tiệm cận cấp 3.
Bình luận
Đang tải bình luận…
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập bằng Google để bình luậnChỉ dùng để bình luận. Không truy cập trình soạn thảo/CMS.
Không kết nối được máy chủ. Vui lòng thử lại.