⭐ Premium Ngày 13: Số đếm tiếng Hàn Hán-Hàn & thuần Hàn

Ngày 13: Số đếm tiếng Hàn Hán-Hàn & thuần Hàn

🇰🇷 Ngày 13 — Số đếm Hán-Hàn & thuần Hàn

Mục tiêu hôm nay (20–30 phút): Phân biệt hai hệ số đếm tiếng Hàn — Hán-Hàn (일이삼) và thuần Hàn (하나둘셋) — biết dùng hệ nào cho việc gì, thuộc các đơn vị đếm 개·명·살·시·잔, và nói được giờ + phút (세 시 삼십 분). Cuối bài có 15 câu bài tập + đáp án.

Chào mừng tới ngày 13! 🎉 Đây là bài "khó nhằn dễ thương" — khó vì có hai hệ số, dễ vì khi nắm quy tắc thì dùng cả đời. Bắt đầu thôi!

1. Hai hệ số đếm — vì sao? 🤔

Tiếng Hàn vay mượn nhiều từ tiếng Hán (như tiếng Việt có "nhất, nhị, tam"). Kết quả: tồn tại song song hai hệ:

HệNguồn gốcGiống tiếng Việt
Hán-Hàn (한자어 수)Từ chữ Hánnhất, nhị, tam, tứ…
Thuần Hàn (고유어 수)Tiếng Hàn gốcmột, hai, ba (thuần Việt)

🧠 Mẹo tư duy: Cũng như tiếng Việt — "ba quyển sách" (thuần Việt) nhưng "tháng Ba", "lớp 3" (Hán-Việt). Tiếng Hàn cũng chia việc cho hai hệ như vậy!

2. Bảng số Hán-Hàn (일이삼사…) 🔢

Dùng cho: tiền 💰, ngày-tháng-năm 📅, phút ⏱️, số điện thoại ☎️, số tầng 🏢.

Số한글ĐọcSố한글Đọc
1il6yuk
2i7chil
3sam8pal
4sa9gu
5o10sip

Số lớn: (baek) = 100, (cheon) = 1.000, (man) = 10.000.

  • 11 = 십일 (sip-il), 20 = 이십 (i-sip), 35 = 삼십오 (sam-sip-o)
  • 100 = 백, 1.000 = 천, 10.000 = 만
  • 5.000원 = 오천 원 (o-cheon won) = 5.000 won 💵

3. Bảng số thuần Hàn (하나둘셋…) 🍎

Dùng cho: đếm đồ vật 📦, giờ 🕒, tuổi 🎂, số người, số con vật.

Số한글ĐọcSố한글Đọc
1하나ha-na6여섯yeo-seot
2dul7일곱il-gop
3set8여덟yeo-deol
4net9아홉a-hop
5다섯da-seot10yeol

Tiếp: 20 = 스물 (seu-mul), 30 = 서른, 40 = 마흔. (Thuần Hàn chỉ đếm tiện tới ~99; từ 100 trở lên dùng Hán-Hàn.)

⚠️ Lưu ý: Thuần Hàn KHÔNG có "trăm/nghìn" riêng — số lớn luôn mượn Hán-Hàn (백·천·만).

4. Quy tắc vàng: hệ nào cho việc gì? 🎯

Đây là phần quan trọng nhất — học thuộc bảng này:

Đếm cái gìHệVí dụ
Tiền (원)Hán-Hàn오천 원 (5.000 won)
Phút (분)Hán-Hàn삼십 분 (30 phút)
Ngày/tháng/nămHán-Hàn삼월 (tháng 3), 이천 년 (năm 2000)
Số điện thoại, tầngHán-Hàn삼 층 (tầng 3)
Đồ vật (개)Thuần Hàn사과 한 개 (1 quả táo)
Người (명/분)Thuần Hàn두 명 (2 người)
Tuổi (살)Thuần Hàn스무 살 (20 tuổi)
Giờ (시)Thuần Hàn세 시 (3 giờ)
Ly/cốc (잔)Thuần Hàn커피 한 잔 (1 ly cà phê)

💡 Mẹo ghi nhớ "giờ-phút": GIỜ thuần Hàn (세 시 = 3 giờ), PHÚT Hán-Hàn (삼십 분 = 30 phút). Đây là bẫy thi TOPIK kinh điển!

5. Đơn vị đếm (분류사) 📏

Tiếng Hàn (như tiếng Việt: "ba con mèo", "hai cái bàn") cần đơn vị đếm sau số:

Đơn vịĐọcĐếmHệ số
gaecái / vật chungThuần Hàn
myeongngười (thường)Thuần Hàn
bunngười (kính ngữ)Thuần Hàn
마리ma-ricon (động vật)Thuần Hàn
saltuổiThuần Hàn
sigiờThuần Hàn
bunphútHán-Hàn
janly / cốcThuần Hàn

⚠️ Lưu ý "trùng âm": 분 đọc "bun" có hai nghĩa: "người (kính ngữ)" đi với thuần Hàn (두 분 = 2 vị) và "phút" đi với Hán-Hàn (삼십 분 = 30 phút). Phân biệt theo ngữ cảnh!

6. Biến đổi: 하나→한, 둘→두… ⚡

Bốn số đầu thuần Hàn (và 20) biến dạng khi đứng trước đơn vị đếm:

Số đứng riêngTrước đơn vịVí dụ
하나 (1)한 개 (1 cái), 한 명 (1 người)
둘 (2)두 명 (2 người), 두 시 (2 giờ)
셋 (3)세 개 (3 cái), 세 시 (3 giờ)
넷 (4)네 살 (4 tuổi), 네 잔 (4 ly)
스물 (20)스무스무 살 (20 tuổi)
Tiếng HànPhiên âmNghĩa
사과 한 개sa-gwa han gae1 quả táo 🍎
학생 두 명hak-saeng du myeong2 học sinh
커피 세 잔keo-pi se jan3 ly cà phê ☕
스무 살이에요.seu-mu sal-i-e-yo(Tôi) 20 tuổi.

7. Nói giờ: 시 (thuần) + 분 (Hán) 🕒

Cấu trúc giờ: [thuần Hàn] 시 + [Hán-Hàn] 분

GiờTiếng HànPhiên âm
3:00세 시se si
3:30세 시 삼십 분se si sam-sip bun
7:15일곱 시 십오 분il-gop si sip-o bun
12:00 (trưa)열두 시yeol-du si
  • 지금 몇 시예요? (ji-geum myeot si-ye-yo) = "Bây giờ mấy giờ?"
  • 세 시 삼십 분이에요. = "3 giờ 30 phút." (반 = "rưỡi" cũng dùng được: 세 시 반)

8. Luyện tập (tự chấm) 📝

Phần A — Viết số Hán-Hàn:

  1. 5 2. 10 3. 30

Phần B — Viết số thuần Hàn: 4. 3 5. 7 6. 10

Phần C — Chọn hệ đúng (Hán-Hàn / thuần Hàn): 7. 5.000 won 8. 3 giờ 9. 30 phút 10. 20 tuổi

Phần D — Biến đổi trước đơn vị: 11. 하나 + 개 → 12. 셋 + 시 → 13. 둘 + 명 →

Phần E — Dịch: 14. 3 giờ 30 phút (đầy đủ). 15. Tôi 20 tuổi.

✅ Đáp án

A: 1. · 2. · 3. 삼십 B: 4. · 5. 일곱 · 6. C: 7. Hán-Hàn (오천 원) 8. Thuần Hàn (세 시) 9. Hán-Hàn (삼십 분) 10. Thuần Hàn (스무 살) D: 11. 한 개 (1 cái) 12. 세 시 (3 giờ) 13. 두 명 (2 người) E: 14. 세 시 삼십 분 (giờ thuần Hàn + phút Hán-Hàn) 15. 저는 스무 살이에요. (20 tuổi)

🏆 Tự đánh giá: Đúng ≥ 12/15 → sẵn sàng cho Ngày 14. Dưới 12 → đọc lại Mục 4 (quy tắc hệ) và Mục 6 (biến đổi 한·두·세·네). Mẹo "giờ thuần – phút Hán" là điểm phải nhớ!

9. Tóm tắt ngày 13 🎯

  • Tiếng Hàn có 2 hệ số: Hán-Hàn (일이삼) và thuần Hàn (하나둘셋).
  • Hán-Hàn: tiền · ngày tháng · phút · số điện thoại · tầng.
  • Thuần Hàn: đồ vật · người · tuổi · giờ · ly.
  • Biến đổi trước đơn vị: 하나→, 둘→, 셋→, 넷→, 스물→스무.
  • Giờ: 시 thuần Hàn + 분 Hán-Hàn → 세 시 삼십 분 = 3:30.

🔜 Ngày mai học gì?

Ngày 14 là ôn tập tuần 2 qua một hội thoại mua sắm thực tế: hỏi giá (얼마예요?), đếm đồ, trả tiền — gom hết 이다, 있다/없다, trợ từ và số đếm bạn vừa học vào một tình huống đi chợ sống động! 🛍️

📚 Series Premium "30 ngày tự học tiếng Hàn" — biên soạn bám giáo trình Seoul · Yonsei và đề TOPIK công khai. Học đều mỗi ngày 20–30 phút, sau 30 ngày bạn chạm trình sơ cấp 2, tiệm cận cấp 3.

FAQ: Câu hỏi thường gặp

Tiếng Hàn có mấy hệ số đếm?
Tiếng Hàn có hai hệ số đếm. Hệ Hán-Hàn (일이삼사오...) dùng cho tiền, ngày tháng, phút, số điện thoại, số tầng. Hệ thuần Hàn (하나둘셋넷...) dùng cho đếm đồ vật, giờ, tuổi. Phải chọn đúng hệ theo ngữ cảnh.
Khi nào dùng số đếm Hán-Hàn và khi nào dùng thuần Hàn?
Hán-Hàn cho: tiền (원), phút (분), ngày tháng năm, số điện thoại, số tầng. Thuần Hàn cho: đếm vật (개), người (명), tuổi (살), giờ (시), ly (잔). Mẹo: giờ dùng thuần Hàn (시), phút dùng Hán-Hàn (분).
Vì sao 하나 둘 셋 넷 đổi thành 한 두 세 네 trước đơn vị?
Bốn số thuần Hàn đầu (하나·둘·셋·넷) và 스무(20) biến dạng khi đứng trước đơn vị đếm: 한 개 (1 cái), 두 명 (2 người), 세 시 (3 giờ), 네 살 (4 tuổi). Đây là quy tắc bắt buộc nhớ trong tiếng Hàn sơ cấp.

Bình luận

Đang tải bình luận…

    Đăng nhập để tham gia thảo luận.

    Đăng nhập bằng Google để bình luận

    Chỉ dùng để bình luận. Không truy cập trình soạn thảo/CMS.