Tiếng Hàn thuộc ngữ hệ nào? Cuộc tranh luận hơn một thế kỷ

Duy Nguyen
9 phút đọc

Bất kỳ ai bắt đầu học tiếng Hàn đều sớm gặp phải một câu hỏi không thể tránh: tiếng Hàn có họ hàng với tiếng Nhật không? Nghe thì giống — ngữ pháp thì na ná, một số từ lại quen quen — nhưng mở từ điển ra thì khác ngay. Và nếu hỏi một người Hàn thì câu trả lời có khi còn khiến bạn bối rối hơn: “Chúng tôi không giống Nhật”, hoặc đôi khi là một câu đầy tự hào: “Tiếng Hàn là ngôn ngữ không có họ hàng”. Cả hai câu trả lời ấy đều là kết quả của một cuộc tranh luận khoa học đã kéo dài hơn một thế kỷ — và vẫn chưa hoàn toàn khép lại.

Gia đình Koreanic: một ngữ hệ chỉ còn hai người

Trước khi bàn đến những giả thuyết lớn, hãy nói về điều mà các nhà ngôn ngữ học chắc chắn nhất. Tiếng Hàn không hoàn toàn đơn độc: nó có một người họ hàng thân thiết là tiếng Jeju, thứ ngôn ngữ nói trên đảo Jeju — gần gũi nhưng đến mức không thể hiểu lẫn nhau với tiếng Hàn chuẩn. Cùng với vài ngôn ngữ đã tuyệt chủng, chúng tạo thành ngữ hệ Koreanic, một trong những ngữ hệ nhỏ nhất thế giới.

Điều khiến gia đình này đặc biệt là nó “nông” một cách bất thường. Trong khi ngữ hệ Ấn-Âu trải rộng hàng nghìn năm tiến hóa, các biến thể tiếng Hàn hiện đại lại đều bắt nguồn từ tiếng Hàn trung đại muộn của thế kỷ XV, và theo các nhà nghiên cứu như Whitman (2011) hay Janhunen (1999), sự phân hóa chỉ xảy ra vài thế kỷ trước đó, sau khi vương quốc Silla thống nhất bán đảo. Nói cách khác, cây phả hệ của tiếng Hàn rất ngắn — và chính vì ngắn, nó gần như không để lại manh mối nào cho thấy mối liên hệ xa xưa hơn với bất kỳ ngôn ngữ nào khác.

Giả thuyết Altai: từ chiến sĩ Thụy Điển đến bàn tranh luận

Mọi chuyện bắt đầu từ năm 1730, khi một sĩ quan Thụy Điển bị bắt làm tù binh ở Siberia, Philip Johan von Strahlenberg, công bố một công trình gộp các ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ, Mông Cổ và Tungus thành một nhóm chung — đặt tên theo dãy núi Altai. Đến những năm 1920, giới nghiên cứu châu Âu đưa tiếng Hàn vào bức tranh này: nhà ngôn ngữ học Phần Lan Gustaf Ramstedt, cùng với Polivanov, là những người đầu tiên đề xuất một cách nghiêm túc rằng tiếng Hàn thuộc về ngữ hệ Altai. Ramstedt, với công trình “Einführung” xuất bản năm 1952, đã bác bỏ ý tưởng gộp chung Altai với ngữ hệ Ural nhưng vẫn giữ tiếng Hàn trong nhóm, kèm theo những quy luật tương ứng âm thanh đầu tiên giữa tiếng Hàn và các ngôn ngữ Altai. Poppe tiếp nối vào năm 1960, hiệu chỉnh hệ thống ngữ âm của Ramstedt — nhưng vị trí của tiếng Hàn vẫn là một dấu hỏi lơ lửng, với ba khả năng được đưa ra: hoặc không cùng huyết thống mà chỉ bị ảnh hưởng tầng nền, hoặc cùng cấp với các nhánh khác, hoặc tách ra sớm hơn.

Giả thuyết Altai thống trị ngành ngôn ngữ học đến tận những năm 1960, nhưng bắt đầu từ thập niên 1950, ngày càng nhiều nhà nghiên cứu so sánh bác bỏ nó. Clauson (1956), Doerfer (1963), Shcherbak (1963) lần lượt chỉ ra rằng những từ được cho là “anh em họ” thực chất là vay mượn lẫn nhau hoặc trùng hợp ngẫu nhiên, các quy luật biến đổi âm thanh không được kiểm chứng, và các ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ với Mông Cổ dường như hội tụ lại gần nhau theo thời gian thay vì phân kỳ — điều ngược lại với những gì một ngữ hệ thực thụ phải thể hiện. Ngày nay, hầu hết giới chuyên môn xem “ngữ hệ Altai” chỉ là một vùng hội tụ ngôn ngữ, một sprachbund, nơi các ngôn ngữ trở nên giống nhau vì sống cạnh nhau suốt nhiều thế kỷ.

Vẫn còn một thiểu số học giả kiên định bảo vệ giả thuyết này, trong đó đáng kể nhất là Sergei Starostin với cuốn Từ điển từ nguyên học các ngôn ngữ Altai (2003, cùng Dybo và Mudrak) liệt kê khoảng 2.800 bộ từ tương ứng. Trong một nghiên cứu năm 1991, Starostin đưa ra những tỷ lệ cụ thể về từ vựng cơ bản chung: giữa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Hàn là 17%, giữa Mông Cổ và tiếng Hàn là 16%, giữa Tungus và tiếng Hàn là 21% — những con số đủ để ông tin vào mối quan hệ, nhưng lại bị Georg (2004–2005) và Alexander Vovin (2005) phản bác kịch liệt về phương pháp luận.

Tiếng Hàn và tiếng Nhật: anh em hay hàng xóm?

Nếu Altai bị nghi ngờ, thì một hướng đi khác lại hứa hẹn hơn: mối quan hệ với tiếng Nhật. Samuel E. Martin và Roy Andrew Miller là những người ủng hộ nổi bật nhất cho giả thuyết Nhật-Hàn; Starostin tìm thấy khoảng 25% từ tương ứng tiềm năng trong danh sách 100 từ cơ bản Swadesh giữa hai ngôn ngữ. Nhưng Vovin và các cộng sự, trong hai thập kỷ gần đây, đã đưa ra một cách giải thích hoàn toàn khác: những điểm tương đồng không phải di sản chung, mà là sản phẩm của hàng nghìn năm sống chung trong cùng một vùng văn hóa — một sprachbund nữa — cộng với việc tiếng Hàn cổ vay mượn ồ ạt vào tiếng Nhật cổ phía tây. Một ví dụ kinh điển: tiếng Hàn trung đại sàm và tiếng Nhật asá đều chỉ cây gai dầu — một từ có thể đã du hành từ Hàn Quốc sang Nhật Bản theo dòng văn hóa, chứ không phải thừa hưởng từ một tổ tiên chung.

Điều thú vị là, những nghiên cứu về tiếng Khitan — ngôn ngữ của nhà Liêu, một triều đại người Khiết Đan — lại phát hiện một lớp từ vựng “giống tiếng Hàn” mà không thấy trong các ngôn ngữ Mông Cổ hay Tungus khác, khiến Vovin (2017) đặt câu hỏi liệu tiếng Hàn cổ từng có ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực Mãn Châu. Dấu vết của một quá khứ mà các dòng ngôn ngữ đan xen phức tạp hơn nhiều so với những cây phả hệ gọn gàng.

Transeurasian: đề xuất mới nhất và cơn bão phản đối

Vào những năm 2010, Martine Robbeets đã thổi một luồng gió mới vào cuộc tranh luận với khái niệm “Transeurasian” (đồng Á-Âu) — cái tên do chính bà và Lars Johanson đề xuất năm 2010 để thay cho “Altai” với ngụ ý bỏ đi ý nghĩa “quê hương ở núi Altai”. Trong mô hình này, ngữ hệ Transeurasian bao gồm nhóm Altai cổ điển cộng thêm nhóm Nhật-Hàn. Năm 2017, Robbeets đưa ra một kịch bản đầy tham vọng về nguồn gốc hỗn hợp: những người nói ngôn ngữ tiền-Turkic/Mongolic/Tungusic, xuất phát từ tây bắc Mãn Châu, di cư xuống vùng Liêu Ninh và hòa trộn với một ngôn ngữ nông nghiệp có nét giống ngôn ngữ Austronesia, từ đó sinh ra tiếng Nhật nguyên thủy và tiếng Hàn nguyên thủy.

Phản ứng của giới chuyên môn, nói nhẹ nhàng, là hoài nghi. Đến năm 2022, nhóm nghiên cứu của Zheng Tian cùng các đồng nghiệp công bố một bài báo tuyên bố không tìm thấy bằng chứng thực nghiệm nào ủng hộ mô hình Transeurasian, và gọi dữ liệu của Robbeets là không thể tái lập, thậm chí không hợp lệ. Cuộc chiến vẫn đang tiếp diễn ở các trang báo chuyên ngành — một minh chứng rằng nguồn gốc tiếng Hàn vẫn là một trong những câu đố hấp dẫn nhất của ngôn ngữ học.

Vì sao tiếng Hàn vẫn bị gọi là “ngôn ngữ cô lập”?

Trong bối cảnh đó, cách gọi phổ biến nhất hiện nay — “tiếng Hàn là ngôn ngữ cô lập” — cần được hiểu một cách thận trọng. Không ai khẳng định tiếng Hàn “không có họ hàng” theo nghĩa tuyệt đối; điều giới nghiên cứu đồng thuận là cho đến nay, chưa có giả thuyết nào đủ sức thuyết phục để gắn nó vào một ngữ hệ lớn. Cho và Whitman, trong công trình xuất bản năm 2020, đã tóm tắt tình trạng này bằng một câu ngắn gọn: mối quan hệ Altai của tiếng Hàn “đã mất gần hết sự ủng hộ trước đây”. Trong khi đó, giả thuyết về quê hương ngôn ngữ của tiếng Hàn ở Mãn Châu vẫn được xem là hướng đi hợp lý nhất — một câu chuyện được kể chi tiết hơn trong bài về tiếng Hàn thời cổ đại.

Đứng ở góc nhìn của người học tiếng Hàn, cuộc tranh luận này có một giá trị thực tế bất ngờ: nó giải thích vì sao ngữ pháp tiếng Hàn dễ gần với người học tiếng Nhật, vì sao từ vựng lại có nhiều lớp khác nhau, và vì sao việc học chữ Hán vẫn hữu ích dù Hangul có vẻ “đơn giản”. Một ngôn ngữ không phải một thực thể sinh học với phả hệ rạch ròi — nó là kết quả của lịch sử, di cư và tiếp xúc văn hóa, và tiếng Hàn là một minh chứng gần như hoàn hảo cho điều đó.

Thông tin nhanh

  • Ngữ hệ Koreanic: tiếng Hàn + tiếng Jeju (không hiểu lẫn nhau) + vài ngôn ngữ đã tuyệt chủng; phân hóa chỉ vài thế kỷ sau thống nhất Silla.
  • Giả thuyết Altai: khởi nguồn từ Strahlenberg (1730); Ramstedt đưa tiếng Hàn vào (1928); bị đa số bác bỏ từ thập niên 1950–60; nay coi là sprachbund.
  • Tỷ lệ từ tương ứng với tiếng Hàn (Starostin 1991): Tungus 21%, Thổ Nhĩ Kỳ 17%, Mông Cổ 16%.
  • Giả thuyết Nhật-Hàn: Martin, Miller ủng hộ; Starostin tìm thấy ~25% từ chung; Vovin giải thích bằng vay mượn và hội tụ.
  • Transeurasian: Robbeets (2017) gợi ý nguồn gốc hỗn hợp; Zheng và cộng sự (2022) bác bỏ dữ liệu.
  • Kết luận phổ biến: tiếng Hàn là ngôn ngữ cô lập — chưa có ngữ hệ lớn nào được chứng minh.

Đọc thêm trong seri

Tác giả bài viết

Duy Nguyen

Người sáng lập và chịu trách nhiệm biên tập Duy Nguyen Blog.