Tiếng Hàn thời cổ đại: từ Tam Quốc đến vương quốc Silla

Giữa thành phố biên giới Ji’an của Trung Quốc ngày nay vẫn sừng sững một khối đá cao hơn sáu mét, khắc đầy chữ Hán. Đó là bia Quang Khai Thổ Vương (Gwanggaeto) dựng năm 414, kể về chiến công của vị vua vĩ đại nhất vương quốc Goguryeo. Những dòng chữ trên bia kể chuyện triều đại, chiến tranh và lãnh thổ — nhưng với các nhà ngôn ngữ học, nó còn là một manh mối cho một câu hỏi lớn hơn nhiều: người Goguryeo, người Baekje và người Silla thực sự nói thứ tiếng gì, và đâu là khởi nguồn của tiếng Hàn hiện đại?
Trước khi có chữ viết của riêng mình
Không giống như Hangul — bảng chữ cái ra đời chỉ năm 1446 bởi vua Sejong — tiếng Hàn cổ không có hệ thống chữ viết riêng. Chữ Hán được du nhập vào bán đảo từ rất sớm, với những bằng chứng khảo cổ đưa mốc thời gian lùi về ít nhất năm 194 trước Công nguyên. Đến năm 108 trước Công nguyên, nhà Hán của Trung Quốc chinh phục miền bắc bán đảo và thiết lập bốn quận — trong đó quận Lạc Lãng, đóng đô bên sông Đại Đồng, tồn tại đến tận năm 314 sau Công nguyên. Nửa thiên niên kỷ cai trị đó đã đổ một lớp văn hóa chữ Hán dày đặc lên vùng đất này, và chữ Hán trở thành công cụ duy nhất để ghi lại bất cứ điều gì.
Vậy người bản địa nói gì trong khi viết bằng tiếng Trung? Với các nhà nghiên cứu, đây là giai đoạn khó khăn nhất của lịch sử ngôn ngữ Hàn Quốc: không có một văn bản trực tiếp nào của ngôn ngữ nói, chỉ có những mảnh vụn gián tiếp — địa danh, tên riêng, vài từ được chép lại trong sử sách nước ngoài. Bức tranh phải được ghép từ những mảnh nhỏ như thế.
Ba vương quốc, ba thứ tiếng?
Thời kỳ Tam Quốc — với Goguryeo ở phía bắc, Baekje ở phía tây nam và Silla ở phía đông nam — kéo dài từ đầu Công nguyên đến thế kỷ thứ bảy. Giới học giả tranh cãi gay gắt về việc ba vương quốc này có nói cùng một thứ tiếng hay không. Học giả lừng lẫy Ki-Moon Lee đã chia các ngôn ngữ bán đảo thế kỷ thứ ba thành hai nhóm: nhóm Puyŏ gồm Buyeo, Goguryeo, Ye và Okjeo ở phía bắc, và nhóm Han gồm các thị quốc Samhan ở phía nam. Về sau, chính ông còn đi xa hơn khi cho rằng ngôn ngữ Puyŏ có vị trí trung gian giữa tiếng Hàn và tiếng Nhật. Trong khi đó, Vovin và Unger lại đưa ra một giả thuyết táo bạo hơn: các ngôn ngữ nhóm Han ở phía nam vốn là Japonic, và chỉ bị thay thế bởi ngôn ngữ Koreanic từ phía bắc vào khoảng thế kỷ thứ tư.
Tư liệu về tiếng Goguryeo là tâm điểm của cuộc tranh luận. Từ bia Quang Khai Thổ Vương năm 414 và khoảng 80–100 từ vựng rút ra từ các địa danh chép trong chương 37 của Tam Quốc sử ký (Samguk sagi, biên soạn năm 1145), các nhà nghiên cứu thấy một lớp từ vựng vừa giống tiếng Tungus, vừa giống tiếng Hàn, lại vừa có nét giống tiếng Nhật. Vovin cho rằng tiếng Goguryeo là tổ tiên trực tiếp của dòng Koreanic; nhiều người khác lại nghi ngờ những địa danh ấy phản ánh tiếng của vùng đất trung bộ bị Goguryeo chinh phục, chứ không phải ngôn ngữ của chính người Goguryeo. Cùng lúc đó, bằng chứng từ các địa danh trong Tam Quốc sử ký cho thấy người nói tiếng Japonic đã hiện diện ở trung và nam bán đảo trong những thế kỷ đầu Công nguyên — gợi ý rằng bán đảo từng là nơi nhiều dòng ngôn ngữ đan xen, chứ không phải một khối đồng nhất.
Silla thống nhất và tiếng phổ thông của bán đảo
Bước ngoặt đến vào nửa cuối thế kỷ thứ bảy. Silla, vương quốc nhỏ nhất trong ba nước, liên minh với nhà Đường của Trung Quốc để tiêu diệt Baekje năm 660 rồi Goguryeo năm 668, thống nhất phần lớn bán đảo. Hệ quả ngôn ngữ của sự kiện chính trị này là vô cùng sâu rộng: tiếng Silla — vốn là ngôn ngữ của một vùng đông nam — trở thành tiếng phổ thông (lingua franca) của toàn bộ vùng đất vừa thống nhất. Tiếng của Baekje và Goguryeo dần chìm xuống thành những lớp nền (substrata), và phải nhiều thế kỷ sau, khi triều Goryeo dời kinh đô lên Gaegyeong (nay là Gaeseong) ở phía bắc, chuẩn mực ngôn ngữ mới lại dịch chuyển lần nữa. Nhưng nền tảng của tiếng Hàn hiện đại đã được đặt từ chính phương ngữ Silla này.
Những dòng chữ Hàn đầu tiên
Nếu muốn chỉ ra thời điểm người Hàn bắt đầu ghi lại ngôn ngữ của chính mình, các nhà nghiên cứu sẽ đưa bạn đến bia Pohang — một tấm bia đá có niên đại ước tính năm 441 hoặc 501, nội dung viết bằng Hán văn cổ điển nhưng mang dấu vết rõ ràng của ngữ pháp bản địa. Đến giữa và cuối thế kỷ thứ sáu, cú pháp và các hình vị tiếng Hàn bắt đầu xuất hiện một cách nhìn thấy được trong các văn bản của Silla.
Người Silla phát triển một cách viết vô cùng thông minh: dùng chữ Hán vừa theo nghĩa vừa theo âm, với nguyên tắc gọi là “hunju eumjong” — chữ ghi nghĩa đứng trước, chữ ghi âm theo sau. Một ví dụ kinh điển là chuỗi 獻乎理音如: chữ 獻 mang nghĩa “dâng, cho”, còn các chữ 乎理音如 ghi âm các hậu tố ngữ pháp tiếng Hàn biểu thị thức, thể và tình thái. Từ hệ thống này, các học giả phân loại ra những lối viết mang tên idu, hyangchal, gugyeol và gakpil — những nỗ lực khác nhau nhằm dùng chữ Hán để ghi một ngôn ngữ có cấu trúc hoàn toàn khác.
Những tư liệu thú vị nhất lại đến từ nơi ít ai ngờ: kho thẻ gỗ mokgan. Đến năm 2016, các nhà khảo cổ đã khai quật được 647 thẻ gỗ, trong đó 431 cái từ thời Silla — phần lớn là thẻ đeo hàng hóa ghi kiểm kê, chứa đầy số đếm, loại từ và danh từ, gần như một kho báu cho việc nghiên cứu từ vựng đời thường của người Hàn hơn 1.200 năm trước.
Hyangga: những bài thơ cổ nhất
Đỉnh cao của tiếng Hàn cổ nằm ở một thể loại thơ gọi là hyangga — thơ hương. Theo ghi chép, triều đình Silla từng cho biên soạn một tuyển tập hoàng gia vào năm 888, nhưng tập sách ấy đã thất lạc. Những gì còn lại chỉ là 25 bài: 14 bài được chép trong Tam Quốc di sự (Samguk yusa), bộ sử biên soạn vào những năm 1280 bởi thiền sư Iryeon, với niên đại được xác định từ khoảng năm 600 đến 879; 11 bài còn lại do thiền sư Gyunyeo sáng tác vào những năm 960 và được chép lại trong cuốn tiểu sử của ông vào năm 1075. Những bài thơ này — viết bằng hệ thống hyangchal, ghi âm toàn bộ câu chữ tiếng Hàn bằng chữ Hán — là những văn bản tiếng Hàn cổ trọn vẹn nhất còn tồn tại.
Ngoài hyangga, các nhà nghiên cứu còn có những nguồn tư liệu nhỏ nhưng quý giá khác: các dòng chú giải kinh Hoa Nghiêm bản in năm 740 hiện lưu giữ tại chùa Tōdai-ji ở Nhật Bản, một tấm bia kiểm kê dân số thời Silla ước tính năm 755, bảy từ tiếng Silla được chép lại trong sách Lương thư của Trung Quốc, một câu tiếng Silla duy nhất trong Nhật Bản thư kỷ (Nihon Shoki), và hệ thống địa danh được vua Silla chuẩn hóa theo sắc lệnh năm 757.
Tiếng Hàn cổ kết thúc khi nào?
Theo cách phân kỳ truyền thống, tiếng Hàn cổ chấm dứt khi Silla sụp đổ năm 935. Nhưng ngày nay nhiều nhà nghiên cứu kéo dài ranh giới hơn nữa: Nam Pung-hyun (2003) đề xuất mốc giữa thế kỷ XIII, thời điểm các cuộc xâm lược của người Mông Cổ làm đứt gãy các truyền thống văn bản; Vovin gọi dữ liệu thế kỷ XII là “tiếng Hàn cổ muộn”. Kim Yupum (2012) nhận xét rằng mốc thế kỷ XIII đang ngày càng được chấp nhận. Dù chọn mốc nào, giai đoạn tiếng Hàn trung đại — bắt đầu với triều Goryeo, có kinh đô Kaesong làm chuẩn mực, và được ghi lại bởi những người Trung Quốc qua tác phẩm Jilin leishi năm 1103 — chính là chiếc cầu nối trực tiếp đến thời đại Hangul, khi vua Sejong tạo ra bảng chữ cái đầu tiên đủ sức ghi lại trọn vẹn tiếng nói của dân tộc mình.
Thông tin nhanh
- Phạm vi: Tiếng Hàn cổ gắn với vương quốc Silla (57 TCN–936), đặc biệt từ thời thống nhất năm 668; một số học giả kéo dài đến thế kỷ XII–XIII.
- Chữ viết: Chữ Hán du nhập từ trước 194 TCN; bốn quận của nhà Hán lập năm 108 TCN.
- Hệ thống ghi tiếng Hàn bằng chữ Hán: idu, hyangchal, gugyeol, gakpil; nguyên tắc “logogram trước, phonogram sau” của Silla.
- Văn bản cổ nhất: bia Pohang (441 hoặc 501); hình vị tiếng Hàn xuất hiện rõ từ giữa–cuối thế kỷ VI.
- Thẻ gỗ mokgan: 647 thẻ được khai quật đến 2016, 431 cái từ thời Silla.
- Thơ hyangga: 25 bài còn lại; 14 bài trong Tam Quốc di sự (thập niên 1280), 11 bài của Gyunyeo.
- Tranh cãi: ngôn ngữ Goguryeo/Baekje — Koreanic, Japonic hay Tungusic vẫn chưa ngã ngũ.
Đọc thêm trong seri
- Nguồn gốc tiếng Hàn Quốc: hành trình 2.000 năm của một ngôn ngữ — bài trụ của seri.
- Tiếng Hàn thuộc ngữ hệ nào? Cuộc tranh luận hơn một thế kỷ — quê hương Mãn Châu và các giả thuyết lớn.
- Hangul: bảng chữ cái do vua Sejong sáng tạo — từ tiếng Hàn trung đại đến cuộc cách mạng chữ viết.
- Hanja và từ Hán-Hàn: vì sao hơn một nửa tiếng Hàn có gốc Trung — lớp từ vựng thừa hưởng từ thời chữ Hán.




