-곤 하다, -기 마련이다, -기 십상이다
Cập nhật lần cuối: 19/06/2026
Ba cấu trúc này xuất hiện dày đặc trong đề TOPIK II đọc hiểu. Tôi từng nhầm -기 마련이다 với -기 십상이다 — bài này ghi lại cách tôi phân biệt.
Cluster: Pillar · -더라도 / -는다 해도
-곤 하다 / -곤 했다
Nghĩa: Thường hay / đã từng (thói quen quá khứ)
Công thức: V stem + -곤 하다 (hiện tại thói quen) / -곤 했다 (thói quen quá khứ)
| Câu | Dịch |
|---|---|
| 어릴 때 산에 가곤 했어요 | Hồi nhỏ tôi thường lên núi |
| 스트레스받으면 초콜릿을 먹곤 해요 | Khi stress tôi hay ăn socola |
Mẹo: -곤 하다 = used to / would often — hành động lặp lại nhiều lần trong quá khứ hoặc thói quen hiện tại.
-기 마련이다
Nghĩa: Đương nhiên là / tất yếu là (quy luật tự nhiên)
Công thức: V stem + -기 마련이다
| Câu | Dịch |
|---|---|
| 사람은 실수하기 마련이에요 | Con người đương nhiên mắc lỗi |
| 처음은 어렵기 마련입니다 | Lần đầu đương nhiên khó |
Mẹo: -기 마련이다 = điều hiển nhiên, không phải may rủi — mang tính khẳng định quy luật.
-기 십상이다
Nghĩa: Dễ rủi ro / dễ dẫn đến (kết quả xấu)
Công thức: V stem + -기 십상이다
| Câu | Dịch |
|---|---|
| 그렇게 하면 오해받기 십상이에요 | Làm vậy dễ bị hiểu lầm |
| 말이 많으면 실수하기 십상이다 | Nói nhiều dễ sai |
Mẹo: -기 십상이다 = dễ bị / dễ dẫn đến — thường kết quả tiêu cực, có cảnh báo.
Bảng phân biệt 3 cấu trúc
| Cấu trúc | Sắc thái | Ví dụ keyword |
|---|---|---|
| -곤 하다 | Thói quen | hay, thường, used to |
| -기 마련이다 | Quy luật tự nhiên | đương nhiên, tất yếu |
| -기 십상이다 | Rủi ro xấu | dễ bị, dễ dẫn đến |
Câu TOPIK tôi lưu lại
- 바쁜 현대인은 스트레스를 받기 마련이다. (quy luật)
- 확인하지 않으면 잘못 되기 십상이다. (rủi ro)
- 어렸을 때 할머니 댁에 가곤 했다. (thói quen)
Thêm mẫu: 50 câu TOPIK
Liên kết
Tham khảo & Nguồn dữ liệu
2. Liên kết nội bộ liên quan
💬 BÌNH LUẬN
Đăng nhập GitHub để comment. Hỗ trợ markdown, reaction, reply.