TẤT CẢ -곤 하다, -기 마련이다, -기 십상이다

-곤 하다, -기 마련이다, -기 십상이다

SEO 82/100 B

Cập nhật lần cuối: 19/06/2026


Ba cấu trúc này xuất hiện dày đặc trong đề TOPIK II đọc hiểu. Tôi từng nhầm -기 마련이다 với -기 십상이다 — bài này ghi lại cách tôi phân biệt.

Cluster: Pillar · -더라도 / -는다 해도


-곤 하다 / -곤 했다

Nghĩa: Thường hay / đã từng (thói quen quá khứ)

Công thức: V stem + -곤 하다 (hiện tại thói quen) / -곤 했다 (thói quen quá khứ)

CâuDịch
어릴 때 산에 가곤 했어요Hồi nhỏ tôi thường lên núi
스트레스받으면 초콜릿을 먹곤 해요Khi stress tôi hay ăn socola

Mẹo: -곤 하다 = used to / would often — hành động lặp lại nhiều lần trong quá khứ hoặc thói quen hiện tại.


-기 마련이다

Nghĩa: Đương nhiên là / tất yếu là (quy luật tự nhiên)

Công thức: V stem + -기 마련이다

CâuDịch
사람은 실수하기 마련이에요Con người đương nhiên mắc lỗi
처음은 어렵기 마련입니다Lần đầu đương nhiên khó

Mẹo: -기 마련이다 = điều hiển nhiên, không phải may rủi — mang tính khẳng định quy luật.


-기 십상이다

Nghĩa: Dễ rủi ro / dễ dẫn đến (kết quả xấu)

Công thức: V stem + -기 십상이다

CâuDịch
그렇게 하면 오해받기 십상이에요Làm vậy dễ bị hiểu lầm
말이 많으면 실수하기 십상이다Nói nhiều dễ sai

Mẹo: -기 십상이다 = dễ bị / dễ dẫn đến — thường kết quả tiêu cực, có cảnh báo.


Bảng phân biệt 3 cấu trúc

Cấu trúcSắc tháiVí dụ keyword
-곤 하다Thói quenhay, thường, used to
-기 마련이다Quy luật tự nhiênđương nhiên, tất yếu
-기 십상이다Rủi ro xấudễ bị, dễ dẫn đến

Câu TOPIK tôi lưu lại

  1. 바쁜 현대인은 스트레스를 받기 마련이다. (quy luật)
  2. 확인하지 않으면 잘못 되기 십상이다. (rủi ro)
  3. 어렸을 때 할머니 댁에 가곤 했다. (thói quen)

Thêm mẫu: 50 câu TOPIK


Liên kết

Tham khảo & Nguồn dữ liệu

2. Liên kết nội bộ liên quan

💬 BÌNH LUẬN

Đăng nhập GitHub để comment. Hỗ trợ markdown, reaction, reply.

S-DNA · CI/CD Monitor

Live TheoDoi8

🔄 running
theodoi8@github-actions

Đang tải terminal theodoi8…