-더라도 và -는다 해도: Tôi phân biệt như thế nào
Cập nhật lần cuối: 19/06/2026
Đây là cặp cấu trúc tôi nhầm nhiều nhất khi luyện TOPIK II. Cả hai đều có nghĩa "dù… vẫn…" nhưng ngữ cảnh và sắc thái khác nhau.
Cluster: Pillar ngữ pháp nâng cao · Giả định nâng cao
So sánh nhanh
| -더라도 | -는다 해도 | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Dù (thực tế)… vẫn… | Dù (cho rằng)… vẫn… |
| Cách gắn | V stem + -더라도 | Action verb + -는다 해도 |
| Sắc thái | Nhượng bộ, kiên trì | Phủ nhận giả định |
| Ví dụ | 비가 와도 갈 거예요 → 비가 와더라도 갈 거예요 | 그렇다 해도 안 돼요 |
-더라도: Tôi hiểu như thế nào
Công thức: V stem + -더라도
Nghĩa: Dù điều kiện X xảy ra (thường là bất lợi), vẫn làm Y.
Ví dụ tôi hay gặp trong TOPIK
-
아무리 바빠도 연락할게요.
→ Dù bận thế nào tôi vẫn liên lạc.
(아무리 … -아/어도 ≈ -더라도) -
돈이 없더라도 행복할 수 있어요.
→ Dù không có tiền vẫn có thể hạnh phúc. -
늦더라도 꼭 오세요.
→ Dù muộn cũng nhất định đến.
Mẹo của tôi: -더라도 thường đi với quyết tâm, cam kết — người nói chấp nhận điều kiện xấu nhưng vẫn giữ ý định.
-는다 해도: Tôi hiểu như thế nào
Công thức: Verb (plain present) + -는다 해도 / Adjective + -다 해도
Nghĩa: Dù (cho rằng / giả sử) X đúng, vẫn không thay đổi Y.
Ví dụ
-
그가 옳다 해도 나는 동의하지 않아요.
→ Dù anh ấy đúng, tôi vẫn không đồng ý. -
싸다 해도 품질이 나쁘면 안 사요.
→ Dù rẻ mà chất lượng kém thì không mua. -
몰라는다 해도 대답하지 마세요.
→ Dù không biết cũng đừng trả lời. (cảnh báo)
Mẹo của tôi: -는다 해도 hay dùng khi bác bỏ lập luận của đối phương — "dù bạn nói thế, tôi vẫn…"
Bài tập phân biệt — tôi tự kiểm tra
Chọn -더라도 hay -는다 해도:
- ( ) 날씨가 춥___ 따뜻하게 입을 거예요. → 춥더라도
- ( ) 그 말이 사실이___ 믿을 수 없어요. → 사실이다 해도
- ( ) 힘들___ 포기하지 않겠습니다. → 힘들더라도
Liên kết cluster
Tham khảo & Nguồn dữ liệu
2. Liên kết nội bộ liên quan
💬 BÌNH LUẬN
Đăng nhập GitHub để comment. Hỗ trợ markdown, reaction, reply.