TẤT CẢ -더라도 và -는다 해도: Tôi phân biệt như thế nào

-더라도 và -는다 해도: Tôi phân biệt như thế nào

SEO 82/100 B

Cập nhật lần cuối: 19/06/2026


Đây là cặp cấu trúc tôi nhầm nhiều nhất khi luyện TOPIK II. Cả hai đều có nghĩa "dù… vẫn…" nhưng ngữ cảnh và sắc thái khác nhau.

Cluster: Pillar ngữ pháp nâng cao · Giả định nâng cao


So sánh nhanh

-더라도-는다 해도
NghĩaDù (thực tế)… vẫn…Dù (cho rằng)… vẫn…
Cách gắnV stem + -더라도Action verb + -는다 해도
Sắc tháiNhượng bộ, kiên trìPhủ nhận giả định
Ví dụ비가 와도 갈 거예요 → 비가 와더라도 갈 거예요그렇다 해도 안 돼요

-더라도: Tôi hiểu như thế nào

Công thức: V stem + -더라도

Nghĩa: Dù điều kiện X xảy ra (thường là bất lợi), vẫn làm Y.

Ví dụ tôi hay gặp trong TOPIK

  1. 아무리 바빠도 연락할게요.
    → Dù bận thế nào tôi vẫn liên lạc.
    (아무리 … -아/어도 ≈ -더라도)

  2. 돈이 없더라도 행복할 수 있어요.
    → Dù không có tiền vẫn có thể hạnh phúc.

  3. 늦더라도 꼭 오세요.
    → Dù muộn cũng nhất định đến.

Mẹo của tôi: -더라도 thường đi với quyết tâm, cam kết — người nói chấp nhận điều kiện xấu nhưng vẫn giữ ý định.


-는다 해도: Tôi hiểu như thế nào

Công thức: Verb (plain present) + -는다 해도 / Adjective + -다 해도

Nghĩa: Dù (cho rằng / giả sử) X đúng, vẫn không thay đổi Y.

Ví dụ

  1. 그가 옳다 해도 나는 동의하지 않아요.
    → Dù anh ấy đúng, tôi vẫn không đồng ý.

  2. 싸다 해도 품질이 나쁘면 안 사요.
    → Dù rẻ mà chất lượng kém thì không mua.

  3. 몰라는다 해도 대답하지 마세요.
    → Dù không biết cũng đừng trả lời. (cảnh báo)

Mẹo của tôi: -는다 해도 hay dùng khi bác bỏ lập luận của đối phương — "dù bạn nói thế, tôi vẫn…"


Bài tập phân biệt — tôi tự kiểm tra

Chọn -더라도 hay -는다 해도:

  1. ( ) 날씨가 춥___ 따뜻하게 입을 거예요. → 춥더라도
  2. ( ) 그 말이 사실이___ 믿을 수 없어요. → 사실이다 해도
  3. ( ) 힘들___ 포기하지 않겠습니다. → 힘들더라도

Liên kết cluster

Tham khảo & Nguồn dữ liệu

2. Liên kết nội bộ liên quan

💬 BÌNH LUẬN

Đăng nhập GitHub để comment. Hỗ trợ markdown, reaction, reply.

S-DNA · CI/CD Monitor

Live TheoDoi8

🔄 running
theodoi8@github-actions

Đang tải terminal theodoi8…