Phương ngữ tiếng Hàn: từ giọng Seoul đến tiếng Jeju

Có một trò đùa mà người Hàn vẫn kể cho nhau: một người dân đảo Jeju ra Seoul lần đầu, hỏi đường một người đi đường, rồi cả hai đứng nhìn nhau như hai người ngoại quốc. Trò đùa ấy dựa trên một sự thật ngôn ngữ nghiêm túc — tiếng Jeju và tiếng Hàn chuẩn không thể hiểu lẫn nhau, đến mức nhiều nhà ngôn ngữ học xếp chúng là hai ngôn ngữ khác nhau trong cùng một ngữ hệ. Giữa một đất nước có diện tích chỉ bằng một phần nhỏ Việt Nam, sự đa dạng ngôn ngữ ấy có thể khiến nhiều người bất ngờ — nhưng đó chính là di sản của một lịch sử dài mà seri bài viết này đang kể.
Một dải phương ngữ liên tục
Trước hết, hãy xóa bỏ một quan niệm sai lầm: người Hàn không nói “một thứ tiếng duy nhất” trên khắp bán đảo. Trên thực tế, các phương ngữ tiếng Hàn tạo thành một chuỗi liên tục (dialect continuum) kéo dài từ mũi phía nam của bán đảo Triều Tiên lên tận vùng Diên Biên ở tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc — nơi khoảng hai triệu người gốc Triều Tiên sinh sống và có vị thế chính thức. Hai đầu của chuỗi này nói chuyện với nhau thì gần như không hiểu được. Các nhà nghiên cứu thường chia tiếng Hàn thành năm hoặc sáu vùng phương ngữ theo địa giới tỉnh, và mỗi vùng lại có những đặc điểm ngữ âm và từ vựng riêng đến mức người bản địa chỉ cần nghe vài câu là đoán được bạn đến từ đâu.
Giọng Seoul làm chuẩn, giọng Bình Nhưỡng làm chuẩn
Trong bức tranh đa dạng đó, mỗi miền đã chọn cho mình một “tiếng chuẩn”. Hàn Quốc lấy chuẩn mực gọi là Pyojuneo — định nghĩa chính thức là “giọng nói hiện đại của Seoul”. Bắc Hàn thì khác: từ năm 1966, chuẩn mực chính thức mang tên Munhwaŏ, dựa trên giọng Bình Nhưỡng. Điều thú vị là chính Kim Nhật Thành đã tuyên bố rằng giọng Bình Nhưỡng “không phải một thổ ngữ địa phương thuần túy, cũng không phải một biến thể của phương ngữ Pyongan” — thực chất, Munhwaŏ bắt rễ sâu từ phương ngữ Gyeonggi của miền trung (quanh Seoul), pha thêm một số từ ngữ phương bắc. Nói cách khác, hai “tiếng chuẩn” của hai miền thực ra xuất phát từ cùng một gốc, và còn giống nhau hơn là sự khác biệt giữa các phương ngữ trong nội bộ từng miền.
Miền đông giữ thanh, miền tây giữ dài
Điều hấp dẫn nhất của các phương ngữ tiếng Hàn nằm ở chỗ chúng bảo tồn những đặc điểm mà tiếng Hàn trung đại đã từng có nhưng tiếng chuẩn đã đánh mất. Thời trung đại, tiếng Hàn có thanh điệu — các dấu chấm bên trái âm tiết trong các văn bản cổ chính là để ghi thanh. Ngày nay, các phương ngữ phía đông như Gyeongsang (vùng Busan–Daegu) vẫn giữ hệ thống thanh điệu cao độ đó, trong khi các phương ngữ phía tây bảo tồn độ dài nguyên âm — giọng Seoul hiện đại vẫn phân biệt nguyên âm dài và ngắn. Riêng tiếng Jeju và một số phương ngữ phương bắc thì không có cả hai. Hệ quả thú vị: một người vùng Gyeongsang nói chuyện điện thoại, người Seoul nghe cứ tưởng họ “đang hát” — đó là âm điệu trầm bổng của một hệ thống thanh điệu vẫn còn nguyên. Từ vựng cũng khác nhau đến mức gây cười: người Gyeongsang gọi hẹ là jeongguji trong khi tiếng chuẩn là buchu — và các nhà nghiên cứu xem những khác biệt như vậy là bằng chứng cho thấy bán đảo từng đa dạng ngôn ngữ hơn nhiều so với bây giờ.
Jeju: hòn đảo nói một thứ tiếng khác
Đảo Jeju là ngoại lệ lớn nhất. Vì bị cô lập giữa biển, tiếng Jeju giữ lại những đặc điểm cổ xưa nhất: nó bảo tồn chín nguyên âm của tiếng Hàn trung đại — trong đó có âm arae-a (ɔ) đã biến mất khỏi mọi nơi khác từ thế kỷ XVI — trong khi tiếng chuẩn chỉ còn tám. Mức độ khác biệt lớn đến mức các nhà ngôn ngữ học gần như thống nhất coi tiếng Jeju là một ngôn ngữ riêng của ngữ hệ Koreanic, chứ không chỉ là một phương ngữ. Và nếu ở Jeju tách biệt bởi biển, thì ở cực đông bắc lại có một “hòn đảo ngôn ngữ” theo nghĩa đen: vùng Yukjin ven sông Tumen. Năm 1434, vua Sejong lập sáu đồn trú ở biên giới này và đưa dân từ vùng đông nam lên định cư — hậu duệ của họ đến nay vẫn nói một phương ngữ bảo lưu nhiều nét cổ xưa đến mức Vovin từng gợi ý nó cũng có thể được xem là một ngôn ngữ riêng. Khoảng 10% người Koryo-saram — cộng đồng người Triều Tiên ở Trung Á — nói phương ngữ này.
Bắc–Nam: hai chuẩn mực, một tiếng nói
Sau bảy thập kỷ chia cắt, tiếng Hàn hai miền đã trôi xa nhau đáng kể. Về phát âm, người miền Bắc có thể biến âm “si” thành âm lướt trong một số ngữ cảnh, và biến âm /tɕ/ thành [z] khi nằm giữa hai nguyên âm — những hiện tượng không có ở miền Nam. Cách viết, ngữ pháp và từ vựng cũng khác nhau, đáng chú ý nhất là ở từ vựng: tiếng Hàn miền Bắc gần như không có từ vay mượn tiếng Anh, thay vào đó là những từ thuần Hàn hoặc từ tự tạo — “máy tính” không phải keompyuteo mà là một từ ghép thuần Hàn. Dù vậy, các phương ngữ hai miền vẫn phần lớn hiểu được nhau, và trớ trêu thay, nhiều chuyên gia nhận định những khác biệt giữa phương ngữ vùng miền trong nội bộ mỗi nước còn lớn hơn cả khoảng cách Bắc–Nam.
Tương lai của các phương ngữ
Các phương ngữ đang mai một ở cả hai miền — giới trẻ Seoul hầu như chỉ dùng tiếng chuẩn, và làn sóng K-pop và phim truyền hình càng đẩy nhanh quá trình chuẩn hóa. Nhưng ngôn ngữ luôn biến động: một số nghiên cứu gần đây (Kang & Han 2013, Kim 2013, Cho 2017) phát hiện giọng Seoul hiện đại có thể đang hình thành lại một hệ thống thanh điệu mới — hiện tượng gọi là tonogenesis — khi sự phân biệt âm căng (fortis) và âm bật hơi (aspirated) đang dần chuyển sang phân biệt bằng cao độ; dù một nghiên cứu khác của Choi, Kim & Cho (2020) phản bác rằng đây chỉ là biến đổi do ngữ điệu. Dù kết quả ra sao, có một điều chắc chắn: câu chuyện nguồn gốc tiếng Hàn vẫn đang tiếp diễn, và người nghe một bài hát tiếng Hàn ngày nay có thể đang nghe cả hai nghìn năm lịch sử ngôn ngữ của nó.
Thông tin nhanh
- Vùng phương ngữ: 5–6 vùng theo tỉnh; chuỗi liên tục từ nam bán đảo đến Diên Biên (Trung Quốc, ~2 triệu người).
- Tiếng chuẩn: Pyojuneo = giọng Seoul (Nam); Munhwaŏ = giọng Bình Nhưỡng, chính thức từ 1966 (Bắc).
- Gyeongsang: giữ thanh điệu tiếng Hàn trung đại; Seoul/phía tây: giữ độ dài nguyên âm.
- Hamgyŏng: chín nguyên âm (chuẩn có tám); Pyongan: nền tảng của Munhwaŏ.
- Jeju: được xem là ngôn ngữ riêng của ngữ hệ Koreanic; giữ nguyên âm arae-a cổ.
- Yukjin: “đảo ngôn ngữ” vùng biên giới, từ sáu đồn trú năm 1434 của vua Sejong.
Đọc thêm trong seri
- Nguồn gốc tiếng Hàn Quốc: hành trình 2.000 năm của một ngôn ngữ — bài trụ của seri.
- Tiếng Hàn thuộc ngữ hệ nào? Cuộc tranh luận hơn một thế kỷ — gia đình Koreanic gồm những ai.
- Tiếng Hàn thời cổ đại: từ Tam Quốc đến Silla — di sản phương ngữ từ quá khứ.




