Phố cổ Hội An — Hành trình từ thương cảng sầm uất đến di sản thế giới

Duy Nguyen
4 phút đọc

Nằm bên bờ sông Thu Bồn, cách Đà Nẵng hai mươi tám cây số về phía nam, Hội An hiện ra như một bức tranh cổ tích còn nguyên vẹn giữa nhịp sống hiện đại. Những mái ngói rêu phong, những bức tường vàng trầm mặc, và chiếc cầu Nhật Bản hơn bốn trăm năm tuổi — tất cả kể một câu chuyện dài về một thời vàng son mà ít nơi nào trên dải đất Việt Nam còn giữ được.

Điểm đến và bối cảnh

Ngày bốn tháng mười hai năm 1999, UNESCO công nhận phố cổ Hội An là Di sản Thế giới, ghi danh một quần thể kiến trúc đô thị cổ có diện tích ba mươi héc-ta cùng vùng đệm rộng hai trăm tám mươi héc-ta. Không chỉ là những con số, khu phố cổ này chứa đựng một ngàn ba trăm sáu mươi di tích và công trình cổ, trong đó có một ngàn không trăm sáu mươi tám ngôi nhà còn giữ nguyên dáng dấp nguyên thủy.

Lịch sử mảnh đất này bắt đầu từ trước cả khi có tên gọi Hội An. Khảo cổ học cho thấy nơi đây từng thuộc về nền văn hóa Sa Huỳnh, trước khi trở thành một phần của vương quốc Champa từ thế kỷ thứ hai. Dưới thời Champa, Hội An đã là một thương cảng quan trọng trên tuyến đường tơ lụa trên biển, nơi những con thuyền buôn từ Ấn Độ, Trung Hoa và các nước Đông Nam Á ghé vào trao đổi hàng hóa. Đến cuối thế kỷ mười lăm, người Việt bắt đầu đến định cư, và đầu thế kỷ mười bảy, thương nhân Trung Hoa và Nhật Bản lần lượt đặt chân lên mảnh đất này, tạo nên sự giao thoa văn hóa chưa từng có.

Những trải nghiệm nổi bật

Thời kỳ hoàng kim của Hội An kéo dài suốt thế kỷ mười bảy và mười tám, khi nó vươn lên trở thành một trong những trung tâm thương mại sầm uất nhất vùng Đông Nam Á. Những khu phố của người Hoa với các hội quán nguy nga, khu vực cảng của người Nhật với những ngôi nhà thấp mái âm dương, và dấu tích của người Champa qua hệ thống bến cảng, giếng nước — tất cả hòa quyện thành một bức khảm văn hóa độc đáo.

Nhưng đến thế kỷ mười chín, Hội An bắt đầu suy thoái khi Đà Nẵng phát triển và trở thành thương cảng chính của miền Trung. Nghịch lý thay, chính sự suy tàn này lại là cơ duyên giúp phố cổ Hội An được bảo tồn gần như nguyên vẹn. Không bị đô thị hóa cuốn đi, những công trình kiến trúc cổ ở đây vẫn đứng vững qua thời gian, như một chứng nhân lặng lẽ của lịch sử.

Kiến trúc Hội An là một bức tranh giao thoa giữa nhiều nền văn minh. Từ người Nhật, di sản còn lại là cây cầu gỗ dài mười mét được xây dựng vào đầu thế kỷ mười bảy, với mái che lợp ngói âm dương và những tượng thú canh giữ hai đầu cầu. Từ người Hoa là năm hội quán đồ sộ của các bang Triều Châu, Phúc Kiến, Quảng Đông, Hải Nam và Gia Ứng, mỗi công trình đều mang kiến trúc đặc trưng riêng. Từ người Pháp là những ngôi nhà phố cao tầng với ban công sắt rèn và ô cửa vòm. Từ người Champa là hệ thống bến cảng và giềng nước cổ xưa. Quy hoạch đô thị của phố cổ vẫn giữ nguyên bố cục đường phố từ thế kỷ mười bảy và mười tám, một hiện tượng hiếm thấy ở châu Á.

Điều đáng lưu ý cho hành trình

Năm 1985, Hội An được công nhận là Di tích Văn hóa Cấp Quốc gia, và đến năm 2009 nâng lên thành Di tích Quốc gia Đặc biệt. Toàn bộ khu phố cổ thuộc sở hữu của Nhà nước Việt Nam, được quản lý và gìn giữ như một bảo tàng sống.

Điều kỳ diệu nhất ở Hội An có lẽ không nằm ở các con số di tích hay danh hiệu, mà ở cảm giác khi bước chân vào những con phố nhỏ hẹp, khi ánh đèn lồng đỏ rực lên mỗi tối, khi mỗi ngôi nhà cổ vẫn còn hơi thở của cuộc sống đương đại. Hội An không phải là một bảo tàng chết — nó vẫn sống, vẫn thở, vẫn tồn tại qua năm tháng, minh chứng cho một giai đoạn huy hoàng của lịch sử giao thương, và cho khả năng kỳ lạ của sự lãng quên: đôi khi, bị bỏ lại phía sau lại là cách tốt nhất để được bảo tồn.

Tác giả bài viết

Duy Nguyen

Người sáng lập và chịu trách nhiệm biên tập Duy Nguyen Blog.