Nguồn gốc tiếng Hàn Quốc: hành trình 2.000 năm của một ngôn ngữ

Duy Nguyen
11 phút đọc

Có một bức ảnh mà bất cứ ai từng tìm hiểu về tiếng Hàn đều sẽ bắt gặp: hai dòng chữ viết thẳng đứng, một bên là 한글 (Hangeul), một bên là 조선글 (Chosŏn’gŭl), cùng ghi tên của cùng một thứ ngôn ngữ. Người miền Nam gọi nó là Hangugeo, người miền Bắc gọi là Chosŏnŏ — và cả hai phía đều khẳng định đấy là tiếng của họ. Với khoảng 81 triệu người nói, tiếng Hàn là ngôn ngữ chính thức của cả hai miền bán đảo Triều Tiên, và nhờ làn sóng K-pop và Hallyu, nó đã trở thành một trong những ngôn ngữ châu Á được học nhiều nhất trên thế giới. Nhưng ít người tự hỏi: trước khi cả thế giới hát “Dynamite” hay “Pink Venom” bằng tiếng Hàn, ngôn ngữ này đã đến từ đâu?

Câu trả lời, hóa ra, là một trong những bí ẩn thú vị nhất của ngành ngôn ngữ học hiện đại. Bài viết này mở đầu cho một seri sáu bài về nguồn gốc tiếng Hàn Quốc — một câu chuyện kéo dài hơn hai nghìn năm, trải qua những vương quốc cổ đại, một vị vua thiên tài, một cuộc tranh luận khoa học kéo dài hàng thế kỷ, và kết thúc bằng việc một ngôn ngữ từng bị xem là “quá dễ học” vươn ra toàn cầu.

Vì sao nguồn gốc tiếng Hàn là một câu hỏi khó

Hãy thử làm một phép so sánh nhỏ. Tiếng Việt có họ hàng rõ ràng với tiếng Thái, tiếng Lào, tiếng Khmer xa hơn; tiếng Anh thuộc ngữ hệ Ấn-Âu với hàng chục anh em ở châu Âu và châu Á. Còn tiếng Hàn thì sao? Nó cùng với tiếng Jeju ở đảo Jeju — một thứ ngôn ngữ gần gũi nhưng không thể hiểu lẫn nhau được với tiếng Hàn chuẩn — và một vài ngôn ngữ đã tuyệt chủng, tạo thành một ngữ hệ nhỏ gọn mang tên Koreanic. Ngoài gia đình nhỏ bé này ra, tiếng Hàn dường như không có họ hàng nào trên thế giới.

Trong hơn một thế kỷ, các nhà ngôn ngữ học đã cố gắng ghép tiếng Hàn vào một gia đình lớn hơn: ngữ hệ Altai cùng với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Mông Cổ và các ngôn ngữ Tungus, rồi sau đó là mối quan hệ với tiếng Nhật. Mỗi giả thuyết đều có những người ủng hộ nhiệt thành và những người phản bác gay gắt, và hầu hết chúng đã lần lượt bị bác bỏ hoặc bị nghi ngờ sâu sắc. Ngày nay, hầu hết các nhà nghiên cứu đồng ý rằng tiếng Hàn là một ngôn ngữ cô lập trong một ngữ hệ của riêng nó — nhưng câu chuyện về những cuộc tranh luận ấy, với những con số và lập luận cụ thể, xứng đáng được kể riêng trong một bài viết.

Từ Mãn Châu xuống bán đảo Triều Tiên

Nếu tiếng Hàn không có họ hàng, thì người Hàn đã ở bán đảo Triều Tiên từ khi nào và đến từ đâu? Theo giới nghiên cứu hiện đại, “quê hương ngôn ngữ” (linguistic homeland) của tiếng Hàn được cho là nằm ở đâu đó trong khu vực Mãn Châu — vùng Đông Bắc Trung Quốc ngày nay. Nhà ngôn ngữ học Whitman (2012) đưa ra một kịch bản được nhiều người chấp nhận: những người nói tiếng Proto-Koreanic, vốn đã hiện diện ở miền bắc bán đảo, đã mở rộng xuống phía nam vào khoảng năm 300 trước Công nguyên, song song tồn tại với những cư dân thuộc thời đại Mumun — những người nông dân trồng lúa nước theo truyền thống Japonic. Hai cộng đồng này ảnh hưởng lẫn nhau, rồi một “hiệu ứng sáng lập” (founder effect) sau đó đã làm giảm sự đa dạng nội bộ của cả hai ngữ hệ.

Nói cách khác, tiếng Hàn có thể mang trong mình một lớp “ADN ngôn ngữ” của những cư dân Japonic cổ đã từng sống ở miền nam bán đảo trước khi bị đồng hóa — một manh mối giải thích vì sao tiếng Hàn và tiếng Nhật dù khác biệt lại có những điểm chung kỳ lạ. Chữ viết của người Hàn chỉ xuất hiện khi chữ Hán được du nhập từ thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên, đồng nghĩa với việc toàn bộ giai đoạn đầu của lịch sử ngôn ngữ này không có văn bản ghi lại — chỉ có những suy luận từ khảo cổ học và ngôn ngữ học so sánh.

Thời Silla: một phương ngữ vươn lên làm chuẩn

Mọi chuyện trở nên rõ ràng hơn khi bán đảo bước vào thời kỳ Tam Quốc với ba vương quốc Goguryeo, Baekje và Silla. Trong nhiều thế kỷ, các học giả đã tranh cãi liệu người dân ba nước này nói cùng một thứ tiếng hay không — một số người cho rằng tiếng của Goguryeo và Baekje chỉ là những phương ngữ của tiếng Hàn cổ, số khác lại nghi ngờ tiếng Goguryeo thậm chí có thể là họ hàng của tiếng Nhật. Đến năm 668, Silla, nhờ liên minh với nhà Đường của Trung Quốc, đã tiêu diệt Baekje và Goguryeo, thống nhất phần lớn bán đảo. Ngôn ngữ của Silla, xuất phát từ vùng đông nam, trở thành tiếng phổ thông của toàn bộ vùng đất này; tiếng của Baekje và Goguryeo chỉ còn sót lại như những lớp nền chìm bên dưới.

Chính trong thời kỳ này, người Hàn bắt đầu ghi lại ngôn ngữ của mình bằng chữ Hán theo những cách sáng tạo — dùng chữ Hán theo âm đọc, theo nghĩa, và đan xen những mảnh ngữ pháp bản địa vào giữa. Những hệ thống ghi chép thô sơ mang tên idu, hyangchal, gugyeol ra đời, cùng với những bài thơ hyangga còn sót lại — những văn bản tiếng Hàn cổ quý giá nhất mà chúng ta có. Khi triều Goryeo lên nắm quyền, chuẩn mực lại một lần nữa dịch chuyển về phía bắc, về kinh đô Gaegyeong (nay là Gaeseong) — nền tảng của tiếng Hàn trung đại.

Năm 1446: vua Sejong và cuộc cách mạng chữ viết

Đến đây, câu chuyện bước vào chương nổi tiếng nhất. Trong suốt nhiều thế kỷ, người Hàn viết bằng chữ Hán — một hệ thống chữ viết được thiết kế cho tiếng Trung, hoàn toàn không phù hợp với cấu trúc ngữ pháp của tiếng Hàn. Kết quả là đa số dân chúng mù chữ, và ngay cả những trí thức cũng phải vật lộn với những hệ thống ghi chép rườm rà. Vào năm 1443, vua Sejong Đại đế — vị vua thứ tư của triều Joseon — đã hoàn thành việc thiết kế một bảng chữ cái mới, và đến năm 1446, ông chính thức ban bố nó qua bộ sách Hunminjeongeum. Trong lời tựa, nhà vua viết rằng ông “đau lòng” khi thấy dân chúng không thể bày tỏ ý mình, và vì thế đã “thiết kế ra hai mươi tám chữ cái mới”.

Bảng chữ cái ấy, ngày nay được gọi là Hangul, là một trong những phát minh khoa học nhất trong lịch sử chữ viết: hình dạng các phụ âm mô phỏng vị trí của cơ quan phát âm trong miệng, các nguyên âm được tạo nên từ những nét tượng trưng cho trời, đất và con người. Nhưng như mọi cuộc cách mạng, Hangul vấp phải sự khinh miệt của tầng lớp quý tộc, những người cho rằng nó “quá dễ học” — và có một thời kỳ nó suýt bị đẩy vào quên lãng dưới những lệnh cấm của các vị vua sau đó. Phải đến cuối thế kỷ XIX, Hangul mới chính thức trở thành chữ viết của các văn bản nhà nước, và đến thế kỷ XX mới thực sự thay thế chữ Hán trong đời sống hàng ngày.

Một nửa tiếng Hàn đến từ đâu?

Nếu Hangul là câu chuyện về hình thức chữ viết, thì từ vựng lại là câu chuyện về một dòng chảy văn hóa khác. Chữ Hán du nhập Hàn Quốc từ thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên và là phương tiện chính của văn học và hành chính cho đến tận cuối thế kỷ XIX. Hệ quả là một lượng khổng lồ từ vựng gốc Hán đã thấm vào tiếng Hàn — theo Từ điển tiếng Hàn chuẩn quốc gia (NIKL), khoảng 57% từ vựng tiếng Hàn có nguồn gốc Hán-Hàn. Trong đó có cả những từ mà người Hàn tự sáng tạo từ chữ Hán mà ngay cả người Trung Quốc ngày nay cũng không dùng, như từ chỉ bệnh cảm (gamgi), quyển vở (gongchaek) hay cửa hàng tiện lợi (pyeonuijeom).

Điều này tạo nên một nghịch lý thú vị: người Hàn viết bằng một bảng chữ cái “thuần bản địa” được thiết kế để chống lại sự phức tạp của chữ Hán, nhưng lại nói một thứ tiếng mà hơn một nửa từ vựng mang gốc Hán. Và ngay cả khi chữ Hán bị Bắc Hàn loại bỏ khỏi văn bản từ năm 1949, hay bị miền Nam hạn chế chỉ còn trong tên riêng và báo chí, những từ vay mượn ấy vẫn ngự trị trong lời ăn tiếng nói hàng ngày.

Từ Seoul đến Bình Nhưỡng, từ bán đảo ra thế giới

Lịch sử hiện đại đã chia cắt đất nước Triều Tiên, và cùng với đó là sự chia cắt của ngôn ngữ. Miền Nam xây dựng chuẩn mực Pyojuneo dựa trên “giọng nói hiện đại của Seoul”, còn miền Bắc, từ năm 1966, chính thức lấy “giọng Bình Nhưỡng” làm chuẩn Munhwaŏ — dù thực chất nó vẫn bắt rễ từ phương ngữ Gyeonggi. Cách phát âm, từ vựng, thậm chí cách viết giữa hai miền ngày càng khác đi, trong khi những phương ngữ vùng miền — từ giọng đặc trưng có thanh điệu của vùng Gyeongsang đến thứ tiếng Jeju gần như là một ngôn ngữ riêng — vẫn giữ những nét cổ xưa mà tiếng chuẩn đã đánh mất.

Điều đáng chú ý là, dù bị chia cắt về chính trị và ngôn ngữ, các phương ngữ trong cùng một miền còn khác nhau nhiều hơn là sự khác biệt giữa hai chuẩn mực Bắc-Nam — và người hai miền vẫn có thể hiểu nhau. Trong khi đó, tiếng Hàn đang vươn ra ngoài bán đảo với tốc độ chưa từng có: được công nhận là ngôn ngữ thiểu số chính thức tại Diên Biên và huyện Trường Bạch của Trung Quốc, được nói bởi cộng đồng Koryo-saram ở Trung Á và người Triều Tiên tại Sakhalin của Nga, và trở thành một trong những ngôn ngữ được xếp vào nhóm khó nhất đối với người nói tiếng Anh theo đánh giá của Bộ Quốc phòng Mỹ.

Toàn bộ seri về nguồn gốc tiếng Hàn Quốc

Nếu bạn muốn đi sâu hơn vào từng chặng của hành trình này, seri gồm sáu bài sẽ dẫn bạn đi trọn vẹn:

  1. Bài trụ: Nguồn gốc tiếng Hàn Quốc (bài này) — bức tranh toàn cảnh từ Mãn Châu đến Hallyu.
  2. Tiếng Hàn thuộc ngữ hệ nào? Cuộc tranh luận hơn một thế kỷ — giả thuyết Altai, mối quan hệ Nhật-Hàn và vì sao tiếng Hàn bị coi là “ngôn ngữ cô lập”.
  3. Tiếng Hàn thời cổ đại: từ Tam Quốc đến Silla — những văn bản tiếng Hàn xưa nhất còn lại đến ngày nay.
  4. Hangul: bảng chữ cái do vua Sejong sáng tạo — câu chuyện Hunminjeongeum, 28 chữ cái và số phận thăng trầm.
  5. Hanja và từ Hán-Hàn: vì sao hơn một nửa tiếng Hàn có gốc Trung — lớp từ vựng chiếm 57% lời nói hàng ngày.
  6. Phương ngữ tiếng Hàn: từ giọng Seoul đến tiếng Jeju — sự đa dạng vùng miền và chuẩn mực Bắc-Nam.

Thông tin nhanh

  • Số người nói: khoảng 81 triệu người (2019–2022), gồm cả hai miền Triều Tiên.
  • Tên gọi: Hangugeo (한국어) ở Hàn Quốc, Chosŏnŏ (조선어) ở Bắc Hàn.
  • Ngữ hệ: Koreanic — gồm tiếng Hàn và tiếng Jeju cùng vài ngôn ngữ đã tuyệt chủng.
  • Quê hương ngôn ngữ được giả định: khu vực Mãn Châu.
  • Các giai đoạn: Proto-Koreanic → Tiếng Hàn cổ (thời Silla, kết thúc năm 935) → Tiếng Hàn trung đại (918–1600) → Tiếng Hàn cận đại → Tiếng Hàn hiện đại.
  • Chữ viết: Hangul, ban bố năm 1446 bởi vua Sejong; 24 chữ cái cơ bản hiện nay.
  • Từ vựng Hán-Hàn: khoảng 57% theo Từ điển tiếng Hàn chuẩn quốc gia.

Đứng trước tượng đài vua Sejong ở Quảng trường Gwanghwamun giữa lòng Seoul, ít du khách nào nhận ra rằng vị vua đồng này đã thay đổi số phận ngôn ngữ của cả một dân tộc. Và ít ai nghĩ rằng thứ tiếng mà họ vừa nghe trong một bài hát K-pop vài phút trước lại mang trong mình hai nghìn năm lịch sử — từ những thảo nguyên Mãn Châu, qua những vương quốc cổ đại, đến một bảng chữ cái được thiết kế bởi bàn tay của một vị vua. Đó là câu chuyện mà seri bài viết này sẽ kể, bắt đầu từ câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhất: tiếng Hàn thực sự thuộc về ngữ hệ nào?

Tác giả bài viết

Duy Nguyen

Người sáng lập và chịu trách nhiệm biên tập Duy Nguyen Blog.