Lịch sử Windows: hành trình 40 năm qua từng phiên bản

Nếu bạn đang đọc bài viết này trên một chiếc máy tính để bàn hay laptop, gần như chắc chắn thứ đang chạy bên dưới màn hình là Windows. Hơn bốn thập niên qua, hệ điều hành của Microsoft đã bám rễ vào gần như mọi ngóc ngách của ngành máy tính cá nhân, từng nắm hơn 90% thị phần máy tính cá nhân toàn cầu, vượt qua cả Mac OS vốn ra đời sớm hơn một năm. Hành trình ấy bắt đầu từ năm 1985, khi “cửa sổ” (window) đầu tiên được đặt tên, và vẫn tiếp diễn đến hôm nay với Windows 11. Đó là câu chuyện về những cuộc cách mạng giao diện, những bản nâng cấp thất bại cay đắng và những lần vực dậy ngoạn mục — một lịch sử công nghệ đáng để nhìn lại.
| Năm | Phiên bản | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| 1985 | Windows 1.0 | Giao diện đồ họa chạy trên MS-DOS |
| 1995 | Windows 95 | Nút Start, thanh tác vụ, thành công vang dội |
| 2000 | Windows 2000 | NT 5.0, kết nối hai dòng hệ điều hành |
| 2001 | Windows XP | Hợp nhất dòng 9x và NT, giao diện mới |
| 2009 | Windows 7 | Khắc phục Vista, ổn định và thành công |
| 2012 | Windows 8 | Giao diện Metro hướng cảm ứng gây tranh cãi |
| 2015 | Windows 10 | Trả lại Start Menu, mô hình dịch vụ |
| 2021 | Windows 11 | Thiết kế mới, chạy ứng dụng Android |
Khởi đầu: Windows 1.0 (1985)
Tháng 9 năm 1981, kỹ sư Chase Bishop thiết kế mẫu thiết bị điện tử đầu tiên và dự án “Interface Manager” được khởi động. Đến tháng 11 năm 1983, Microsoft công bố dự án dưới cái tên “Windows” — nhưng phải đợi tới tháng 11 năm 1985, Windows 1.0 mới thực sự ra mắt. Đây là môi trường điều hành đồ họa chạy trên MS-DOS, ra đời nhằm đáp ứng sự quan tâm ngày càng lớn dành cho giao diện người dùng đồ họa (GUI).
Giao diện của Windows 1.0 được biết đến với cái tên MS-DOS Executive, đi kèm những tiện ích đặt nền móng cho cả một hệ sinh thái sau này: Máy tính, Lịch, Cardfile, Bảng điều khiển, Notepad, Paint và cả trò chơi Reversi. Đáng chú ý, các cửa sổ thời đó không thể xếp chồng lên nhau — chỉ có một số hộp thoại mới được đặt đè lên cửa sổ khác. Được kỳ vọng cạnh tranh với Apple, Windows 1.0 lại ít phổ biến hơn. Phải đến Windows 2.0 ra mắt tháng 12 năm 1987, khi các cửa sổ bắt đầu được phép xếp chồng, Microsoft mới dính vụ kiện bản quyền từ Apple — nhưng cũng từ đó, giao diện cửa sổ trở thành ngôn ngữ chung của máy tính cá nhân.
Thập niên 90: Windows 95 làm nên cuộc cách mạng
Ngày 24 tháng 8 năm 1995, Windows 95 ra mắt và thay đổi mọi thứ. Vẫn phụ thuộc vào MS-DOS nhưng Windows 95 hỗ trợ ứng dụng 32-bit, phần cứng Plug and Play, đa nhiệm ưu tiên, tên tập tin dài tới 255 ký tự và ổn định hơn hẳn các phiên bản trước. Giao diện cũng được làm mới hoàn toàn: Trình quản lý chương trình bị thay bằng Menu Start, thanh tác vụ và Windows Explorer. Cây bút Ina Fried của CNET từng nhận xét rằng tới khi Windows 95 bị khai tử trên thị trường vào năm 2001, nó đã trở thành “vật bất ly thân với mọi máy tính để bàn khắp thế giới” — một thành công thương mại lớn đưa Microsoft lên đỉnh cao.
Nối tiếp là Windows 98 (25 tháng 6 năm 1998) với Windows Driver Model, hỗ trợ thiết bị USB, ACPI, chế độ ngủ đông, đa màn hình và kèm Internet Explorer 4. Đến ngày 14 tháng 9 năm 2000, Windows ME (Millennium Edition) ra đời với thời gian khởi động nhanh hơn, các tính năng đa phương tiện như Windows Media Player 7, Windows Movie Maker cùng Khôi phục hệ thống. Nhưng ME lại ghi dấu theo một cách không mong muốn: bị chỉ trích vì tốc độ, sự bất ổn định và tương thích kém, tới mức PC World xếp nó là hệ điều hành tệ nhất Microsoft từng phát hành — đồng thời là sản phẩm công nghệ tệ thứ tư mọi thời đại. Đây cũng là phiên bản cuối cùng của dòng Windows 9x dựa trên MS-DOS.
Dòng Windows NT và Windows XP (2001)
Trong khi dòng 9x phục vụ người tiêu dùng, một hướng đi khác đã được nhóm kỹ sư Microsoft bắt đầu từ tháng 11 năm 1988: một hệ điều hành bảo mật, đa người dùng, đa nhiệm ưu tiên với tên ban đầu “NT OS/2”. Sau thành công của Windows 3.0, dự án được làm lại theo hướng Windows API 32-bit với tên gọi Win32, và Windows NT 3.1 ra mắt tháng 7 năm 1993 cho máy trạm và máy chủ. Tiếp nối là NT 3.5, NT 3.51 và NT 4.0 (tháng 6 năm 1996) mang giao diện của Windows 95 lên dòng NT. Ngày 17 tháng 2 năm 2000, Windows 2000 ra mắt với cái tên “Windows NT” được lược bỏ để tập trung vào thương hiệu Windows.
Điểm giao thoa lịch sử đến vào ngày 25 tháng 10 năm 2001: Windows XP hợp nhất dòng Windows 9x hướng tới người tiêu dùng với kiến trúc NT, hứa hẹn hiệu năng tốt hơn các phiên bản dựa trên DOS. XP giới thiệu giao diện hoàn toàn mới — menu Start được cập nhật, Windows Explorer hướng tới tác vụ — cùng Internet Explorer 6, các chế độ tương thích phần mềm cũ và Remote Assistance. Với hai phiên bản chính Home và Professional, XP trở thành một trong những hệ điều hành được nhớ đến nhiều nhất của Microsoft, được hỗ trợ tới tận ngày 8 tháng 4 năm 2014.
Vista, Windows 7 (2009)
Ngày 30 tháng 1 năm 2007, Windows Vista đến tay người tiêu dùng sau thời gian phát triển dài, mang theo giao diện Aero và sự tập trung đặc biệt vào bảo mật — vấn đề ám ảnh người dùng XP thời đó. Nhưng Vista thất bại thảm hại vì yêu cầu cấu hình quá cao so với máy tính thời bấy giờ, dù nhiều thành phần của nó vẫn là nền tảng cho các phiên bản sau.
Hai năm sau, ngày 22 tháng 10 năm 2009, Windows 7 ra mắt như một bản nâng cấp tập trung hơn, tương thích với các ứng dụng và phần cứng mà Vista từng hỗ trợ, đi kèm cảm ứng đa điểm, mạng gia đình HomeGroup và hiệu năng cải thiện. Kết quả là một trong những phiên bản Windows được yêu thích nhất, còn đông người dùng cho tới tận khi hỗ trợ kết thúc vào ngày 14 tháng 1 năm 2020.
Windows 8 và Windows 10 (2012-2015)
Ngày 26 tháng 10 năm 2012, Windows 8 tạo ra một cú đổi chiều gây tranh cãi: giao diện Metro (sau đổi thành Modern) với màn hình Start dùng các ô lớn, thiết kế cho thiết bị cảm ứng như máy tính bảng, cùng Windows Store phân phối ứng dụng và biến thể Windows RT cho nền tảng ARM. Người dùng desktop gặp khó với nút Start bị bỏ đi. Windows 8.1 (17 tháng 10 năm 2013) ra đời như lời đáp trả: khôi phục nút Start trên thanh tác vụ, cho phép vào thẳng desktop khi đăng nhập, cải thiện màn hình Start, tích hợp OneDrive sâu hơn và kèm Internet Explorer 11 — đón nhận tích cực hơn hẳn Windows 8.
Ngày 29 tháng 7 năm 2015, Windows 10 tiếp tục sửa chữa những thiếu sót của Windows 8: Start Menu trở lại, hệ thống desktop ảo được bổ sung, các ứng dụng Windows Store có thể chạy trong cửa sổ thay vì toàn màn hình. Quan trọng hơn, Microsoft tuyên bố đây sẽ là “phiên bản Windows cuối cùng”, định hướng hệ điều hành như một dịch vụ với các bản cập nhật phát hành theo thời gian — và người dùng Windows 7, Windows 8.1 đủ điều kiện được nâng cấp miễn phí qua ứng dụng Get Windows 10 hoặc Windows Update.
Windows 11 (2021) và hiện tại
Khoảng thời gian dài nhất giữa hai phiên bản liên tiếp trong lịch sử Windows được khép lại ngày 5 tháng 10 năm 2021, khi Windows 11 phát hành rộng rãi như bản nâng cấp miễn phí qua Windows Update cho các thiết bị Windows 10 đủ điều kiện. Được công bố hôm 24 tháng 6 năm 2021, Windows 11 mang giao diện làm mới theo Fluent Design với thanh tác vụ căn giữa, Start Menu thiết kế lại thay thế các ô Live Tiles, cửa sổ snap layouts, Teams tích hợp sẵn và Edge thay thế hoàn toàn Internet Explorer. Đáng chú ý nhất, Microsoft công bố kế hoạch cho chạy ứng dụng Android trên Windows 11 qua Windows Subsystem for Android, với hỗ trợ Amazon Appstore cũng như cài đặt thủ công bằng tệp APK — cùng những yêu cầu phần cứng nghiêm ngặt như chip TPM 2.0 và Secure Boot, khiến nhiều máy tính cũ không đủ điều kiện nâng cấp.
Điểm cộng và điều cần biết
| Điểm cộng | Điều cần biết |
|---|---|
| Hệ sinh thái phần mềm và game rộng lớn nhất thế giới | Các phiên bản “xấu số” như ME, Vista vẫn là bài học về tương thích phần cứng |
| Tương thích ngược tốt, bảo toàn đầu tư của người dùng và doanh nghiệp | Windows 11 yêu cầu TPM 2.0, nhiều máy cũ không nâng cấp được |
| Mô hình cập nhật dịch vụ từ Windows 10 giúp nhận tính năng liên tục | Vòng đời hỗ trợ có hạn — Windows 7 đã kết thúc hỗ trợ từ tháng 1 năm 2020 |
Nhìn lại, lịch sử Windows là chuỗi lặp lại của những đỉnh cao và vực sâu: sau Windows 95 rực rỡ là Windows ME bị chê; sau Vista chê bai là Windows 7 đáng nhớ; sau cuộc phiêu lưu Metro của Windows 8 là sự “trở về nhà” của Windows 10. Điều thú vị là mỗi lần vấp ngã, Microsoft đều rút ra được điều gì đó để phiên bản kế tiếp tốt hơn. Ba mươi năm trước, người ta gõ lệnh trên MS-DOS để mở một cửa sổ; hôm nay, Windows đã là nền tảng cho hàng tỷ thiết bị và đang dần mở rộng sang cả ứng dụng Android. Hành trình bốn thập niên ấy cho thấy một chân lý công nghệ: hệ điều hành không thắng bằng sức mạnh kỹ thuật thuần túy, mà bằng việc hiểu người dùng — và luôn sẵn sàng bắt đầu lại. Giống như lịch sử Google hay cuộc cách mạng smartphone, câu chuyện Windows vẫn còn những trang chưa viết.




