Lịch Sử Điện Thoại Thông Minh: Từ IBM Simon Đến iPhone

Duy Nguyen
6 phút đọc

Điện thoại thông minh — một thiết bị nhỏ gọn nằm gọn trong lòng bàn tay nhưng lại chứa đựng sức mạnh tính toán vượt xa những siêu máy tính của vài thập kỷ trước. Nhưng ít ai biết rằng hành trình của chiếc smartphone bắt đầu từ một thiết bị to lớn, cồng kềnh có tên IBM Simon, ra mắt vào năm 1992.

Bối cảnh và lựa chọn

Năm 1992, kỹ sư Frank Canova của IBM nhận ra rằng công nghệ chip và không dây đã đủ nhỏ để tích hợp vào các thiết bị cầm tay. Nguyên mẫu đầu tiên mang tên “Angler” được trình diễn tại triển lãm COMDEX vào tháng 11 năm đó. Hai năm sau, BellSouth thương mại hóa sản phẩm này dưới cái tên IBM Simon Personal Communicator. Simon được trang bị màn hình cảm ứng, có thể gửi fax, email, và tích hợp sổ địa chỉ, lịch, máy tính, cùng các ứng dụng tiên phong như bản đồ và tin tức chứng khoán — những thứ mà ở thời điểm đó dường như đến từ tương lai. Tuy nhiên, Simon thất bại về mặt thương mại vì kích thước quá lớn và pin NiCad yếu. Cùng năm 1994, hai thiết bị chạy nền tảng Magic Cap của General Magic — do Sony và Motorola sản xuất — cũng góp mặt, đánh dấu những bước chân đầu tiên của kỷ nguyên smartphone.

Những điểm cần so sánh

Cuối thập niên 1990 chứng kiến sự trỗi dậy của các thiết bị lai giữa PDA và điện thoại. Năm 1996, HP ra mắt OmniGo 700LX — một chiếc PDA gắn kèm điện thoại Nokia 2110 — trong khi Nokia tung ra 9000 Communicator với thiết kế vỏ sò và bàn phím QWERTY đầy đủ. Năm 1999, Qualcomm giới thiệu pdQ Smartphone chạy Palm OS. Những thiết bị này hướng đến doanh nhân, nhưng chúng còn quá đắt và pin quá yếu để phổ biến rộng rãi. Song song đó, tại Nhật Bản, NTT DoCoMo ra mắt i-mode năm 1999, một nền tảng internet di động cho phép truy cập web với tốc độ 9,6 kbps, thu hút 40 triệu thuê bao vào cuối năm 2001. Điện thoại Nhật dần phát triển các tính năng vượt trội như thanh toán di động, NFC, truyền hình di động 1seg — nhưng do dùng firmware độc quyền nên khó xuất khẩu.

Đầu những năm 2000, Ericsson R380 (2000) trở thành chiếc điện thoại đầu tiên chạy hệ điều hành Symbian, dù chưa cho phép cài ứng dụng bên thứ ba. Nokia 9210 Communicator (2001) là thiết bị Symbian đầu tiên cho phép cài thêm phần mềm. Palm Treo 180 của Handspring (2002) tích hợp đầy đủ Palm OS với khả năng gọi GSM. Tại Mỹ, BlackBerry của Research In Motion trở nên phổ biến với dân văn phòng nhờ bàn phím QWERTY và khả năng email, đến mức người dùng đặt biệt danh “CrackBerry” vào năm 2006. Trong khi đó, Nokia thống trị châu Âu với dòng Eseries cho doanh nhân và Nseries giải trí, đưa Symbian trở thành hệ điều hành smartphone phổ biến nhất thế giới cho đến năm 2010.

Bước ngoặt lịch sử đến vào tháng 1 năm 2007, khi Apple giới thiệu iPhone nguyên bản. Với màn hình cảm ứng điện dung 3,5 inch hỗ trợ đa chạm — cho phép thao tác “chụm” để phóng to ảnh, bản đồ và trang web — iPhone từ bỏ hoàn toàn bút stylus và bàn phím vật lý, thay vào đó dùng ngón tay làm công cụ tương tác chính. Hệ điều hành iOS chạy trình duyệt Safari có khả năng hiển thị toàn bộ trang web như trên máy tính, thay vì các phiên bản rút gọn bằng WML hay cHTML. Sau đó, App Store ra đời cho phép người dùng tải ứng dụng trực tiếp qua mạng không dây, tạo nên một hệ sinh thái phần mềm hoàn toàn mới.

Gợi ý trước khi quyết định

Thành công của iPhone buộc Google phải thay đổi chiến lược. Nguyên mẫu Android đầu tiên vốn giống BlackBerry với bàn phím vật lý, nhưng sau đó bị loại bỏ để chuyển sang thiết kế màn hình cảm ứng trượt ngang. HTC Dream — chiếc điện thoại Android đầu tiên — ra mắt vào tháng 10 năm 2008. Từ đó, hai hệ điều hành iOS và Android tạo thành thế song quyền thống trị thị trường, đẩy lùi các đối thủ như Symbian, Windows Mobile, BlackBerry OS, và webOS. Microsoft mua lại mảng di động của Nokia với giá 7,1 tỷ USD năm 2013 nhưng sau đó phải xóa sổ 7,6 tỷ USD vào năm 2015, đánh dấu sự thất bại của Windows Phone. BlackBerry cũng lần lượt từ bỏ nền tảng riêng để chuyển sang Android.

Cuộc cách mạng camera di động khởi đầu từ Kyocera Visual Phone VP-210 (1999) với camera trước 110.000 pixel, rồi Sharp J-SH04 (2000) — máy ảnh di động đại chúng đầu tiên. Năm 2009, Samsung Omnia HD ghi hình 720p, và đến 2013, galaxy Note 3 ghi hình 4K. Nokia 808 PureView (2012) gây sốc với cảm biến 41 megapixel, trong khi iPhone 7 Plus (2016) phổ biến camera kép. Đến cuối thập niên, smartphone gần như thay thế hoàn toàn máy ảnh du lịch — doanh số máy ảnh kỹ thuật số năm 2015 chỉ còn một phần ba so với thời đỉnh cao.

Màn hình smartphone cũng thay đổi chóng mặt. Từ màn hình 3,5 inch của iPhone 2007, phablet như Galaxy Note (2011) đẩy lên 5,3 inch, và đến cuối thập niên 2010, màn hình 6 inch trở thành tiêu chuẩn với tỷ lệ dài hơn 16:9, viền siêu mỏng, “notch” và “hole-punch” cho camera trước, cùng tần số quét 90 Hz, 120 Hz. Công nghệ màn hình gập hiện thực hóa với Royole FlexPai (2018) và Galaxy Fold (2019).

Thập niên 2020 mở ra kỷ nguyên 5G, AI trên thiết bị (Galaxy AI, Apple Intelligence), và kết nối vệ tinh cho vùng sâu vùng xa. Đến năm 2020, 75% dân số thế giới sử dụng smartphone — hơn 1,54 tỷ chiếc được xuất xưởng chỉ riêng năm 2019. Từ IBM Simon cồng kềnh đến Galaxy AI thông minh, hành trình 30 năm của smartphone là câu chuyện về sự thu nhỏ không ngừng của công nghệ, nơi sức mạnh của cả một phòng máy tính giờ đây nằm gọn trong túi áo của hơn 5 tỷ người.

Tác giả bài viết

Duy Nguyen

Người sáng lập và chịu trách nhiệm biên tập Duy Nguyen Blog.