Làn sóng Hallyu — hành trình K-Pop chinh phục thế giới

Mùa hè năm 2012, cả thế giới nhảy theo điệu Gangnam Style. Video âm nhạc của PSY — một rapper người Hàn Quốc — trở thành video đầu tiên trên YouTube cán mốc một tỷ lượt xem vào tháng 12 năm đó, đánh dấu bước ngoặt không thể quay lại của làn sóng văn hóa Hàn Quốc trên toàn cầu. Nhưng ít ai biết rằng, hành trình ấy đã bắt đầu từ hơn một thập kỷ trước, với những bộ phim truyền hình lãng mạn len lỏi vào từng gia đình ở Đông Á.
Bối cảnh và nội dung
Thuật ngữ “Hallyu” (한류, Hàn lưu) — nghĩa đen là “dòng chảy Hàn Quốc” — lần đầu tiên xuất hiện trên báo chí Trung Quốc. Ngày 19 tháng 11 năm 1999, tờ Bắc Kinh Thanh Niên Nhật Báo (Beijing Youth Daily) đăng bài viết mô tả “cơn sốt của khán giả Trung Quốc dành cho phim truyền hình và nhạc pop Hàn Quốc”, và từ đó, cụm từ “Korean Wave” — hay “Hán lưu” (韩流) trong tiếng Trung — chính thức ra đời. Trước đó, người ta còn dùng những từ như “triều Hàn”, “cơn nóng Hàn” hay “gió Hàn” để gọi hiện tượng này. Phải đến khi bộ phim tình cảm Hàn Quốc Winter Sonata (Bản Tình Ca Mùa Đông) gây sốt tại Nhật Bản, thuật ngữ Hallyu mới thực sự đi vào ngôn ngữ phổ thông.
Bối cảnh lịch sử và sự ra đời của Hallyu thế hệ đầu
Những điểm nhấn đáng chú ý
Dưới chế độ độc tài quân sự của Park Chung-hee, truyền thông Hàn Quốc trải qua quá trình mở rộng nhanh chóng nhưng đồng thời chịu sự kiểm soát gắt gao từ chính phủ. Các đài phát thanh và truyền hình thương mại đầu tiên ra đời đầu thập niên 1960, nhưng phải chịu sự kiểm duyệt nghiêm ngặt của Ủy ban Đạo đức Phát thanh Truyền hình. Đến năm 1972, Hiến pháp Yushin được ban hành, chính thức hóa chế độ độc tài trên thực tế của Park, kéo theo cuộc đàn áp văn hóa với cáo buộc ảnh hưởng từ “văn hóa đồi trụy nước ngoài”. Sau khi Park bị ám sát và cuộc đảo chính ngày 12 tháng 12 năm 1979, chính quyền quân sự của Chun Doo-hwan tiếp tục siết chặt truyền thông, buộc sáp nhập 29 đài tư nhân vào hai đài quốc doanh KBS và MBC vào năm 1980.
Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 trở thành chất xúc tác. Các đài truyền hình khắp Đông Á tìm kiếm chương trình rẻ hơn thay thế cho phim Nhật Bản đắt đỏ. Vào năm 2000, phim truyền hình Hàn Quốc chỉ bằng một phần tư giá phim Nhật và một phần mười giá phim Hong Kong. Sự kiện năm 1997, hai bộ phim Hàn Quốc First Love (Mối Tình Đầu) và Star in My Heart (Ngôi Sao Trong Tim) phát sóng tại Trung Quốc được coi là cột mốc khởi đầu của làn sóng Hallyu. Năm 1990, Quốc hội Hàn Quốc cấp giấy phép cho Đài Truyền hình Seoul (SBS) — đài tư nhân đầu tiên kể từ cuộc quốc hữu hóa năm 1980. Đạo luật Truyền hình Cáp được thông qua tháng 12 năm 1991, mở đường cho dịch vụ truyền hình cáp bắt đầu từ tháng 3 năm 1995, tạo tiền đề cho xuất khẩu chương trình truyền hình ra nước ngoài.
Thế hệ thứ nhất: Phim truyền hình và điện ảnh dẫn lối
Dấu ấn của tác phẩm
Hallyu 1.0 — làn sóng thế hệ thứ nhất — chủ yếu xoay quanh phim truyền hình. Bộ phim cổ trang Jewel in the Palace (Nàng Dae Jang Geum) năm 2003 được ghi nhận là có tác động lớn nhất đến sự phổ biến của phim truyền hình Hàn tại các quốc gia nói tiếng Trung, bao gồm Đài Loan, Hong Kong, Singapore và Trung Quốc đại lục. Tháng 5 năm 2005, tập cuối của phim đạt rating hơn 40 phần trăm tại Hong Kong — cao nhất lịch sử truyền hình nơi đây thời điểm đó. Chương trình sau đó được xuất khẩu đến hơn 80 quốc gia trên thế giới.
Cùng thời gian, Winter Sonata công chiếu tại Nhật Bản giai đoạn 2003–2004, tạo nên một cơn sốt cuồng nhiệt, đặc biệt ở phụ nữ Nhật ở độ tuổi 30, với tài tử Bae Yong-joon trở thành biểu tượng. Thủ tướng Nhật Bản Junichiro Koizumi từng thốt lên vào năm 2004: “Bae Yong-joon còn nổi tiếng hơn tôi ở Nhật.” Sau loạt phim này, định kiến về Hàn Quốc tại Nhật thay đổi mạnh mẽ, và du lịch từ Nhật đến Hàn Quốc tăng vọt, chủ yếu là phụ nữ Nhật.
Về điện ảnh, từ cuối thập niên 1990, ngành công nghiệp phim Hàn bắt đầu cất cánh. Bộ phim Shiri (1999) phá vỡ các kỷ lục phòng vé tại Hàn Quốc và thành công về mặt thương mại tại Hong Kong và Nhật Bản. Thành công này dẫn đến việc sửa đổi Luật Khuyến khích Điện ảnh năm 1999, cho phép cá nhân tài trợ sản xuất phim. Một dòng vốn lớn đổ vào ngành, với chi phí sản xuất trung bình tăng từ 0,9 tỷ won năm 1995 lên 42 tỷ won năm 2004. Bộ phim hài lãng mạn My Sassy Girl (Cô Nàng Lắm Chiêu) năm 2001 gặt hái thành công phòng vé tại Hong Kong và Nhật, và là chủ đề của nhiều phiên bản làm lại quốc tế.
Đánh giá tổng quan
Âm nhạc thế hệ đầu: K-pop chập chững
Trước giữa thập niên 1990, âm nhạc Hàn Quốc hầu như không có sức hút với nước ngoài. Cuộc khủng hoảng tài chính 1997 đặt dấu chấm hết cho các tập đoàn lớn như SK, Daewoo, Samsung trong ngành công nghiệp âm nhạc. Khoảng trống đó được lấp đầy bởi SM Entertainment (do Lee Soo-man thành lập năm 1995), YG Entertainment (do Yang Hyun-sek của Seo Taiji and Boys thành lập năm 1996) và JYP Entertainment (do ca sĩ R&B Park Jin-young thành lập năm 1997). K-pop bắt đầu gây chú ý tại Trung Quốc sau chương trình phát thanh Seoul Music Room năm 1997.
Sự xuất hiện của BoA năm 2000, Rain năm 2002, TVXQ năm 2003, Super Junior năm 2005, BigBang năm 2006, Wonder Girls và Girls’ Generation năm 2007 đánh dấu những bước đột phá lớn của K-pop tại châu Á. BoA trở thành ngôi sao nhạc pop Hàn Quốc đầu tiên chinh phục thị trường Nhật Bản với album Listen to My Heart (2002), sau khi các rào cản nhập khẩu và xuất khẩu giải trí giữa hai nước được dỡ bỏ. Trong năm tài khóa 2008, 68 phần trăm tổng kim ngạch xuất khẩu K-pop từ Hàn Quốc là sang Nhật Bản.
Hallyu 2.0: K-Pop và sức mạnh Internet
Hallyu 2.0, hay Làn sóng Hàn Quốc mới, bắt đầu từ năm 2008 và được định hình bởi sự lan truyền qua mạng xã hội, với K-pop trở thành mặt hàng xuất khẩu văn hóa chủ lực. YouTube và các nền tảng trực tuyến đóng vai trò then chốt. Các nhóm nhạc như Wonder Girls, BigBang, 2NE1, Girls’ Generation, Super Junior liên tiếp phá kỷ lục Billboard.
“Gangnam Style” của PSY vào năm 2012 trở thành hiện tượng toàn cầu chưa từng có. Video âm nhạc này là video YouTube đầu tiên cán mốc một tỷ lượt xem, mở ra cánh cửa cho âm nhạc Hàn Quốc ra thế giới. Sự nổi lên của BTS và Blackpink từ giữa thập niên 2010 củng cố vị thế của K-pop như một thế lực văn hóa toàn cầu. Các nhóm này không chỉ thống trị bảng xếp hạng Billboard mà còn lấp đầy các sân vận động trên khắp thế giới.
Về truyền hình, làn sóng mới còn có sự bùng nổ của các chương trình thực tế và phim truyền hình trên Netflix. Theo một khảo sát của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc trong đại dịch COVID-19, Crash Landing on You (Hạ Cánh Nơi Anh), It’s Okay to Not Be Okay (Sẽ Ổn Cả Thôi) và The World of the Married (Thế Giới Hôn Nhân) là ba chương trình truyền hình phổ biến nhất quốc tế. Bộ phim Squid Game (Trò Chơi Con Mực) phát hành năm 2021 trên Netflix trở thành hiện tượng toàn cầu, phá vỡ mọi kỷ lục về lượng người xem của nền tảng này. Trong lĩnh vực điện ảnh, Parasite (Ký Sinh Trùng) của đạo diễn Bong Joon-ho giành giải Oscar cho Phim xuất sắc nhất năm 2019, một cột mốc lịch sử không chỉ cho điện ảnh Hàn Quốc mà cho cả nền điện ảnh châu Á.
Chính sách nhà nước và tác động kinh tế
Chính phủ Hàn Quốc đã chuyển từ thái độ thờ ơ sang ủng hộ nhiệt tình dưới thời tổng thống Lee Myung-bak và Park Geun-hye. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch được tăng ngân sách đáng kể, cho phép thành lập hàng trăm khoa công nghiệp văn hóa tại các trường đại học trên toàn quốc. Năm 1999, Quốc hội thông qua Luật Cơ bản về Xúc tiến Công nghiệp Văn hóa, cung cấp hỗ trợ của chính phủ cho các sản phẩm văn hóa Hàn Quốc. Đến năm 2008, lần đầu tiên kim ngạch xuất khẩu văn hóa của Hàn Quốc vượt qua nhập khẩu. Năm 2012, bộ này ước tính giá trị kinh tế của Hallyu lên đến 83,2 tỷ đô la Mỹ. Hallyu được công nhận như một dạng “quyền lực mềm” (soft power) và là tài sản kinh tế quan trọng, tạo ra doanh thu thông qua xuất khẩu văn hóa và du lịch. Kể từ tháng 9 năm 2022, Bảo tàng Victoria và Albert tại Luân Đôn tổ chức triển lãm “Hallyu! The Korean Wave”, tôn vinh lịch sử làn sóng Hàn Quốc qua thời trang, âm nhạc, khiêu vũ và nghệ thuật. Triển lãm sau đó đã lưu diễn đến Boston, San Francisco, Zürich và Canberra, nhận được nhiều lời khen ngợi nhờ cách kể chuyện sống động và thiết kế tương tác.
Phê bình và thách thức
Bên cạnh thành công vang dội, Hallyu cũng đối mặt với nhiều chỉ trích. Ngành công nghiệp giải trí Hàn Quốc bị tố cáo ngược đãi nghệ sĩ, với những hợp đồng bất công và lịch trình làm việc khắc nghiệt. Các bộ phim cổ trang thường bị chỉ trích về độ chính xác lịch sử. Tại một số quốc gia, làn sóng Hàn Quốc vấp phải sự phản đối về văn hóa và đạo đức. Tại Trung Quốc, Cục Quản lý Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình đã hạn chế số lượng phim truyền hình Hàn Quốc. Tại Đài Loan, Ủy ban Truyền thông Quốc gia yêu cầu các kênh truyền hình cáp giảm giờ chiếu phim Hàn vào khung giờ vàng. Đạo diễn Trương Quốc Lập và diễn viên Thành Long từng kêu gọi khán giả Trung Quốc “kháng cự làn sóng Hàn”. Những thách thức này cho thấy dù Hallyu đã trở thành hiện tượng toàn cầu, con đường phía trước vẫn còn nhiều chông gai.




