Interstellar — Kiệt tác khoa học viễn tưởng của Christopher Nolan

Năm 2014, Christopher Nolan — vị đạo diễn từng làm nên thành công vang dội của trilogy The Dark Knight và Inception — trình làng một bộ phim khoa học viễn tưởng không giống bất kỳ tác phẩm nào trước đó: Interstellar. Với dàn diễn viên do Matthew McConaughey và Anne Hathaway dẫn dắt, bộ phim kể về một tương lai dystopian khi Trái Đất đang chết dần vì nạn bệnh bạc lá (blight) và nạn đói, và một nhóm phi hành gia phải du hành xuyên không gian để tìm kiếm ngôi nhà mới cho nhân loại. Nhưng Interstellar không chỉ là một bộ phim — đó là một cuộc đối thoại giữa điện ảnh và vật lý lý thuyết.
Bối cảnh và nội dung
Ý tưởng của Interstellar bắt đầu từ năm 2006, do nhà sản xuất Lynda Obst và nhà vật lý lý thuyết Kip Thorne — người từng hợp tác trong bộ phim Contact (1997) — ấp ủ. Cả hai cùng xây dựng một kịch bản tám trang về “những sự kiện kỳ lạ nhất trong vũ trụ bỗng nhiên trở nên khả dụng với con người”, thu hút sự quan tâm của Steven Spielberg. Ban đầu, Jonathan Nolan — em trai Christopher — được thuê viết kịch bản vào tháng 3 năm 2007. Anh dành bốn năm để nghiên cứu, thậm chí theo học thuyết tương đối tại Viện Công nghệ California. Lấy cảm hứng từ trận bão bụi Dust Bowl những năm 1930 được tái hiện trong bộ phim tài liệu của Ken Burns, Jonathan đặt câu chuyện vào một tương lai cận kề nơi tài nguyên cạn kiệt và nông nghiệp sụp đổ.
Khi Spielberg rời dự án, Christopher Nolan tham gia vào năm 2012. Anh gặp Kip Thorne — nay là nhà sản xuất điều hành kiêm cố vấn khoa học — để thảo luận về cách sử dụng không-thời gian trong câu chuyện. Nolan muốn khuyến khích mục tiêu du hành vũ trụ có người lái, và lựa chọn từ vô số ý tưởng mà Jonathan và Thorne đưa ra, kết hợp với kịch bản mà anh đã tự phát triển trong nhiều năm. Một trong những yếu tố anh loại bỏ khỏi kịch bản gốc là cách sóng hấp dẫn được sử dụng để phát hiện lỗ sâu — và sau đó anh hối tiếc khi LIGO phát hiện sóng hấp dẫn chỉ hơn một năm sau đó.
Những điểm nhấn đáng chú ý
Dàn diễn viên của Interstellar là một tập hợp tài năng hiếm có. Matthew McConaughey vào vai Joseph “Coop” Cooper, một phi công NASA góa vợ buộc phải trở thành nông dân sau khi cơ quan vũ trụ bị chính phủ đóng cửa. Anne Hathaway thủ vai Tiến sĩ Amelia Brand, con gái của giáo sư Brand và là nhà khoa học NASA phụ trách thuộc địa hóa hành tinh. Jessica Chastain vào vai Murphy “Murph” Cooper — con gái của Cooper, người sau này trở thành nhà khoa học NASA. Các vai diễn còn lại bao gồm Michael Caine trong vai Giáo sư John Brand, Matt Damon trong vai Tiến sĩ Mann đầy bi kịch, và Bill Irwin lồng tiếng kiểu múa rối cho robot TARS và CASE.
Quá trình sản xuất Interstellar là một kỳ công về kỹ thuật điện ảnh. Nolan quay phim trên phim 35 mm ở định dạng anamorphic Panavision và IMAX 70 mm — Interstellar sử dụng nhiều máy quay IMAX hơn bất kỳ bộ phim nào trước đó của Nolan. Nhà quay phim Hoyte van Hoytema đã tinh chỉnh một máy quay IMAX để có thể cầm tay quay các cảnh trong nhà. Để giảm thiểu sử dụng CGI, Nolan xây dựng các bối cảnh thực tế — bao gồm cả nội thất của tàu con thoi. Một số cảnh được quay bằng máy quay IMAX lắp trong mũi của một chiếc Learjet. Phim mang mật danh Flora’s Letter — Flora là một trong bốn người con của Nolan với nhà sản xuất Emma Thomas.
Cốt truyện của Interstellar vừa hoành tráng vừa sâu lắng. Khi Cooper đến được NASA, anh tham gia phi hành đoàn tàu Endurance gồm Amelia Brand, Romilly và Doyle. Họ vượt qua lỗ sâu (wormhole) gần Sao Thổ và bước vào một thiên hà xa xôi, quay quanh một hố đen siêu khối lượng mang tên Gargantua. Hành tinh đầu tiên — Miller — hóa ra là một đại dương mênh mông với những cơn sóng thần khổng lồ giết chết Doyle ngay lập tức. Do hiệu ứng giãn nở thời gian (time dilation) từ lực hấp dẫn của Gargantua, khi Amelia và Cooper quay lại tàu Endurance, hàng chục năm đã trôi qua trên Trái Đất.
Dấu ấn của tác phẩm
Trong khi đó, Murph — nay đã trưởng thành — làm việc cho NASA và phát hiện ra sự thật đau lòng: Giáo sư Brand thú nhận trên giường bệnh rằng phi hành đoàn Endurance không bao giờ được thiết kế để quay trở lại. Cooper, cảm thấy bị phản bội, quyết định từ bỏ nhiệm vụ — nhưng phát hiện ra Tiến sĩ Mann đã làm giả dữ liệu để được giải cứu. Mann cố giết Cooper và gây ra cái chết của Romilly, rồi chính mình tử nạn trên vũ trụ. Trong tuyệt vọng, Cooper hy sinh bản thân và robot TARS, lao vào hố đen Gargantua — và bước vào một tesseract đa chiều, nơi thời gian trở thành “vật chất”.
Những thước phim về hố đen Gargantua không chỉ đẹp mà còn chính xác về mặt khoa học. Kip Thorne làm việc chặt chẽ với đội ngũ hiệu ứng hình ảnh của DNEG để tạo ra mô phỏng hố đen dựa trên các phương trình thuyết tương đối rộng. Kết quả đến mức Thorne đã viết hai bài báo khoa học về những phát hiện từ quá trình này, và hiệu ứng hình ảnh của phim đã giành giải Academy Award cho Hiệu ứng Thị giác Xuất sắc nhất.
Interstellar ra mắt tại TCL Chinese Theatre vào ngày 26 tháng 10 năm 2014, và được phát hành rộng rãi tại Mỹ ngày 5 tháng 11, Anh ngày 7 tháng 11. Với kinh phí 165 triệu đô la, phim thu về 774,7 triệu đô toàn cầu — trở thành phim có doanh thu cao thứ 10 của năm 2014. Phim nhận được đánh giá tích cực từ giới phê bình và được đề cử năm giải Academy Award, chiến thắng ở hạng mục Hiệu ứng Thị giác.
Hơn một thập kỷ sau ngày công chiếu, Interstellar vẫn là một trong những tác phẩm khoa học viễn tưởng có sức ảnh hưởng nhất mọi thời đại. Nolan đã làm được điều hiếm thấy ở Hollywood: một bộ phận sử dụng khoa học thực thụ làm xương sống cho câu chuyện, nhưng vẫn giữ được trái tim nhân văn sâu sắc qua mối quan hệ cha con giữa Cooper và Murph. Bộ phim đặt ra câu hỏi lớn: nếu nhân loại phải đối mặt với ngày tận thế, liệu tình yêu có thể vượt qua không-thời gian? Câu trả lời — dù mang tính giả định — Interstellar đã trả lời bằng một trong những cảnh quay đẹp nhất lịch sử điện ảnh.




