Interstellar 12 năm nhìn lại — Kiệt tác khoa học viễn tưởng của Nolan

Tháng 11 năm 2014, giữa một rạp chiếu tối om, tôi ngồi cứng người khi con tàu Endurance xoay vòng trong vòng xoáy của hố đen Gargantua. Tiếng đàn organ của Hans Zimmer vang lên, chiếc ghế rung lên từng nhịp — và tôi biết mình vừa chứng kiến một thứ gì đó rất khác. 12 năm sau, Interstellar vẫn là một trong những bộ phim khoa học viễn tưởng can đảm nhất mà Hollywood từng sản xuất.
Khởi nguồn từ một buổi hẹn hò mù
Câu chuyện của Interstellar bắt đầu từ một tình huống khó tin: nhà vật lý lý thuyết Kip Thorne được Carl Sagan — tác giả của Contact — mai mối với nhà sản xuất Lynda Obst trong một buổi hẹn hò mù tại Los Angeles. Mối quan hệ không thành, nhưng tình bạn và sự hợp tác khoa học của họ kéo dài nhiều thập kỷ.
Năm 2006, họ cùng nhau phát triển một bối cảnh tám trang về “những sự kiện kỳ lạ nhất trong vũ trụ bỗng nhiên trở nên khả dụng với con người”. Ban đầu, Steven Spielberg là người được mời đạo diễn. Jonathan Nolan được thuê viết kịch bản. Nhưng khi DreamWorks của Spielberg rời Paramount vào năm 2009, dự án rơi vào ngõ cụt. Jonathan giới thiệu anh trai mình — Christopher Nolan — và mọi thứ bắt đầu thay đổi.
Khoa học và nghệ thuật — ranh giới mong manh
Điều làm Interstellar khác biệt so với mọi bộ phim khoa học viễn tưởng trước đó là cam kết với tính chính xác khoa học. Kip Thorne đặt ra hai nguyên tắc ngay từ đầu: “Một, không có gì vi phạm định luật vật lý đã được kiểm chứng. Hai, mọi suy đoán phải xuất phát từ khoa học, không phải từ trí tưởng tượng của người viết kịch bản.”
Nolan đã chấp nhận những nguyên tắc đó, và kết quả là một trong những mô tả chính xác nhất về hố đen và lỗ sâu trong lịch sử điện ảnh. Nhóm hiệu ứng hình ảnh tại Double Negative đã xây dựng phần mềm CGI hoàn toàn mới dựa trên các phương trình của Thorne để mô phỏng thấu kính hấp dẫn (gravitational lensing). Một số khung hình mất tới 100 giờ để render, tổng cộng 800 terabyte dữ liệu.
Kết quả không chỉ mãn nhãn — nó còn có giá trị khoa học. Những mô phỏng về hố đen trong Interstellar đã dẫn đến ba bài báo khoa học được công bố trên các tạp chí uy tín, và hình ảnh hố đen thực tế đầu tiên do Kính viễn vọng Chân trời Sự kiện (EHT) chụp năm 2019 có sự tương đồng đáng kinh ngạc với Gargantua trong phim.
Diễn xuất và âm nhạc — trái tim của bộ phim
Matthew McConaughey trong vai Cooper là một lựa chọn xuất sắc. Nolan muốn một diễn viên mang chất “người bình thường” để khán giả có thể đồng hành cùng hành trình. McConaughey — khi ấy vừa thoát khỏi mác “trai hư rom-com” với Mud và True Detective — đã mang đến một Cooper vừa mạnh mẽ vừa dễ tổn thương. Cảnh ông xem lại video con cái sau 23 năm lệch thời gian là một trong những phân đoạn cảm động nhất lịch sử điện ảnh, với nước mắt lăn dài dưới lớp mặt nạ du hành.
Anne Hathaway trong vai Amelia Brand có thể không được đánh giá cao bằng, nhưng cô vẫn ghi dấu ấn với câu thoại gây tranh cãi nhất phim: “Tình yêu là thứ duy nhất vượt qua thời gian và không gian” — một tuyên bố mà Nolan cố tình để mở, không khẳng định đúng sai.
Và không thể không nhắc đến Hans Zimmer. Nolan không đưa cho Zimmer kịch bản hay bất kỳ chi tiết cốt truyện nào — chỉ một trang giấy kể về câu chuyện của một người cha rời xa con cái vì công việc. Từ đó, Zimmer viết nên bản nhạc sử dụng đàn organ ống Harrison & Harrison 4 tầng phím của Nhà thờ Temple, London — thứ âm thanh vừa thiêng liêng vừa xa xăm, ám ảnh suốt 169 phút của bộ phim.
Hành trình sản xuất không tưởng
Interstellar được quay trên phim 35mm Panavision anamorphic và IMAX 70mm — Nolan chọn định dạng này để có độ phân giải và chiều sâu hình ảnh tối đa. Đây là lần đầu tiên Nolan làm việc với nhà quay phim Hoyte van Hoytema (thay thế Wally Pfister), và kết quả là những thước phim không gian choáng ngợp.
Đoàn phim trồng 500 mẫu (khoảng 200 ha) ngô ở Alberta, Canada cho cảnh bão bụi. Các mô hình tàu vũ trụ được đặt tên là “maxatures” — mô hình thu nhỏ khổng lồ dài tới 15 mét, đủ lớn để gắn camera IMAX trực tiếp lên thân tàu. Nolan muốn tàu vũ trụ có cảm giác “thật, hữu hình”, không phải CGI mờ ảo. Kết quả: 850 hiệu ứng hình ảnh, trong đó chỉ 150 là CGI thuần túy — phần còn lại được tạo ra trong thực tế.
Di sản 12 năm sau
Interstellar thu về hơn 774 triệu đô la toàn cầu, giành giải Oscar Hiệu ứng hình ảnh xuất sắc nhất, và được đề cử thêm bốn hạng mục khác. Doanh thu có thể không sánh với các bom tấn Marvel cùng thời, nhưng sức ảnh hưởng về mặt văn hóa thì vượt xa.
Năm 2024, bộ phim được tái chiếu rộng rãi nhân kỷ niệm 10 năm, thu về 14 triệu đô la chỉ trong một tuần cuối — một con số đáng nể cho phim tái chiếu. Nó trở thành bản tái chiếu IMAX có doanh thu cao nhất mọi thời đại với 24,4 triệu đô la.
Nhưng hơn cả doanh thu, Interstellar đã thay đổi cách người ta nhìn về khoa học viễn tưởng. Nó chứng minh rằng một bộ phận lớn khán giả sẵn sàng đón nhận một bộ phim khoa học viễn tưởng “thông minh” — nơi các ý tưởng vật lý lý thuyết được đặt lên hàng đầu, nơi thời gian giãn nở vì hấp dẫn là nhân vật chính chứ không phải robot hay vũ khí.
Kết luận
12 năm sau lần đầu ra mắt, Interstellar vẫn là một cột mốc. Nó cho thấy Hollywood có thể làm phim khoa học viễn tưởng vừa chính xác về mặt khoa học, vừa lay động về mặt cảm xúc. Đó là bộ phim về những hố đen và lỗ sâu — nhưng trên hết, là về một người cha và cô con gái, về sự hy sinh và tình yêu, về niềm tin rằng con người sẽ không dừng lại trước những điều không thể.




