Hangul: bảng chữ cái do vua Sejong sáng tạo ra đời thế nào

Ở Hàn Quốc, ngày 9 tháng 10 hàng năm là một ngày lễ quốc gia đặc biệt: cả nước nghỉ để tôn vinh… một bảng chữ cái. Không phải một vị tướng, một trận chiến hay một bản hiến pháp — mà là Hangul, hệ thống chữ viết được coi là công trình khoa học nhất trong lịch sử loài người về thiết kế chữ viết. Người Hàn học thuộc toàn bộ 24 chữ cái cơ bản trong vòng một buổi sáng, và tự hào về một giai thoại gần như có thật: bất kỳ ai biết chữ cũng có thể học đọc tiếng Hàn trong vài giờ. Nhưng để có được vị thế đó, bảng chữ cái này đã phải trải qua một hành trình dài gần sáu thế kỷ — từ một phát minh bị chính giới quý tộc khinh miệt, đến một biểu tượng quốc gia.
Vì sao cần một bảng chữ cái mới?
Để hiểu ý nghĩa của Hangul, phải hiểu bối cảnh nó ra đời. Trước thế kỷ XV, người Hàn viết bằng chữ Hán — hệ thống chữ viết được thiết kế cho tiếng Trung, một ngôn ngữ hoàn toàn khác biệt về cấu trúc. Trong nhiều thế kỷ, người Hàn phải dùng những hệ thống ghi chép phức tạp như idu hay hyangchal để cố gắng ghi lại tiếng nói của mình bằng chữ Hán, và kết quả là những văn bản rườm rà, chỉ người học chữ Hán lâu năm mới hiểu nổi. Đa số dân chúng — nông dân, phụ nữ, người hầu — hoàn toàn mù chữ. Họ không có cách nào để ghi lại suy nghĩ, gửi thư hay học hành bằng ngôn ngữ của chính mình.
Câu chuyện thường được kể về vua Sejong là ông nghe nông dân than thở không thể bày tỏ điều mình muốn nói với quan lại. Dù giai thoại ấy không chắc chắn, lời tựa của chính nhà vua trong bộ sách Hunminjeongeum đã nói rõ động cơ: “Tôi đau lòng khi thấy dân chúng không thể bày tỏ ý mình, và vì thế đã thiết kế ra hai mươi tám chữ cái mới, để ai cũng có thể học dễ dàng và sử dụng thuận tiện trong đời sống hàng ngày.”
1443–1446: vua Sejong và 28 chữ cái
Sejong — vị vua thứ tư của triều Joseon, trị vì từ 1418 đến 1450 — được coi là người trực tiếp thiết kế bảng chữ cái, cùng với các học giả trong tập thể. Vào tháng 12 năm 1443, nhà vua công bố bảng chữ cái mới trước triều đình. Đến tháng 9 năm 1446, ông chính thức ban bố nó qua bộ sách Hunminjeongeum, cùng với phần giải thích chi tiết gọi là Hunminjeongeum Haerye. Vì ngày chính xác không được ghi lại, thế kỷ sau này người Hàn chọn ngày 9 tháng 10 làm Ngày Hangul; miền Bắc, với cách tính khác, kỷ niệm ngày 15 tháng 1.
Điều khiến bảng chữ cái này vượt xa mọi hệ thống trước đó là tính khoa học trong thiết kế. Theo Hunminjeongeum Haerye, năm phụ âm cơ bản được tạo ra từ hình dạng của cơ quan phát âm khi phát âm: lưỡi, răng, môi, cổ họng — mỗi con chữ là một sơ đồ đơn giản hóa của vị trí phát âm. Các nguyên âm lại được dựng từ ba nét cơ bản tượng trưng cho trời (một dấu chấm tròn), đất (một nét ngang) và con người (một nét dọc) — triết lý tam tài của phương Đông được chuyển thành hệ thống chữ viết. Và vì các chữ cái được ghép thành khối theo âm tiết, toàn bộ bảng chữ cái ban đầu chỉ dùng ba hình dạng: đường thẳng, dấu chấm và vòng tròn.
Một chi tiết ít người biết: ngay từ đầu, đã có một cuộc tranh cãi về cách viết — nên ghi theo cách phát âm (phiên âm) hay ghi theo cấu trúc từ (hình vị). Phe hình vị, với vua Sejong trong số đó, đã thắng, và quyết định đó tạo nên một hệ thống chính tả ổn định và thống nhất, giúp tiếng Hàn có được một nền tảng ngữ pháp nhất quán mà nhiều ngôn ngữ khác phải mất nhiều thế kỷ mới đạt được.
Quý tộc chê “quá dễ học”
Phản ứng đầu tiên của giới tinh hoa Joseon là sự khinh miệt thẳng thừng. Giới quý tộc yangban xem thường bảng chữ cái mới vì nó “quá dễ học” — nếu ai cũng biết chữ, thì việc học chữ Hán mấy chục năm còn có nghĩa gì? Họ gọi nó một cách miệt thị là eonmun, “chữ nôm” hay “văn tự thô tục”. Số phận của Hangul còn trở nên tồi tệ hơn dưới thời vua Yeonsangun (trị vì 1495–1506): trong cuộc thanh trừng văn nhân năm 1504, vị vua nổi tiếng tàn bạo này đã đàn áp những ai dùng Hangul, và bảng chữ cái suýt bị đẩy vào quên lãng.
Hệ quả là một quá trình thoái trào kéo dài: các chữ cái ㅿ và ㆆ biến mất khỏi lưu thông vào cuối thế kỷ XVI, hai chữ ㅇ và ㆁ hợp nhất vào thế kỷ XVII, các dấu thanh điệu chấm bên trái âm tiết ngừng được sử dụng từ khoảng thế kỷ XVI, và cuộc chiến tranh Imjin (1592–1598) làm đứt gãy mọi truyền thống chính tả. Bảng chữ cái 28 chữ thuở ban đầu, vì thế, đã rút xuống còn 24 chữ cái cơ bản mà người Hàn dùng ngày nay.
Thời kỳ sống ngầm và bước ra ánh sáng
Nhưng Hangul không chết — nó chỉ sống ở những nơi mà giới quý tộc không ngó tới. Ngay từ thế kỷ XVI, một số nhà vua đã cho ban bố các thông cáo công khai viết toàn bộ bằng Hangul để dân thường — kể cả nông dân và nô lệ — hiểu được. Đến thế kỷ XVII, những bức thư của giới yangban gửi cho nô lệ của họ được viết bằng Hangul, một dấu hiệu cho thấy tỷ lệ biết chữ Hangul trong thời Joseon cao đến bất ngờ. Văn học bình dân cũng nở rộ nhờ thứ chữ này: những tiểu thuyết dài kỳ in bằng Hangul được đông đảo tầng lớp thường dân đón nhận.
Bước ngoặt đến vào cuối thế kỷ XIX. Trong bối cảnh chủ nghĩa dân tộc Hàn Quốc trỗi dậy, bảng chữ cái này từng bị khinh miệt bỗng trở thành biểu tượng của bản sắc dân tộc. Cải cách Kabo năm 1894 bãi bỏ khoa cử và ra lệnh các văn bản nhà nước phải được ban hành bằng Hangul thay vì Hán văn. Một số tờ báo in hoàn toàn bằng Hangul ra đời, dù nhiều ấn phẩm khác vẫn dùng lối “hỗn văn” — chữ Hán cho từ Hán-Hàn, Hangul cho phần còn lại. Thời kỳ Nhật thuộc, tiếng Hàn bị đàn áp, nhưng chính những năm tháng đó lại củng cố vai trò biểu tượng của Hangul: các quy ước chính tả được chuẩn hóa vào năm 1912, sửa đổi năm 1921 và 1930, và đỉnh cao là bộ Chính tả Hangul thống nhất của Hội Ngôn ngữ Hàn Quốc năm 1933 — nền tảng của cả hai chuẩn mực Bắc và Nam sau này. Chính hội này đã lập ra Ngày Hangul năm 1926, và các thành viên của nó từng bị chính quyền thuộc địa bắt giữ năm 1942.
Từ eonmun đến bảng chữ cái của 80 triệu người
Sau khi Hàn Quốc và Bắc Hàn tách ra, số phận của chữ viết cũng rẽ hai ngả. Bắc Hàn bãi bỏ hoàn toàn chữ Hán trong văn bản từ năm 1949 — dù vẫn dạy chúng trong trường học — và miền Nam hạn chế chữ Hán còn trong báo chí, sách học thuật và tên riêng. Hangul chính thức là chữ viết chính của cả hai miền từ giữa thế kỷ XX, hơn nửa thiên niên kỷ sau khi vua Sejong công bố nó. Người Hàn Quốc đếm 24 chữ cái cơ bản, người Bắc Hàn đếm 40, và nếu tính cả các tổ hợp thì hệ thống có 51 đơn vị chữ — đủ để tạo ra 11.172 âm tiết khả thi, trong đó khoảng 2.000 âm tiết thực sự được dùng hàng ngày.
Điều đáng nói nhất là văn bản khai sinh ra nó vẫn còn nguyên vẹn. Bản Hunminjeongeum Haerye — cuốn sách giải thích khoa học về các chữ cái, được tìm lại vào năm 1940 — đã được xếp hạng Bảo vật quốc gia Hàn Quốc vào ngày 20 tháng 12 năm 1962, và được UNESCO ghi danh vào chương trình Ký ức thế giới năm 1997. Ngồi trước bản thảo ấy, người ta vẫn có thể hình dung ra vị vua năm xưa đã viết lời tựa với nỗi “đau lòng” cho dân chúng — và một phát minh bị chê là “quá dễ học” đã trở thành thứ chữ viết duy nhất trên thế giới có một ngày lễ quốc gia dành riêng cho mình.
Thông tin nhanh
- Ra đời: công bố trước triều đình tháng 12/1443; ban bố chính thức tháng 9/1446 qua bộ sách Hunminjeongeum.
- Tác giả: vua Sejong Đại đế (trị vì 1418–1450) cùng các học giả.
- Chữ cái ban đầu: 28; ngày nay 24 chữ cơ bản (14 phụ âm + 10 nguyên âm).
- Nguyên lý: phụ âm mô phỏng cơ quan phát âm; nguyên âm từ ba nét trời–đất–người.
- Tên gọi cũ: eonmun (“chữ thô tục”) — do giới quý tộc yangban đặt.
- Ngày lễ: Ngày Hangul 9/10 (Hàn Quốc, từ 1926); Ngày Chosŏn’gŭl 15/1 (Bắc Hàn).
- Công nhận: Hunminjeongeum Haerye — Bảo vật quốc gia (1962), Ký ức thế giới UNESCO (1997).
Đọc thêm trong seri
- Nguồn gốc tiếng Hàn Quốc: hành trình 2.000 năm của một ngôn ngữ — bài trụ của seri.
- Tiếng Hàn thời cổ đại: từ Tam Quốc đến Silla — thế giới chữ Hán trước khi có Hangul.
- Hanja và từ Hán-Hàn: vì sao hơn một nửa tiếng Hàn có gốc Trung — vì sao chữ Hán vẫn sống trong từ vựng.
- Phương ngữ tiếng Hàn: từ giọng Seoul đến tiếng Jeju — tiếng Hàn trung đại còn sống trong các vùng miền.




