Điện Ảnh Việt Nam — Hành Trình Một Thế Kỷ Qua Ống Kính

Duy Nguyen
5 phút đọc

Năm 1923, tại Hà Nội, một nhóm trí thức Việt Nam thành lập Hãng phim Hương Kỳ. Họ bắt đầu bằng những thước phim tài liệu về lễ tang vua Khải Định và lễ đăng quang của Bảo Đại — những thước phim đầu tiên do người Việt thực hiện. Cũng từ đó, họ cho ra đời bộ phim câm đầu tiên: Một đồng kẽm tậu được ngựa (A Penny for a Horse). Chẳng ai ngờ rằng hành trình ấy, một thế kỷ sau, sẽ đưa điện ảnh Việt Nam lên đỉnh cao của liên hoan phim danh giá nhất thế giới.

Tổng quan

Những bước đi đầu tiên (1920–1954)

Giai đoạn 1937–1940 chứng kiến những bộ phim có tiếng đầu tiên: Trọn với tình, Khúc khải hoànToét sợ ma, do Hãng phim Châu Á thực hiện với sự tham gia của nghệ sĩ Tám Danh. Song song đó, Đoàn phim Việt Nam do Trần Tấn Giàu dẫn dắt sản xuất Một buổi chiều trên sông Cửu LongThầy Pháp râu đỏ. Hai bộ phim khác — Cánh đồng maTrận phong ba — được thực hiện năm 1937 và 1938 tại Hồng Kông với diễn viên và lời thoại tiếng Việt, nhưng cả hai đều thất bại về tài chính.

Trong kháng chiến chống Pháp, Bộ Thông tin và Tuyên truyền thành lập ban điện ảnh vào khoảng năm 1945. Các nhà làm phim ghi lại những trận đánh quan trọng: Trận Mộc Hóa (1948), Trận Đông Khê (1950), Chiến thắng Tây Bắc (1952) và Điện Biên Phủ (1954).

Hai miền Bắc Nam (1954–1975)

Sau hiệp định Genève, Việt Nam tạm thời chia cắt và điện ảnh cũng chia làm hai. Hà Nội thành lập Xưởng phim Việt Nam năm 1956 và Trường Điện ảnh Hà Nội năm 1959. Bộ phim truyện đầu tiên của miền Bắc là Chung một dòng sông (1959) của đạo diễn Nguyễn Hồng Nghị — một tác phẩm mang tinh thần dân tộc. Thậm chí còn có một bộ phim hoạt hình: Đáng đời thằng Cáo (1960).

phim tài liệu Nước về Bắc Hưng Hải giành giải Vàng tại Liên hoan phim Moskva 1959. phim truyện Chị Tư Hậu (1963) của Phạm Kỳ Nam, với diễn xuất của Trà Giang, giành giải Bạc cũng tại Moskva.

Trong những năm chiến tranh (1965–1973), miền Bắc sản xuất 463 phim thời sự, 307 phim tài liệu và 141 phim khoa học, nhưng chỉ vỏn vẹn 36 phim truyện và 27 phim hoạt hình. Những bộ phim đáng nhớ như Em bé Hà Nội (1975) vẫn để lại dấu ấn sâu đậm.

Miền Nam, với trung tâm Sài Gòn, sản xuất nhiều phim chiến tranh, phim hài và phim tình cảm. Chúng Tôi Muốn Sống (cuối thập niên 1950) là bộ phim nổi tiếng nhất, khắc họa hiện thực đẫm máu của cải cách ruộng đất. Những phim màu sau này như Người Tình Không Chân Dung (với Kiều Chinh), Xa Lộ Không Đèn (với Thanh Nga) và hàng loạt phim hài Tết như Triệu Phú Bất Đắc Dĩ (với danh hài Thanh Việt) đã tạo nên một diện mạo điện ảnh riêng biệt.

Hậu chiến và thời kỳ bao cấp (1975–1986)

Sau thống nhất, sản lượng phim truyện tăng từ khoảng 3 phim mỗi năm lên 20 phim. Các tác phẩm tập trung vào chủ đề anh hùng cách mạng, mất mát chiến tranh và tái thiết. Cánh đồng hoang (1979) của Nguyễn Hồng Sến và Mùa gió chướng (1978) là những đại diện tiêu biểu.

Đổi mới và hội nhập (1986–2010)

Năm 1986, Đổi Mới giáng một đòn mạnh vào điện ảnh bao cấp. phim Việt không thể cạnh tranh với băng đĩa và truyền hình. Số lượng phim sụt giảm mạnh. Nhưng chính trong khó khăn ấy, những tài năng mới xuất hiện.

Năm 1993, Trần Anh Hùng gây chấn động với Mùi đu đủ xanh — bộ phim giành giải Caméra d’Or tại Cannes, trở thành phim Việt Nam đầu tiên được đề cử Oscar. Tiếp đó là Xích lô (1995) — giành giải Sư tử Vàng tại Venice, và Mùa hè chiều thẳng đứng (2000).

Ở trong nước, dòng phim thương mại bắt đầu bùng nổ. Gái nhảy (2002) của Lê Hoàng gây sốt với cảnh nóng đầu tiên được kiểm duyệt cho phép. Dòng phim kinh dị ra đời với Mười: Truyền thuyết về bức chân dung (2007) — phim kinh dị đầu tiên sau 1975.

Kỷ nguyên mới: Từ phòng vé đến Cannes (2010–nay)

Điện ảnh Việt Nam thập niên 2010 và 2020 chứng kiến sự trỗi dậy của phim thương mại ăn khách — Mưa đỏ hiện là phim có doanh thu cao nhất lịch sử với hơn 700 tỷ đồng. Nhưng thành công vang dội nhất đến từ các liên hoan phim quốc tế.

Năm 2023, Phạm Thiên Ân với Bên trong vỏ kén vàng giành Caméra d’Or tại Cannes — giải thưởng cao nhất cho phim đầu tay. Cùng năm, Trần Anh Hùng giành giải Đạo diễn xuất sắc nhất tại Cannes với La Passion de Dodin Bouffant (The Taste of Things). Một năm sau, Phạm Ngọc Lân với Cu li không bao giờ khóc giành giải “phim đầu tay xuất sắc nhất” tại Berlin.

Kết

Từ những thước phim câm đen trắng của thập niên 1920 đến giải thưởng Cannes 2023, điện ảnh Việt Nam đã đi một chặng đường dài đầy chông gai nhưng cũng đầy tự hào. Giữa dòng phim thương mại đang ngự trị phòng vé, vẫn có những nhà làm phim trẻ dám đi ngược số đông để kể những câu chuyện Việt Nam bằng một ngôn ngữ điện ảnh toàn cầu. Và đó là tín hiệu đẹp nhất cho một thế kỷ mới.

Tác giả bài viết

Duy Nguyen

Người sáng lập và chịu trách nhiệm biên tập Duy Nguyen Blog.