Cải Lương — Hồn Dân Tộc Trong Nghệ Thuật Sân Khấu Miền Nam

Duy Nguyen
5 phút đọc

Buổi chiều Sài Gòn xuống nắng, từ một quán cóc ven đường bỗng vọng ra tiếng đàn tranh da diết, hòa cùng giọng ca ngân dài đầy nội lực. Chỉ vài câu vọng cổ, cả góc phố như lắng lại. Đó là cải lương — thứ nghệ thuật sân khấu đã đồng hành cùng người dân Nam Bộ suốt hơn một thế kỷ, len lỏi vào từng ngõ ngách đời sống bằng những điệu ca trầm bổng và những câu chuyện đầy ân tình.

Cải lương, còn gọi là tuồng cải lương, dịch sát nghĩa là “sân khấu cải cách” — một loại hình opera dân gian hiện đại của Việt Nam. Theo Wikipedia, thuật ngữ này bắt nguồn từ Hán-Nôm với chữ “cải” (改) nghĩa là đổi mới và “lương” (良) nghĩa là tốt đẹp. Ra đời từ đầu thế kỷ 20 tại vùng đất Nam Kỳ thuộc địa của Pháp, cải lương là sự pha trộn độc đáo giữa dân ca Nam Bộ, nhạc cổ điển, hát tuồng (một hình thức sân khấu cổ điển dựa trên opera Trung Quốc) và kịch nói hiện đại chịu ảnh hưởng từ kịch Pháp. Chính sự kết hợp Đông Tây này đã tạo nên một bộ môn nghệ thuật vừa lạ vừa quen, vừa bác học vừa bình dân.

Những năm 1920 chứng kiến bước ngoặt lớn với sự xuất hiện của soạn giả Võ Văn Trân, người được coi là một trong những người đặt nền móng cho cải lương. Đến thập niên 1930, cải lương bùng nổ thành một hiện tượng văn hóa thực thụ, trở thành sân khấu của tầng lớp trung lưu đô thị thời bấy giờ. Không giống các loại hình sân khấu dân gian khác, cải lương duy trì được sức hút đại chúng rất lâu — suốt những năm 1970, 1980 và đặc biệt là thời kỳ hoàng kim của băng đĩa cải lương vào thập niên 1990.

Về âm nhạc, linh hồn của cải lương chính là vọng cổ — thể điệu sâu lắng mà cái tên đã nói lên tất cả: “nhớ về quá khứ”. Một bài vọng cổ chuẩn có sáu câu, mỗi câu ngân dài, uyển chuyển theo từng cung bậc cảm xúc. Nhạc cụ đặc trưng gồm đàn tranh và cây guitar phím lõm — một biến thể độc đáo của Tây Ban Nha được người Việt “Việt hóa” với thùng đàn lõm và âm sắc ngọt ngào. Bên cạnh đó, cải lương còn chịu ảnh hưởng sâu sắc của đờn ca tài tử, một di sản đã được UNESCO vinh danh vào năm 2013.

Trên sân khấu, cải lương chia làm hai thể loại chính: tuồng cổ và xã hội. Tuồng cổ xoay quanh các câu chuyện lịch sử, truyền thuyết và cổ tích — từ tích Lục Vân Tiên, Tiếng Trống Mê Linh đến các chuyện tình Trung Hoa như Lương Sơn Bá — Chúc Anh Đài. Trang phục lộng lẫy, võ thuật và hóa trang công phu, đôi khi pha trộn với Hồ Quảng (một nhánh của opera Trung Quốc). Ngược lại, thể loại xã hội (cải lương xã hội) khai thác các vấn đề đời sống đương thời — những câu chuyện tình yêu, mâu thuẫn gia đình và các chuẩn mực xã hội. Những vở như Đời Cô Lựu, Tô Ánh Nguyệt là những kiệt tác của dòng này, thường mang âm hưởng bi kịch nhưng vẫn có kết thúc có hậu. Một số vở như Ra Giêng Anh Cưới Em lại mang chất hài hước, nhẹ nhàng.

Cải lương miền Nam đã sản sinh ra những tên tuổi lẫy lừng. Ở thế hệ đầu có Năm Châu, Út Trà Ôn — những giọng ca đi vào huyền thoại. Giai đoạn sau lại xuất hiện những nghệ sĩ như Thanh Nga — người được mệnh danh là “Cải lương chi bảo” với giọng ca và diễn xuất đỉnh cao, Minh Vương và Lệ Thủy — cặp đôi huyền thoại trong lòng công chúng. Mỗi người một vẻ, họ đã góp phần định hình nên một thời đại vàng son của bộ môn nghệ thuật dân tộc này.

Từ sau năm 1975, cải lương bắt đầu chứng kiến sự suy thoái. Sự lấn át của truyền hình và phim ảnh, cùng với gu thưởng thức nghệ thuật thay đổi, đã đẩy cải lương vào thế khó khăn. Nhiều rạp hát phải đóng cửa, các đoàn nghệ thuật giải thể. Các bài báo từ năm 2007-2008 trên VietNamNet cũng từng nhận định rằng cải lương đang dần mất đi vị thế và cần được cứu vãn.

Dẫu vậy, cải lương vẫn sống trong lòng nhiều người con đất Việt, nhất là người dân Nam Bộ và những nghệ sĩ đêm đêm vẫn cất tiếng hát giữa những sân khấu nhỏ. Sự công nhận của UNESCO dành cho đờn ca tài tử đã mở ra hy vọng cho việc bảo tồn và phát huy di sản này. Bởi xét cho cùng, cải lương không đơn thuần là một loại hình giải trí — đó là tiếng lòng, là câu chuyện của dân tộc, vang lên từ chính đồng ruộng và phố phường miền Nam.

Tác giả bài viết

Duy Nguyen

Người sáng lập và chịu trách nhiệm biên tập Duy Nguyen Blog.