Cà phê Việt Nam — 170 năm từ đồn điền Pháp đến vương quốc Robusta

Có một thứ đồ uống thấm sâu vào đời sống người Việt đến mức khó có thể hình dung một buổi sáng Sài Gòn hay một chiều Hà Nội mà thiếu nó. Cà phê đã trở thành một phần nhịp sống, nhưng ít ai biết rằng hạt cà phê đầu tiên được đặt chân đến mảnh đất này cách đây gần 170 năm, và hành trình từ một loại cây trồng thử nghiệm của những nhà truyền giáo Pháp đã biến Việt Nam thành cường quốc cà phê đứng thứ hai thế giới.
Nguồn gốc và bối cảnh
Người ta tin rằng cây cà phê lần đầu được du nhập vào Việt Nam vào năm 1857 bởi các nhà truyền giáo người Pháp. Nhưng phải đến năm 1888, những đồn điền cà phê đầu tiên mới thực sự được thiết lập tại các tỉnh Ninh Bình và Quảng Bình thuộc xứ Bắc Kỳ. Thời kỳ đầu, cà phê Arabica là giống được trồng chủ yếu. Sản lượng bắt đầu tăng mạnh vào đầu thế kỷ XX khi mô hình sản xuất nhỏ lẻ dần nhường chỗ cho các đồn điền thương mại quy mô lớn.
Vào những năm 1920, người Pháp quyết định mở rộng vùng trồng cà phê lên Tây Nguyên, đặc biệt là tỉnh Đắk Lắk. Đến năm 1930, sản lượng cà phê xuất khẩu mỗi năm đạt khoảng 1.500 tấn; con số này tăng lên 2.000 tấn mỗi năm vào năm 1940. Nhà máy cà phê hòa tan đầu tiên của Việt Nam, Coronel Coffee Plant, được thành lập tại Biên Hòa, Đồng Nai vào năm 1969 với công suất 80 tấn mỗi năm.
Những giá trị nổi bật
Chiến tranh Việt Nam đã làm gián đoạn nghiêm trọng sản xuất cà phê tại khu vực Buôn Ma Thuột — cao nguyên từng là trung tâm của ngành cà phê. Dù ít khi trực tiếp là chiến trường, khu vực này là điểm giao thoa giữa Bắc và Nam, và phần lớn dân cư đã phải di tản. Sau khi chiến tranh kết thúc, ngành cà phê, cũng như hầu hết các ngành nông nghiệp khác, bị tập thể hóa, hạn chế tư nhân và khiến sản lượng sụt giảm.
Bước ngoặt lịch sử đến với Đổi Mới năm 1986. Doanh nghiệp tư nhân được phép hoạt động trở lại, mở ra một thời kỳ bùng nổ cho ngành cà phê. Sự hợp tác giữa nông dân, nhà sản xuất và chính phủ đã tạo ra những thương hiệu cà phê hoàn chỉnh, sẵn sàng xuất khẩu ra thế giới. Sự di cư ồ ạt từ vùng đồng bằng lên Tây Nguyên sau năm 1975 — ước tính từ bốn đến năm triệu người — đã cung cấp nguồn lao động dồi dào cho những vùng đất đỏ bazan màu mỡ.
Ngày nay, cà phê Robusta chiếm đến 97% tổng sản lượng cà phê của Việt Nam, đưa quốc gia này trở thành nhà sản xuất lớn thứ hai thế giới chỉ sau Brazil. Năm 2023, Việt Nam xuất khẩu 1,62 triệu tấn cà phê. Tuy nhiên, người nông dân trồng cà phê luôn phải đối mặt với chu kỳ thăng trầm khắc nghiệt. Khi giá cà phê toàn cầu sụt giảm vào năm 2001, nhiều hộ gia đình phải cắt giảm bữa ăn và sống nhờ vào các khoản cứu trợ. Trong giai đoạn 2013–2014, một vụ mùa bội thu lên đến 29,5 triệu bao đã làm dư thừa nguồn cung toàn cầu, khiến giá giảm mạnh. Gần một nửa trong số 127 công ty xuất khẩu cà phê địa phương phải ngừng kinh doanh vì không thể trả nợ, với tổng nợ xấu lên đến 8 nghìn tỷ đồng.
Dấu ấn trong đời sống
Văn hóa cà phê Việt Nam mang một bản sắc riêng không thể trộn lẫn. Đó là chiếc phin nhôm nhỏ nhắn, nơi từng giọt cà phê đen đặc sệt chảy xuống ly thủy tinh. Trong những ngày hè oi bức, cà phê được rót vào cốc đá, cho ra cà phê đá hoặc kết hợp với sữa đặc có đường để tạo nên cà phê sữa đá — một thức uống đã trở thành biểu tượng của ẩm thực đường phố Việt Nam. Sở dĩ sữa đặc được dùng thay cho sữa tươi là bởi sự tiện lợi trong bảo quản ở khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, nhưng lâu dần nó đã trở thành gu thưởng thức đặc trưng.
Các vùng trồng cà phê Buôn Ma Thuột được các nhà khoa học châu Âu phân loại thành các tiểu vùng khí hậu riêng biệt. Nhiều giống cà phê được trồng ở đây, bao gồm Arabica, Robusta (Canephora), Chari (Liberica), với các giống Arabica như Catimor và Arabica SE mang dòng dõi bản địa. Các nhà sản xuất Việt Nam thường pha trộn nhiều giống để tạo ra hương vị cân bằng.
Trung Nguyên — một trong những thương hiệu cà phê nội địa hàng đầu — đã thành công trong việc xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn liền với vùng đất bazan huyền thoại. Họ tiếp thị cà phê hòa tan của mình như một sản phẩm được làm từ những hạt cà phê ngon nhất của vùng đất bazan Tây Nguyên. Thương hiệu này còn xây dựng Làng Cà phê Trung Nguyên và Bảo tàng Cà phê Thế giới tại Đắk Lắk, trở thành điểm đến thu hút khách du lịch trong nước.
Điều còn đọng lại
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu kinh tế, ngành cà phê Việt Nam cũng đặt ra nhiều thách thức. Cuộc mở rộng sản xuất cà phê ồ ạt tại Tây Nguyên đã dẫn đến nạn phá rừng nghiêm trọng, mất đa dạng sinh học và suy thoái môi trường. Việc sử dụng phân bón thâm canh và canh tác độc canh trên diện rộng khiến độ phì nhiêu của đất suy giảm và sâu bệnh gia tăng. Khoảng nửa triệu nông hộ nhỏ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng: vườn cây già cỗi, chi phí nhân công tăng, biến đổi khí hậu và sự cạnh tranh gay gắt về tài nguyên.
Bất bình đẳng xã hội cũng là một vấn đề nhức nhối. Người dân tộc thiểu số bản địa tại Tây Nguyên thường chịu thiệt thòi hơn so với người Kinh trong chuỗi giá trị cà phê. Các nghiên cứu cho thấy dù người Ê Đê sở hữu diện tích đất lớn hơn và trồng nhiều cà phê hơn, thu nhập hộ gia đình của họ vẫn thấp hơn người Kinh — một nghịch lý bắt nguồn từ sự khác biệt trong tiếp cận tín dụng, kỹ thuật canh tác và cơ hội việc làm phi nông nghiệp.
Trước những thách thức này, Hội đồng Điều phối Cà phê (CCB) được thành lập vào năm 2013 nhằm đáp ứng các rủi ro xã hội, kinh tế và môi trường cho người trồng cà phê. Một trong những sáng kiến quan trọng là hỗ trợ tái canh cây cà phê già cỗi. Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, nếu không có chương trình tái canh, sản lượng cà phê Việt Nam có thể giảm từ 30 đến 40% vào giữa thập niên 2020. Các chứng nhận thương mại công bằng quốc tế như 4C của Nestlé, UTZ và Rainforest Alliance cũng đang dần thâm nhập và góp phần thay đổi diện mạo ngành cà phê Việt Nam theo hướng bền vững hơn.
Cà phê Việt Nam hôm nay đứng trước một ngã rẽ: vừa phải duy trì vị thế của một cường quốc xuất khẩu, vừa phải giải quyết những vấn đề môi trường và xã hội đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ. Câu hỏi mà nhiều người Việt đặt ra không chỉ là “làm thế nào để cải thiện chất lượng cà phê Việt Nam”, mà còn là “khi nào chất lượng cà phê Việt Nam mới được công nhận xứng đáng trên thị trường quốc tế”. Hành trình 170 năm của hạt cà phê chưa dừng lại — nó đang bước vào một chương mới, nhiều hứa hẹn nhưng cũng không ít thách thức.




