SE-DNA

Siemens-Enterprise Design DNA

Công nghệ để chuyển hoá điều thường nhật.

SE-DNA là hệ nhận diện lấy cảm hứng từ Siemens — calm engineering: bình tĩnh, chính xác, đáng tin cậy và hướng tới con người. Petrol là tiếng nói; Deep Blue là nền móng; khoảng trắng là chất liệu.

01

Dynamic Petrol

Chữ ký thương hiệu của Siemens: màu Petrol truyền thống được nâng thành một gradient sống động, chuyển từ xanh lá tươi qua Petrol tới Deep Blue. Dùng tiết chế — cho hero, wordmark, điểm nhấn lớn; không rải gradient lên chữ nhỏ hay nền toàn trang.

#00FFB9 #00E5A0 #009999 #007993 #001F39
02

Color Palette

Petrol làm màu tương tác/nhận diện chính, Deep Blue làm nền tảng và tiêu đề, neutral ám sắc deep-blue cho nội dung, và bộ signal color cho trạng thái.

Brand — Dynamic Petrol

Petrol#009999Brand · link · primary CTA
Bright Green#00FFB9Đỉnh gradient · accent
Dark Petrol#007993Hover · text-on-light

Foundation — Deep Blue

Deep Blue#000028Nền tối · tiêu đề · ink
Body#37374DĐoạn văn
Muted#66667EMetadata · caption

Signal — Semantic

Success#01893AThành công
Warning#E9C32ACảnh báo
Critical#E8001DSignal red · lỗi
Info#007EB1Thông tin

Surface — Neutral

Snow#FFFFFFNền mặc định
Soft#F3F5F6Nền section mềm
Edge#E5E5EDBorder · divider
03

Typography

Trục chữ là SE Sans — hệ chữ web dựng trên Inter (self-hosted), lấy chuẩn tinh thần từ Siemens Sans. Xem chi tiết weights, specimen, type tester ở Font Guideline.

Display
48px · 800 · -0.03emHero, landing headline
Heading 1
32px · 700 · -0.02emPage title
Heading 2
24px · 600Section title
Body — kỹ thuật rõ ràng, đọc thoải mái ở line-height 1.65.
16px · 400 · lh 1.65Paragraph body
CAPTION / LABEL
13.6px · 500 · 0.04emMetadata, captions
04

UI Components

4 atom cơ bản: Button, Card, Input, Icon. Mọi composition phức tạp xây từ 4 atom này.

Buttons

3 tier: Primary (Petrol, 1 per view), Secondary (viền), Ghost (tertiary/cancel).

Card

Card title

Viền mảnh, không shadow lúc nghỉ. Hover nâng +2px.

Phẳng lúc nghỉ, có chiều sâu khi tương tác. Radius 6–8px.

Input

Label xếp trên, một đường viền, focus ring 3px Petrol.

Icon

Stroke 2px, viewbox 24×24. Ưu tiên hình học cơ bản, đường nét sạch.

05

Grid & Spacing

12-column grid, max-width 1280px. Spacing scale base 8px. Mobile-first responsive.

TokenValueUse
--space-xs4pxIcon gap, tight inline
--space-sm8pxCard body gap
--space-md16pxStandard rhythm
--space-lg24pxSection internal
--space-xl32pxSection gap
--space-2xl48pxMajor section divide
07

Design Language

Calm engineering — bình tĩnh, chính xác, hướng con người. Áp dụng cho mọi page, dashboard, tool, widget, report, article. Học tinh thần rồi tái sử dụng, không clone pixel-by-pixel.

Calm engineering

Chính xác hơn hoa mỹ. Tránh shadow nặng, gradient mạnh (ngoài Dynamic Petrol có chủ đích), neon, animation thừa. Ưu tiên whitespace · typography · hierarchy.

One signature colour

Petrol dẫn dắt toàn bộ. Signal color chỉ dùng đúng trạng thái. Phần còn lại là neutral để nội dung được thở.

Cards before tables

Card là primitive mặc định. Radius 6–8px cho component, 12–16px cho panel; border mảnh, nền mềm, padding rộng rãi.

Typography creates hierarchy

Section title lớn → content title vừa → secondary label nhỏ/nhạt. Số liệu KPI: lớn hơn + đậm hơn.

Whitespace is a feature

Không nén thông tin. Phân vân thì thêm spacing, đừng thêm element.

Human-centric

"Transform the everyday" — thiết kế phục vụ tác vụ thật của người dùng, dễ quét, dễ hành động, accessible (WCAG AA/AAA).

Motion

Tinh tế: duration 150–250ms. Tránh bounce, scale transform lớn. Animation hỗ trợ đọc.

Information density

Trung bình — như Bloomberg terminal × premium annual report. KHÔNG crypto dashboard · gaming UI · Material overload.